Base – Thang pH
Khái niệm base, phân loại kiềm và base không tan, tính chất hoá học, phản ứng trung hoà, thang pH
Một số ví dụ về base quen thuộc:
| Tên base | Công thức | Cation kim loại | Anion |
|---|---|---|---|
| Sodium hydroxide | NaOH | $Na^+$ | $OH^-$ |
| Barium hydroxide | $Ba(OH)_2$ | $Ba^{2+}$ | $OH^-$ |
Đặc điểm chung: Tất cả các base đều có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (–OH). Khi tan trong nước, base tạo ra ion $OH^-$.
Công thức tổng quát:
Cách gọi tên:
• NaOH → Sodium hydroxide (Na chỉ có 1 hoá trị, không cần ghi).
• $Ca(OH)_2$ → Calcium hydroxide.
• $Fe(OH)_2$ → Iron(II) hydroxide (Fe có nhiều hoá trị → phải ghi II).
• $Fe(OH)_3$ → Iron(III) hydroxide.
Dựa vào khả năng tan trong nước, base được chia thành 2 loại:
$Ba(OH)_2$ · $Ca(OH)_2$
$Fe(OH)_2$ · $Fe(OH)_3$ · $Al(OH)_3$
Cho các base: NaOH, $Ba(OH)_2$, $Fe(OH)_2$, $Cu(OH)_2$, $Ca(OH)_2$, $Al(OH)_3$.
• Base tan (kiềm): NaOH, $Ba(OH)_2$, $Ca(OH)_2$ → 3 chất.
• Base không tan: $Fe(OH)_2$, $Cu(OH)_2$, $Al(OH)_3$ → 3 chất.
Dung dịch base tan (kiềm) làm đổi màu các chất chỉ thị như sau:
| Chất chỉ thị | Acid (pH<7) |
Trung tính (pH=7) |
Base (pH>7) |
|---|---|---|---|
| Quỳ tím | Đỏ | Tím | Xanh |
| Phenolphthalein | Không màu | Không màu | Hồng |
Một số phương trình ví dụ:
Cách viết công thức muối:
- Kim loại (lấy từ base) + gốc acid (lấy từ acid).
- Sau đó cân bằng phương trình (số nguyên tử mỗi nguyên tố trước = sau).
• Trị vết đốt côn trùng: Nọc ong, kiến chứa acid. Bôi vôi tôi $Ca(OH)_2$ vào vết đốt → trung hoà acid → giảm đau, sưng.
• Khử chua đất: Rắc vôi bột $CaO$ lên ruộng. $CaO$ tác dụng với nước tạo $Ca(OH)_2$ → $Ca(OH)_2$ trung hoà acid trong đất → đất bớt chua.
• Trung hoà acid dạ dày: Một số loại thuốc dạ dày chứa $Mg(OH)_2$, $Al(OH)_3$ giúp giảm acid HCl trong dạ dày.
Viết PTHH giữa $Fe(OH)_3$ và HCl?
→ Muối tạo ra: $FeCl_3$ (Fe hoá trị III, gốc Cl).
→ PTHH: $Fe(OH)_3 + 3HCl \rightarrow FeCl_3 + 3H_2O$.
Sodium hydroxide (NaOH) là một kiềm mạnh, có rất nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và sản xuất:
Ngoài ra NaOH còn dùng trong sản xuất dược phẩm, chế biến dầu mỏ,…
Ý nghĩa các giá trị pH:
- pH < 7: dung dịch có môi trường acid. pH càng nhỏ → acid càng mạnh.
- pH = 7: dung dịch trung tính (không acid, không base). Ví dụ: nước cất.
- pH > 7: dung dịch có môi trường base (kiềm). pH càng lớn → base càng mạnh.
Cách xác định pH:
- Dùng giấy pH (giấy chỉ thị màu vạn năng): nhỏ dung dịch lên giấy, so màu với bảng màu chuẩn.
- Dùng máy đo pH hoặc bút đo pH khi cần độ chính xác cao.
Acid nào có pH nhỏ hơn thì mạnh hơn.
Ví dụ: HCl 0,1 M có pH = 1 ; $CH_3COOH$ 0,1 M có pH = 3 → HCl mạnh hơn $CH_3COOH$.
Tương tự với base cùng nồng độ: base nào có pH lớn hơn thì mạnh hơn.
Đầy đủ định nghĩa, phân loại, tính chất hoá học, phản ứng trung hoà, các dạng bài tính toán nồng độ – khối lượng – thể tích, có lời giải chi tiết.
Cùng luyện bài Base – Thang pH!
20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
