Bài tập Khtn 8 Bài 8.: Acid (23 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 8

Acid

Khái niệm, công thức, tính chất hoá học và một số acid thông dụng

1
Khái niệm acid

Một số acid thường gặp và thành phần của chúng:

Tên acidCông thứcCationAnion (gốc acid)
Hydrochloric acidHCl$H^+$$Cl^-$
Nitric acid$HNO_3$$H^+$$NO_3^-$
Sulfuric acid$H_2SO_4$$H^+$$SO_4^{2-}$

Đặc điểm chung: Tất cả các acid đều chứa nguyên tử hydrogen liên kết với gốc acid. Khi tan trong nước, acid đều tạo ra ion $H^+$.

ACID LÀ GÌ?
Acid là những hợp chất trong phân tử có nguyên tử hydrogen liên kết với gốc acid. Khi tan trong nước, acid tạo ra ion $H^+$.

Công thức tổng quát: $H_nA$ — trong đó $n$ là số nguyên tử H, $A$ là gốc acid.

Hydrogen Hn
+
Gốc acid A
=
Acid $H_nA$

Bảng gốc acid và hoá trị (số nguyên tử H = hoá trị gốc acid):

AcidGốc acidHoá trị
HCl$Cl$I
$HNO_3$$NO_3$I
$H_2SO_4$$SO_4$II
$H_2SO_3$$SO_3$II
$H_2S$$S$II
$H_2CO_3$$CO_3$II
$H_3PO_4$$PO_4$III
💡Mẹo nhớ: Hoá trị của gốc acid = số nguyên tử H trong công thức acid. Ví dụ $H_3PO_4$ có 3 nguyên tử H → gốc $PO_4$ có hoá trị III.
⚠️Lưu ý: Không phải mọi hợp chất chứa H đều là acid. Ví dụ $CH_4$ có H nhưng KHÔNG phải acid vì H không liên kết với gốc acid và không tạo ion $H^+$ khi tan trong nước.
2
Tính chất 1: Làm đổi màu chất chỉ thị

Dung dịch acid làm giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ. Đây là cách đơn giản nhất để nhận biết dung dịch acid.

QUỲ TÍM
Ban đầu
+ Acid
QUỲ ĐỎ
Hoá đỏ

Dung dịch acid có pH < 7. Thang pH đo độ acid – base của dung dịch:

0
7
14
ACID
TRUNG TÍNH
BASE
Ghi nhớ: pH < 7 → môi trường acid. pH = 7 → trung tính (nước nguyên chất). pH > 7 → môi trường base. pH càng nhỏ thì tính acid càng mạnh.
3
Tính chất 2: Tác dụng với kim loại

Một số kim loại như Mg, Fe, Zn, Al… (kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hoá học) phản ứng với dung dịch acid tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen ($H_2$).

Kim loại + Acid → Muối + $H_2 \uparrow$

Ví dụ minh hoạ:

$Mg + H_2SO_4 \rightarrow MgSO_4 + H_2 \uparrow$
$Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2 \uparrow$
$Zn + H_2SO_4 \rightarrow ZnSO_4 + H_2 \uparrow$

Dãy hoạt động hoá học của một số kim loại (rút gọn):

K Na Mg Al Zn Fe Pb H Cu Ag Au
← Phản ứng được với acid loãng Không phản ứng →
⚠️Lưu ý quan trọng: Các kim loại như Cu, Ag, Au… (đứng sau H) KHÔNG phản ứng với dung dịch acid loãng (HCl, $H_2SO_4$ loãng).
Quan sát thực tế: Khi cho viên kẽm (Zn) vào dung dịch HCl, ta thấy có bọt khí thoát ra (khí $H_2$ – không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí, cháy được) và viên kẽm tan dần. Sản phẩm thu được là dung dịch không màu $ZnCl_2$.
💡Hoá trị kim loại trong muối: Khi Fe phản ứng với acid loãng (HCl, $H_2SO_4$ loãng), Fe có hoá trị II trong muối: $FeCl_2$, $FeSO_4$.
4
Tính chất 3: Tác dụng với oxide base

Acid tác dụng với oxide base (oxide của kim loại) tạo thành muốinước.

Oxide base + Acid → Muối + $H_2O$

Ví dụ minh hoạ:

$CuO + 2HCl \rightarrow CuCl_2 + H_2O$
$Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$
$MgO + 2HNO_3 \rightarrow Mg(NO_3)_2 + H_2O$
Quan sát đặc trưng: Khi cho bột $CuO$ (màu đen) tác dụng với HCl, dung dịch chuyển từ không màu sang màu xanh lam đặc trưng của muối $CuCl_2$. Đây là dấu hiệu nhận biết phản ứng của acid với oxide đồng.
💡Cách viết muối tạo thành: Trong muối, kim loại giữ nguyên hoá trị như trong oxide ban đầu. Ví dụ: $Fe_2O_3$ (Fe hoá trị III) + HCl → $FeCl_3$. Còn $FeO$ (Fe hoá trị II) + HCl → $FeCl_2$.
5
Một số acid thông dụng
Sulfuric acid
$H_2SO_4$
  • Chất lỏng không màu, không bay hơi, sánh như dầu ăn.
  • Nặng gần gấp đôi nước.
  • Tan vô hạn trong nước, toả rất nhiều nhiệt.
  • Ứng dụng: sản xuất phân bón, chất tẩy rửa, chất dẻo, phẩm nhuộm, sơn, giấy, tơ sợi.
⚠️ An toàn: Tuyệt đối không tự ý pha loãng $H_2SO_4$ đặc. Khi pha loãng phải rót từ từ acid vào nước, tuyệt đối KHÔNG rót nước vào acid (nước sôi đột ngột làm acid bắn ra gây bỏng).
Hydrochloric acid
HCl
  • Dung dịch HCl là chất lỏng không màu.
  • Ứng dụng: tẩy gỉ thép, tổng hợp chất hữu cơ, xử lí pH nước bể bơi.
  • Trong dạ dày người có HCl giúp:
    • Thúc đẩy tiêu hoá thức ăn.
    • Kích thích tiết enzyme.
    • Tiêu diệt vi khuẩn có hại.
Acetic acid
$CH_3COOH$
  • Chất lỏng không màu, có vị chua.
  • Trong giấm ăn chứa acetic acid nồng độ 2 – 5%.
  • Ứng dụng: chế biến thực phẩm, sản xuất sợi poly(vinyl acetate), sơn, dược phẩm.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Bài lý thuyết chi tiết bao gồm đầy đủ các phần: định nghĩa, công thức tổng quát, bảng hoá trị gốc acid, 3 tính chất hoá học, các dạng bài tập tính toán (theo phương trình, tính nồng độ mol, bài toán chất dư), phương pháp nhận biết các acid bằng thuốc thử và sơ đồ tư duy tổng hợp.

1
Điểm: 0/23
⚗️

Cùng luyện bài Acid nào!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu