Định Luật Bảo Toàn Khối Lượng & Phương Trình Hoá Học
Nội dung định luật, áp dụng tính khối lượng, lập và ý nghĩa phương trình hoá học
Vào thế kỉ XVIII, hai nhà khoa học M. V. Lomonosov (người Nga) và A. L. Lavoisier (người Pháp) đã tiến hành nhiều thí nghiệm cân đo chính xác và đưa ra định luật:
▸ Vì sao tổng khối lượng được bảo toàn?
• Số nguyên tử mỗi nguyên tố giữ nguyên (không sinh ra, không mất đi).
• Khối lượng nguyên tử không đổi.
→ Tổng khối lượng các chất được bảo toàn.
Xét phản ứng tổng quát có $n$ chất tham gia. Theo định luật:
▸ Quy tắc:
Biết $m_{BaCl_2} = 20{,}8$ g; $m_{Na_2SO_4} = 14{,}2$ g; $m_{BaSO_4} = 23{,}3$ g. Tính $m_{NaCl}$.
Giải:
$m_{BaCl_2} + m_{Na_2SO_4} = m_{BaSO_4} + m_{NaCl}$
$\Rightarrow m_{NaCl} = 20{,}8 + 14{,}2 - 23{,}3 = 11{,}7$ (g).
Giải: $m_{O_2} = m_{MgO} - m_{Mg} = 4{,}2 - 2{,}4 = 1{,}8$ (g).
▸ Giải thích sự thay đổi khối lượng trong thực tế:
- Nung thanh sắt (Iron) trong không khí: khối lượng tăng vì Iron kết hợp thêm Oxygen từ không khí tạo thành oxide sắt bám trên thanh.
- Nung đá vôi $CaCO_3$ trong môi trường mở: khối lượng chất rắn còn lại giảm vì sản phẩm có khí $CO_2$ bay đi, chỉ còn vôi sống ($CaO$).
- Đốt than tổ ong: xỉ than nhẹ hơn than ban đầu vì carbon đã cháy thành khí $CO_2$ bay đi.
Chất phản ứng (trái) → Sản phẩm (phải).
▸ Ba bước lập phương trình hoá học (ví dụ Aluminium cháy trong Oxygen):
$Al + 3O_2 \dashrightarrow 2Al_2O_3$
$Al$: phải có $2 \times 2 = 4$ → đặt 4 trước $Al$:
$4Al + 3O_2 \dashrightarrow 2Al_2O_3$
• Hệ số viết ngang với kí hiệu, đặt trước công thức (ví dụ $3O_2$ chứ không viết $O_6$).
• Không được thay đổi chỉ số trong công thức hoá học đã viết đúng. Ví dụ Oxygen phải là $O_2$, không được viết $O$.
• Nếu hai vế có nhóm nguyên tử giống nhau ($SO_4$, $OH$, $CO_3$,…), coi cả nhóm như một "đơn vị" để cân bằng.
Một số phương trình hoá học cần luyện tập (theo SGK):
• $SO_4$: trái có 3, phải có 1 → đặt 3 trước $Na_2SO_4$.
• $Na$: phải có $3 \times 2 = 6$ → đặt 6 trước $NaOH$.
• $OH$: trái có 6, phải có 3 → đặt 2 trước $Al(OH)_3$.
• $Al$: trái 2 = phải 2 ✓.
▸ Phân biệt sơ đồ phản ứng và phương trình hoá học:
| Đặc điểm | Sơ đồ phản ứng | Phương trình hoá học |
|---|---|---|
| Hệ số cân bằng | Chưa có | Đã có hệ số cân bằng |
| Số nguyên tử ở hai vế | Có thể chưa bằng nhau | Bằng nhau |
| Mũi tên | Mũi tên đứt (- - →) | Mũi tên liền (→) |
Phương trình hoá học cho biết lượng các chất tham gia và sản phẩm tuân theo một tỉ lệ xác định.
$m_{Al} : m_{O_2} : m_{Al_2O_3} = (27 \times 4) : (32 \times 3) : (102 \times 2)$
$= 108 : 96 : 204 = 9 : 8 : 17$
→ Nghĩa là cứ 9 g Al phản ứng vừa hết với 8 g $O_2$ tạo ra 17 g $Al_2O_3$.
• Cứ 2 phân tử $H_2$ phản ứng với 1 phân tử $O_2$ tạo ra 2 phân tử $H_2O$.
• $n_{H_2} : n_{O_2} : n_{H_2O} = 2 : 1 : 2$.
Nếu có 4 mol $H_2$ phản ứng → cần 2 mol $O_2$ → tạo 4 mol $H_2O$.
| Công thức / quy tắc | Ý nghĩa |
|---|---|
| $\sum m_{\text{tham gia}} = \sum m_{\text{sản phẩm}}$ | Định luật bảo toàn khối lượng |
| $m_X = (\sum m_{\text{trước}}) - (\text{tổng khối lượng các chất khác sau PƯ})$ | Tính khối lượng chất chưa biết |
| 3 bước: Sơ đồ → Cân bằng → PTHH hoàn chỉnh | Lập phương trình hoá học |
| Tỉ lệ số mol = Tỉ lệ hệ số | Ý nghĩa phương trình hoá học |
Đầy đủ lý thuyết, các dạng bài tập tính toán theo PTHH, cân bằng PTHH phức tạp, bài tập tổng hợp – có lời giải chi tiết.
Cùng luyện bài ĐLBT khối lượng & PTHH!
20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
