Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Trồng rừng

Thời vụ trồng rừng
Rừng sau khi trồng phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên. Việc trồng rừng đúng thời vụ sẽ giúp cây rừng có tỉ lệ sống cao, sinh trưởng và phát triển tốt.
Thời vụ trồng rừng ở nước ta:
| Khu vực | Thời vụ trồng | Thời gian cụ thể | Lý do |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Mùa xuân hoặc xuân hè | Từ tháng 2 đến tháng 7 | Thời tiết mát, đủ ẩm |
| Miền Trung | Mùa mưa | Từ tháng 9 đến tháng 12 | Thời tiết mát, đủ ẩm |
| Miền Nam | Mùa mưa | Từ tháng 5 đến tháng 11 | Thời tiết mát, đủ ẩm |
Lưu ý: Cần phải xem xét kỹ điều kiện cụ thể ở từng nơi trồng rừng để lựa chọn thời vụ trồng rừng hợp lý. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm đất, đặc điểm loài cây trồng.
Cơ sở lựa chọn thời vụ trồng rừng:
- Thời vụ trồng rừng ở các vùng miền khác nhau do đặc điểm khí hậu khác nhau
- Miền Bắc có mùa xuân ấm áp, độ ẩm cao phù hợp cho cây phát triển
- Miền Trung và miền Nam có mùa mưa cung cấp đủ nước cho cây con mới trồng
- Tránh trồng vào mùa khô hanh vì cây dễ chết do thiếu nước
Kỹ thuật trồng rừng
Có hai phương thức trồng rừng chính: trồng rừng bằng gieo hạt thẳng và trồng rừng bằng cây con.
a) Trồng rừng bằng gieo hạt thẳng
| Công đoạn | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn bị đất gieo | Tiến hành làm đất toàn diện hoặc cục bộ (theo hàng hoặc theo khóm) |
| Chuẩn bị hạt giống | Hạt giống cần có phẩm chất tốt hơn so với hạt gieo trong vườn ươm. Hạt trước khi đem gieo cần được xử lý để tăng khả năng nảy mầm |
Kỹ thuật gieo hạt:
| Phương thức | Cách thực hiện |
|---|---|
| Gieo toàn diện | Gieo hạt đồng đều trên toàn bộ diện tích đất gieo |
| Gieo cục bộ theo hàng | Định rạch một hàng, gieo hạt trên hàng liên tục hoặc giãn đoạn |
| Gieo cục bộ theo khóm | Làm đất theo hố hoặc theo ô, mỗi hố gieo từ 3 đến 5 hạt |
Ưu, nhược điểm của trồng rừng bằng gieo hạt thẳng:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Thích hợp với đặc tính sinh vật học của cây, bộ rễ cây phát triển tự nhiên | Tốn công chăm sóc nhiều |
| Có thể áp dụng trên các vùng đất rộng lớn | Tốn nhiều hạt giống |
| Cây con mọc lên từ hạt dễ bị côn trùng tấn công |
b) Trồng rừng bằng cây con
Chuẩn bị hố trồng:
| Công việc | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
| Đào hố | Đào đúng vị trí, kích thước phù hợp với từng loại cây. Thông thường kích thước hố khoảng 30cm × 30cm × 30cm hoặc 40cm × 40cm × 40cm |
| Bón lót | Bón lót bằng phân hữu cơ hoặc phân NPK với liều lượng phù hợp, sau đó lấp hố bằng đất tầng mặt |
Chuẩn bị cây giống:
- Cây giống phải khỏe mạnh, không bị sâu, không bị bệnh
- Đảm bảo tiêu chuẩn về tuổi, chiều cao, đường kính rễ
Kỹ thuật trồng:
| Loại cây con | Các bước thực hiện |
|---|---|
| Trồng cây con rễ trần | Tạo lỗ trong hố trồng → Đặt cây vào → Lấp đất → Nén đất → Vun gốc. Kỹ thuật này giúp bảo vệ bộ rễ tránh khô héo vì nắng, gió hay đập nát |
| Trồng cây con có bầu | Tạo lỗ trong hố trồng → Rạch và xé bỏ vỏ bầu → Đặt bầu cây vào → Lấp đất và nén đất lần 1 → Lấp đất và nén đất lần 2 → Vun gốc. Chú ý không được làm vỡ bầu cây |
Ưu, nhược điểm của trồng rừng bằng cây con:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Cây con có sức đề kháng tốt nên tỉ lệ sống sót cao | Quá trình sản xuất cây con phức tạp, đòi hỏi chi phí cao |
| Tiết kiệm hạt giống | Giá thành vận chuyển cây con cao hơn vận chuyển hạt giống |
| Giảm số lần và thời gian chăm sóc | Cây con dễ bị tổn thương cơ giới, hệ rễ dễ bị biến dạng trong quá trình ươm cây và vận chuyển |
Bảng so sánh hai phương thức trồng rừng:
| Tiêu chí | Trồng bằng gieo hạt thẳng | Trồng bằng cây con |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Làm đất, xử lý hạt giống | Đào hố, bón lót, chuẩn bị cây giống |
| Kỹ thuật | Gieo toàn diện hoặc cục bộ | Trồng cây rễ trần hoặc cây có bầu |
| Chi phí ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Tỉ lệ sống | Thấp hơn | Cao hơn |
| Công chăm sóc | Nhiều hơn | Ít hơn |
| Phạm vi áp dụng | Vùng đất rộng lớn | Mọi loại địa hình |
2. Chăm sóc rừng
Chăm sóc rừng giúp tăng tỉ lệ sống, rừng trồng sinh trưởng và phát triển tốt, sớm ổn định và cho sản phẩm. Các hoạt động chăm sóc rừng bao gồm:

Làm cỏ, vun xới
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Thời gian thực hiện | Định kỳ trong khoảng 3 năm liên tục sau khi trồng. Số lần làm cỏ, vun xới trong từng năm tùy thuộc tình hình cụ thể |
| Thời điểm | Ngay trước thời kỳ cỏ dại sinh trưởng mạnh nhất hoặc trước khi bón phân thúc |
| Phương thức | Làm toàn diện áp dụng cho địa hình bằng phẳng; làm cục bộ áp dụng cho địa hình đất dốc (có thể làm theo dải hoặc theo hố) |
Mục đích, ý nghĩa:
- Làm đất tơi xốp, tăng khả năng thấm nước
- Hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng của cỏ dại với cây trồng
- Phá bỏ nơi ẩn nấp của sâu bệnh hại
Bón phân thúc
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Loại phân | Tùy thuộc điều kiện lập địa, loài cây và giai đoạn sinh trưởng |
| Liều lượng | Tùy thuộc điều kiện lập địa, loài cây và giai đoạn sinh trưởng |
| Thời gian và phương pháp bón | Tùy thuộc các nhân tố cụ thể như điều kiện lập địa, loài cây, giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây |
Mục đích, ý nghĩa:
- Nâng cao độ phì của đất
- Nâng cao khả năng sinh trưởng, phát triển của cây rừng
- Nâng cao sản lượng và chất lượng lâm sản
Tưới nước
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Lượng nước tưới | Căn cứ vào đặc điểm phân bố nông – sâu của hệ rễ, quy luật sinh trưởng của loài cây trong từng năm, từng giai đoạn tuổi và điều kiện lập địa |
| Số lần tưới | Căn cứ vào đặc điểm hệ rễ, loại cây, giai đoạn tuổi, điều kiện lập địa để quyết định |
Mục đích, ý nghĩa:
- Nâng cao tỉ lệ sống của cây rừng
- Nâng cao khả năng sinh trưởng, phát triển của cây rừng
Tỉa cành, tỉa thưa
a) Tỉa cành
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Dụng cụ | Dùng kéo, dao sắc, cưa… |
| Vị trí tỉa | Cắt bỏ các cành phía dưới 1/3 chiều cao của tán cây |
| Thời điểm | Tiến hành tỉa cành vào đầu mùa khô, trong những ngày thời tiết khô ráo |
| Kết hợp | Thường kết hợp với làm cỏ, phát dọn dây leo và vun xới |
Mục đích, ý nghĩa của tỉa cành:
- Nâng cao hiệu quả quá trình trao đổi chất, giúp cây sinh trưởng nhanh
- Giảm khuyết tật, nâng cao chất lượng gỗ
b) Tỉa thưa
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Trường hợp áp dụng | Khi gieo hạt thẳng hoặc trồng một hố nhiều cây |
| Thời điểm | Khi cây rừng đã ổn định |
| Cách thực hiện | Tiến hành tỉa bớt các cây trong hố trồng, mỗi hố chỉ để lại một cây |
| Tận dụng | Cây con tỉa thưa có thể tận dụng để trồng dặm hoặc đem ươm để phục vụ các mục đích khác |
Mục đích, ý nghĩa của tỉa thưa:
- Đảm bảo mật độ cây rừng phù hợp
- Tạo không gian sinh trưởng cho cây còn lại
Trồng dặm
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Thời điểm kiểm tra | Sau khi trồng khoảng 20 đến 30 ngày |
| Điều kiện trồng dặm | Nếu tỉ lệ sống dưới 85% thì phải trồng dặm. Nếu tỉ lệ sống trên 85% thì chỉ trồng dặm ở những nơi cây chết tập trung |
| Kỹ thuật | Trồng dặm như trồng chính |
| Sau một năm | Nếu tỉ lệ sống chưa đạt 85% thì phải tiếp tục trồng dặm bằng cây con của năm trước |
Mục đích, ý nghĩa:
- Đảm bảo mật độ cây rừng theo thiết kế
- Đảm bảo độ đồng đều của rừng trồng
Bảng tổng hợp các biện pháp chăm sóc rừng:
| Biện pháp | Thời điểm | Mục đích chính |
|---|---|---|
| Làm cỏ, vun xới | 3 năm đầu sau trồng, trước mùa cỏ dại sinh trưởng mạnh | Làm đất tơi xốp, hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng |
| Bón phân thúc | Tùy loài cây và giai đoạn sinh trưởng | Nâng cao độ phì đất, tăng năng suất |
| Tưới nước | Tùy giai đoạn tuổi và điều kiện lập địa | Nâng cao tỉ lệ sống và sinh trưởng |
| Tỉa cành | Đầu mùa khô, ngày khô ráo | Tăng hiệu quả trao đổi chất, nâng cao chất lượng gỗ |
| Tỉa thưa | Khi cây rừng ổn định | Đảm bảo mật độ phù hợp |
| Trồng dặm | 20-30 ngày sau trồng, hoặc sau 1 năm | Đảm bảo mật độ theo thiết kế |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1 Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
ThS. Hồ Thị Thư
