Bài tập Khtn 8 Bài 9: Base – thang pH (20 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 9

Base – Thang pH

Khái niệm base, phân loại kiềm và base không tan, tính chất hoá học, phản ứng trung hoà, thang pH

1
Khái niệm và công thức base

Một số ví dụ về base quen thuộc:

Tên baseCông thứcCation kim loạiAnion
Sodium hydroxideNaOH$Na^+$$OH^-$
Barium hydroxide$Ba(OH)_2$$Ba^{2+}$$OH^-$

Đặc điểm chung: Tất cả các base đều có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (–OH). Khi tan trong nước, base tạo ra ion $OH^-$.

BASE LÀ GÌ?
Base là những hợp chất trong phân tử có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (–OH). Khi tan trong nước, base tạo ra ion $OH^-$.

Công thức tổng quát:

$M(OH)_n$ (M là kim loại; n = hoá trị kim loại = số nhóm –OH)

Cách gọi tên:

Tên kim loại (kèm hoá trị nếu có nhiều hoá trị) + hydroxide
Ví dụ về cách đọc tên:
• NaOH → Sodium hydroxide (Na chỉ có 1 hoá trị, không cần ghi).
• $Ca(OH)_2$ → Calcium hydroxide.
• $Fe(OH)_2$ → Iron(II) hydroxide (Fe có nhiều hoá trị → phải ghi II).
• $Fe(OH)_3$ → Iron(III) hydroxide.
💡Cách viết công thức nhanh: số nhóm –OH = hoá trị của kim loại. Ví dụ Al hoá trị III → công thức là $Al(OH)_3$; Mg hoá trị II → $Mg(OH)_2$.
2
Phân loại base – Kiềm và base không tan

Dựa vào khả năng tan trong nước, base được chia thành 2 loại:

Base TAN (kiềm)
Tan tốt trong nước
KOH · NaOH
$Ba(OH)_2$ · $Ca(OH)_2$
Base KHÔNG TAN
Không tan trong nước
$Mg(OH)_2$ · $Cu(OH)_2$
$Fe(OH)_2$ · $Fe(OH)_3$ · $Al(OH)_3$
📌Mẹo nhớ kiềm: 4 base tan thường gặp là K – Na – Ba – Ca (KOH, NaOH, $Ba(OH)_2$, $Ca(OH)_2$). Tất cả base của các kim loại còn lại đều không tan.
Ví dụ áp dụng:
Cho các base: NaOH, $Ba(OH)_2$, $Fe(OH)_2$, $Cu(OH)_2$, $Ca(OH)_2$, $Al(OH)_3$.
Base tan (kiềm): NaOH, $Ba(OH)_2$, $Ca(OH)_2$ → 3 chất.
Base không tan: $Fe(OH)_2$, $Cu(OH)_2$, $Al(OH)_3$ → 3 chất.
3
Tính chất 1: Dung dịch kiềm làm đổi màu chất chỉ thị

Dung dịch base tan (kiềm) làm đổi màu các chất chỉ thị như sau:

Quỳ tím
Tím Xanh
Khi gặp dung dịch kiềm
Phenolphthalein
Không màu Hồng
Khi gặp dung dịch kiềm
⚠️Lưu ý quan trọng: Chỉ base tan (kiềm) mới làm đổi màu chất chỉ thị. Các base không tan như $Cu(OH)_2$, $Fe(OH)_3$… không làm đổi màu quỳ tím hay phenolphthalein vì chúng không tan, không tạo dung dịch.
Tổng hợp đổi màu chất chỉ thị qua các môi trường:
Chất chỉ thị Acid
(pH<7)
Trung tính
(pH=7)
Base
(pH>7)
Quỳ tím Đỏ Tím Xanh
Phenolphthalein Không màu Không màu Hồng
💡Mẹo nhớ: Phenolphthalein chỉ đổi màu trong môi trường base (hồng). Trong acid và trung tính đều không màu.
4
Tính chất 2: Phản ứng trung hoà (Base + Acid)
PHẢN ỨNG TRUNG HOÀ
Base + Acid → Muối + Nước
Đây là tính chất chung của cả base tan lẫn base không tan. Mọi base đều phản ứng được với acid tạo muối và nước.

Một số phương trình ví dụ:

$NaOH + HCl \rightarrow NaCl + H_2O$
$Ca(OH)_2 + H_2SO_4 \rightarrow CaSO_4 + 2H_2O$
$Cu(OH)_2 + 2HCl \rightarrow CuCl_2 + 2H_2O$

Cách viết công thức muối:

  • Kim loại (lấy từ base) + gốc acid (lấy từ acid).
  • Sau đó cân bằng phương trình (số nguyên tử mỗi nguyên tố trước = sau).
Ứng dụng thực tế của phản ứng trung hoà:
Trị vết đốt côn trùng: Nọc ong, kiến chứa acid. Bôi vôi tôi $Ca(OH)_2$ vào vết đốt → trung hoà acid → giảm đau, sưng.
Khử chua đất: Rắc vôi bột $CaO$ lên ruộng. $CaO$ tác dụng với nước tạo $Ca(OH)_2$ → $Ca(OH)_2$ trung hoà acid trong đất → đất bớt chua.
Trung hoà acid dạ dày: Một số loại thuốc dạ dày chứa $Mg(OH)_2$, $Al(OH)_3$ giúp giảm acid HCl trong dạ dày.
📝Ví dụ vận dụng:
Viết PTHH giữa $Fe(OH)_3$ và HCl?
→ Muối tạo ra: $FeCl_3$ (Fe hoá trị III, gốc Cl).
→ PTHH: $Fe(OH)_3 + 3HCl \rightarrow FeCl_3 + 3H_2O$.
5
Ứng dụng của Sodium hydroxide (NaOH)

Sodium hydroxide (NaOH) là một kiềm mạnh, có rất nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và sản xuất:

🧼
Sản xuất xà phòng
📄
Sản xuất giấy
🧵
Sản xuất tơ nhân tạo
🪙
Sản xuất nhôm
🔋
Sản xuất pin, acquy
💧
Xử lí nước

Ngoài ra NaOH còn dùng trong sản xuất dược phẩm, chế biến dầu mỏ,…

⚠️Cảnh báo: NaOH là chất ăn da, nguy hiểm khi tiếp xúc trực tiếp. Khi sử dụng phải đeo găng tay, kính bảo hộ. Không để NaOH dây vào da, mắt.
6
Thang pH – Đánh giá độ acid – base
THANG pH
Thang pH là tập hợp các giá trị từ 1 đến 14, dùng để đánh giá độ acid – base của dung dịch.
1
7
14
ACID pH < 7
TRUNG TÍNH pH = 7
BASE pH > 7

Ý nghĩa các giá trị pH:

  • pH < 7: dung dịch có môi trường acid. pH càng nhỏ → acid càng mạnh.
  • pH = 7: dung dịch trung tính (không acid, không base). Ví dụ: nước cất.
  • pH > 7: dung dịch có môi trường base (kiềm). pH càng lớn → base càng mạnh.
📊 Một số dung dịch và giá trị pH
1
Dung dịch HCl loãng
Acid mạnh
3
Dung dịch giấm ăn ($CH_3COOH$)
Acid yếu
7
Nước cất
Trung tính
10
Nước xà phòng
Base yếu
13
Dung dịch NaOH loãng
Base mạnh

Cách xác định pH:

  • Dùng giấy pH (giấy chỉ thị màu vạn năng): nhỏ dung dịch lên giấy, so màu với bảng màu chuẩn.
  • Dùng máy đo pH hoặc bút đo pH khi cần độ chính xác cao.
So sánh độ mạnh acid cùng nồng độ:
Acid nào có pH nhỏ hơn thì mạnh hơn.
Ví dụ: HCl 0,1 M có pH = 1 ; $CH_3COOH$ 0,1 M có pH = 3 → HCl mạnh hơn $CH_3COOH$.

Tương tự với base cùng nồng độ: base nào có pH lớn hơn thì mạnh hơn.
💡Ứng dụng pH thực tế: kiểm tra pH đất để biết đất chua hay kiềm; kiểm tra pH máu, pH dạ dày trong y học; kiểm tra pH nước hồ cá để cá sống khỏe; kiểm tra pH nước mưa để phát hiện mưa acid.
7
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải
💡Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu trắc nghiệm và tự luận bám sát chương trình lớp 8 nhé!
1
Điểm: 0/20
🧪

Cùng luyện bài Base – Thang pH!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu