Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Các yêu cầu chính của môi trường nuôi thủy sản
Môi trường nuôi thủy sản cần đáp ứng ba nhóm yêu cầu cơ bản: yêu cầu về thủy lí, yêu cầu về thủy hóa và yêu cầu về thủy sinh.
1.1. Yêu cầu về thủy lí
a) Nhiệt độ nước
Phần lớn động vật thủy sản thuộc nhóm động vật biến nhiệt, nghĩa là thân nhiệt của chúng biến đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh. Vì vậy, nhiệt độ nước tác động trực tiếp đến các hoạt động sống thiết yếu của thủy sản như quá trình hô hấp, tiêu hóa thức ăn, sinh sản…
Mỗi loài thủy sản có ngưỡng nhiệt độ thích hợp khác nhau. Khi nuôi trồng thủy sản, người nuôi cần nắm rõ nhiệt độ môi trường để lựa chọn đối tượng nuôi phù hợp.
Bảng 10.1. Ngưỡng nhiệt độ nước của một số loài thủy sản nuôi phổ biến
| STT | Loài động vật thủy sản | Khoảng nhiệt độ giới hạn (°C) | Khoảng nhiệt độ thích hợp (°C) |
|---|---|---|---|
| 1 | Cá rô phi | 10 – 39 | 25 – 30 |
| 2 | Cá chép | 4 – 35 | 23 – 28 |
| 3 | Cá tầm | 5 – 31 | 18 – 25 |
| 4 | Tôm càng xanh | 22 – 33 | 28 – 30 |
| 5 | Cua biển | 18 – 32 | 25 – 29 |
b) Độ trong và màu nước
Độ trong của nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố như các hạt sét lơ lửng, mật độ sinh vật phù du, các chất hữu cơ dạng hạt… Độ trong ảnh hưởng đến khả năng truyền ánh sáng trong nước và quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh.
| Chỉ tiêu | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Độ trong quá thấp | Cản trở quang hợp của sinh vật phù du → giảm lượng oxygen trong ao → ảnh hưởng xấu đến thủy sản |
| Độ trong quá cao | Sinh vật phù du kém phát triển → hạn chế nguồn thức ăn tự nhiên cho thủy sản |
Độ trong thích hợp:
- Đối với hầu hết các loài cá: 20 – 30 cm
- Đối với tôm: 30 – 45 cm
Màu nước phản ánh thành phần sinh vật và chất hòa tan trong nước:
| Loại nước | Màu nước thích hợp | Nguyên nhân |
|---|---|---|
| Nước ngọt | Xanh nhạt (xanh nõn chuối) | Do sự phát triển của tảo lục (Chlorophyta) – nguồn thức ăn và cung cấp oxygen cho ao |
| Nước lợ, mặn | Vàng nâu (màu nước trà) | Phù hợp với đặc điểm sinh thái của thủy sản nước mặn |
Các màu nước không phù hợp:
- Màu xanh rêu: do tảo lam phát triển quá mức
- Màu vàng cam: nước bị nhiễm phèn
- Màu đỏ gạch: nước chứa nhiều phù sa

1.2. Yêu cầu về thủy hóa
a) Độ pH
Mỗi nhóm thủy sản có yêu cầu riêng về độ pH của nước. Ví dụ, các loài tôm phát triển tốt trong môi trường có pH dao động từ 6,5 đến 8,5.
| Tình trạng pH | Ảnh hưởng |
|---|---|
| pH quá cao | Ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng, phát triển của thủy sản |
| pH quá thấp | Ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng, phát triển của thủy sản |
| pH phù hợp | Thủy sản sinh trưởng, phát triển bình thường |
b) Hàm lượng NH₃
NH₃ (amoniac) được hình thành trong quá trình vi sinh vật phân giải các hợp chất hữu cơ trong ao nuôi.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng NH₃ cho phép | < 0,5 mg/L |
| Hàm lượng NH₃ cao | Gây độc hoặc làm chết động vật thủy sản |
c) Độ mặn
Độ mặn là yếu tố quan trọng quyết định việc lựa chọn đối tượng nuôi. Mỗi loài thủy sản thích nghi với ngưỡng độ mặn khác nhau, nếu độ mặn không phù hợp sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình sinh trưởng và phát triển.
Bảng 10.2. Ngưỡng độ mặn của một số loài thủy sản nuôi phổ biến
| STT | Loài thủy sản | Khoảng độ mặn giới hạn (‰) | Khoảng độ mặn thích hợp (‰) |
|---|---|---|---|
| 1 | Cá rô phi | 0 – 30 | 0 – 5 |
| 2 | Cá trắm đen | 0 – 13 | 0 – 3 |
| 3 | Cá song | 5 – 50 | 20 – 30 |
| 4 | Tôm thẻ chân trắng | 0 – 40 | 10 – 25 |
(Nguồn: Kim Văn Vạn & cs., năm 2020)
d) Oxygen hòa tan
Oxygen hòa tan (DO – Dissolved Oxygen) là lượng khí oxygen tồn tại trong nước nuôi thủy sản. Đây là chỉ tiêu vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của thủy sản.
Nguồn cung cấp oxygen hòa tan:
- Chủ yếu từ oxygen khí quyển khuếch tán vào nước
- Một phần từ quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh và vi khuẩn lam
Hàm lượng oxygen hòa tan thích hợp:
| Đối tượng nuôi | Hàm lượng DO thích hợp |
|---|---|
| Tôm | Khoảng 3 mg/L |
| Các loài cá | Khoảng 4 – 5 mg/L |
Lưu ý: Chỉ cần sự thay đổi nhỏ về hàm lượng oxygen trong nước cũng có thể tác động đến quá trình sinh trưởng, phát triển của thủy sản.
1.3. Yêu cầu về thủy sinh
a) Thực vật thủy sinh
Thực vật thủy sinh bao gồm các loài như bèo tây (lục bình), rong đuôi chồn, súng… đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ao nuôi.
Vai trò của thực vật thủy sinh:
| Vai trò | Nội dung |
|---|---|
| Cung cấp oxygen | Thông qua quá trình quang hợp, tạo oxygen hòa tan cho nước |
| Nơi trú ngụ | Cung cấp chỗ ẩn nấp cho động vật thủy sản |
| Điều hòa nhiệt độ | Duy trì sự ổn định nhiệt độ môi trường nước |
| Giảm ô nhiễm | Hấp thụ một số kim loại nặng trong nước |
Hạn chế cần lưu ý:
- Mật độ thực vật thủy sinh quá cao sẽ cạnh tranh oxygen với động vật thủy sản
- Thực vật nổi bao phủ bề mặt nước sẽ ngăn cản oxygen từ khí quyển khuếch tán vào nước
→ Cần kiểm soát chủng loại và mật độ thực vật thủy sinh phù hợp với từng loài thủy sản nuôi.

b) Sinh vật phù du
Sinh vật phù du là những động vật, thực vật có kích thước nhỏ, sống trôi nổi trong nước. Chúng bao gồm thực vật phù du (phytoplankton) và động vật phù du (zooplankton).
Vai trò của sinh vật phù du:
| Vai trò | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn thức ăn tự nhiên | Là thức ăn chính cho nhiều loài thủy sản, đặc biệt là giai đoạn ấu trùng |
| Ổn định hệ sinh thái | Duy trì sự cân bằng sinh học trong môi trường nuôi |
| Cung cấp oxygen | Thực vật phù du quang hợp tạo oxygen hòa tan |
| Giảm chất độc hại | Làm giảm nồng độ các chất độc trong nước |
| Kiểm soát tảo sợi | Ngăn chặn sự phát triển quá mức của tảo sợi |

c) Vi sinh vật
Vi sinh vật tồn tại khắp nơi trong môi trường nuôi thủy sản, đặc biệt tập trung ở lớp bùn đáy – nơi giàu chất hữu cơ.
Phân loại vi sinh vật trong ao nuôi:
| Loại vi sinh vật | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vi sinh vật có lợi | Phân giải thức ăn dư thừa, chất thải; chuyển hóa khí độc (NH₃, NO₂, H₂S) thành chất không độc | Một số loài thuộc chi Bacillus, Lactobacillus, Nitrosomonas, Nitrobacter… |
| Vi sinh vật có hại | Gây bệnh cho thủy sản nuôi | Một số loài thuộc chi Pseudomonas, Aeromonas, Vibrio, Klebsiella… |
| Vi khuẩn kị khí | Sinh ra khí độc (NH₃, H₂S) trong quá trình trao đổi chất | Một số loài thuộc chi Clostridium, Desulfovibrio… |
Biện pháp quản lý: Trong quá trình nuôi, cần áp dụng các biện pháp để giảm số lượng vi sinh vật có hại và tăng cường vi sinh vật có lợi (bổ sung chế phẩm sinh học, quản lý chất lượng nước…).
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nuôi thủy sản
Môi trường nuôi thủy sản chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: nguồn nước, tính lưu động của nước, thổ nhưỡng, thời tiết và quy trình nuôi.
2.1. Nguồn nước
Nguồn nước là yếu tố hàng đầu và quan trọng nhất trong nuôi trồng thủy sản. Nguồn nước khác nhau sẽ mang những đặc điểm thủy lí, thủy hóa và thủy sinh khác nhau.
Phân loại nguồn nước nuôi thủy sản tại Việt Nam:
| Loại nguồn nước | Đặc điểm | Độ mặn |
|---|---|---|
| Nước ngọt | Nước máy, nước ngầm, nước giếng, nước sông, nước suối tự nhiên hoặc nước từ hệ thống thủy nông | < 5‰ |
| Nước biển ven bờ | Nước biển, nước ngầm hoặc nước ruộng muối | ≥ 5‰ |
(Theo QCVN 01-80:2011/BNNPTNT)
→ Mỗi nguồn nước sẽ phù hợp với việc nuôi những nhóm thủy sản khác nhau.
2.2. Tính lưu động của nước
Nước trong môi trường nuôi cần đảm bảo có sự lưu động để tạo ra sự cân bằng động của các yếu tố vật lí, hóa học và sinh học, đồng thời giúp hệ sinh thái duy trì trạng thái mở với môi trường bên ngoài.
| Môi trường nuôi | Đặc điểm | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Nước chảy (sông, suối, nuôi lồng bè) | Dòng nước luôn lưu động tự nhiên | Các thành phần môi trường được thay đổi liên tục, giảm ô nhiễm | Có thể làm trôi thức ăn của thủy sản |
| Nước đứng (ao, hồ, đầm) | Nước lưu động chậm | Dễ kiểm soát thức ăn | Rất dễ bị ô nhiễm |
Biện pháp hỗ trợ lưu động nước trong ao nuôi:
- Sử dụng máy bơm nước
- Sục khí
- Khuấy đảo nước
- Thay nước định kỳ
- Sử dụng máy quạt nước

2.3. Thổ nhưỡng
Thổ nhưỡng là tổng hợp các yếu tố vật lí, hóa học và sinh học của đất. Mỗi vùng địa lí có đặc điểm thổ nhưỡng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp và thường xuyên đến môi trường nuôi.
Cơ chế ảnh hưởng: Do môi trường nuôi thủy sản tiếp xúc trực tiếp với đất (đáy ao, bờ ao), các thành phần trong đất sẽ khuếch tán vào nước, làm thay đổi đặc tính thủy lí, thủy hóa và thủy sinh của nước nuôi.
2.4. Thời tiết
Môi trường nuôi thủy sản là hệ sinh thái mở, chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ từ các yếu tố thời tiết.
| Yếu tố thời tiết | Ảnh hưởng đến môi trường nuôi |
|---|---|
| Nhiệt độ không khí | Thay đổi tốc độ bốc hơi nước, nồng độ các chất hòa tan và nhiệt độ nước |
| Mưa bão | Tác động đến tính lưu động của nước, nồng độ oxygen hòa tan, độ trong của nước |
| Gió | Ảnh hưởng mạnh đến tính lưu động của nước |
| Áp suất khí quyển, độ ẩm, sương mù | Tác động đến các quá trình trao đổi khí giữa nước và không khí |
Lưu ý: Mỗi sự thay đổi của các yếu tố thời tiết, dù lớn hay nhỏ đều có tác động đến môi trường nuôi thủy sản.
2.5. Quy trình nuôi thủy sản
Mỗi loài thủy sản có phương thức nuôi riêng. Trong đó, mật độ nuôi và quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc là hai yếu tố ảnh hưởng rõ rệt nhất đến môi trường.
a) Mật độ nuôi
| Mật độ nuôi | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Phù hợp | Đảm bảo sự cân bằng các yếu tố môi trường |
| Quá dày (nuôi thâm canh) | Phát sinh ô nhiễm do lượng chất thải nhiều, thiếu hụt oxygen hòa tan |
Biện pháp xử lý khi nuôi mật độ cao:
- Bổ sung chế phẩm vi sinh
- Sục khí, quạt nước
- Thay nước định kỳ
b) Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc
Nếu quy trình nuôi không phù hợp có thể dẫn đến:
- Dư thừa thức ăn → phân hủy gây ô nhiễm nước
- Thủy sản bị bệnh hoặc chết không được xử lý kịp thời → lây lan mầm bệnh, ô nhiễm môi trường

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
