Bài 17: Phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản

Cắt cỏ thành từng đoạn (Ảnh Sách KNTT)

Trong nuôi trồng thủy sản, thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí sản xuất. Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng dinh dưỡng, tránh hư hỏng và lãng phí. Đồng thời, chế biến thức ăn phù hợp sẽ giúp vật nuôi dễ tiêu hóa, hấp thu tốt hơn. Bài học này sẽ giúp các em nắm vững các phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản.

Bảo quản thức ăn thủy sản (Ảnh Sách KNTT)
Bảo quản thức ăn thủy sản (Ảnh Sách KNTT)

Lý thuyết trọng tâm

Một số phương pháp bảo quản thức ăn thủy sản

Thức ăn thủy sản bao gồm nhiều nhóm khác nhau: thức ăn hỗn hợp, chất bổ sung, thức ăn tươi sống và nguyên liệu. Mỗi nhóm có đặc điểm riêng nên cần phương pháp bảo quản phù hợp để dự trữ và đảm bảo chất lượng.

1. Bảo quản thức ăn hỗn hợp

Thức ăn hỗn hợp dùng trong nuôi thủy sản thường được sản xuất dưới hai dạng chính: viên nổi (dành cho nuôi cá) và viên chìm (dành cho nuôi tôm). Loại thức ăn này có thành phần dinh dưỡng cân đối và hàm lượng nước thấp nên có thể bảo quản trong thời gian dài.

Bảo quản thức ăn hỗn hợp (Ảnh Sách KNTT)
Bảo quản thức ăn hỗn hợp (Ảnh Sách KNTT)

Thông số kỹ thuật và điều kiện bảo quản:

Tiêu chí Thông số
Độ ẩm trong thức ăn 10% – 12%
Thời gian bảo quản 2 – 3 tháng
Điều kiện môi trường Khô, mát, thông thoáng
Cách đóng gói Đóng bao cẩn thận
Cách xếp đặt Xếp trên kệ, cách mặt sàn 10 – 15 cm

Lưu ý: Việc xếp thức ăn cách mặt sàn giúp tránh hút ẩm từ nền nhà, đồng thời tạo không gian thông thoáng phía dưới.

2. Bảo quản chất bổ sung

Các chất bổ sung vào thức ăn thủy sản (vitamin, khoáng chất, amino acid…) thường có độ ẩm rất thấp nên có thể lưu giữ được lâu nếu bảo quản đúng cách.

Thông số kỹ thuật và điều kiện bảo quản:

Tiêu chí Thông số
Độ ẩm 5% – 7% (rất thấp)
Thời gian bảo quản Lên đến 2 năm
Điều kiện môi trường Khô, thoáng
Cách đóng gói Bao gói cẩn thận, riêng rẽ từng loại
Yêu cầu khác Dán nhãn mác đầy đủ

Lưu ý đặc biệt: Một số chất bổ sung cần được bảo quản tránh ánh sáng trực tiếp để hạn chế quá trình oxy hóa, hoặc tuân theo khuyến cáo cụ thể của nhà sản xuất.

3. Bảo quản thức ăn tươi sống

Thức ăn tươi sống như cỏ tươi, cá tạp, giun quế… có hàm lượng nước cao nên không thể bảo quản được lâu trong điều kiện thường. Để giữ được chất lượng, cần áp dụng các phương pháp bảo quản ở nhiệt độ thấp.

Các phương pháp bảo quản thức ăn tươi sống:

Phương pháp Nhiệt độ Thời gian bảo quản Ghi chú
Ngăn mát tủ lạnh 4°C – 8°C 3 – 5 ngày Giữ tươi, giảm phân hủy
Tủ đông/kho lạnh Dưới 0°C Đến 1 tháng (cá tạp) Cần rã đông trước khi sử dụng
Lưu giữ trong bể Môi trường phù hợp Ngắn hơn các PP khác Áp dụng cho thức ăn sống (cá con, giun, tảo…)

Đặc điểm từng phương pháp:

  • Bảo quản ngăn mát: Phù hợp khi cần sử dụng thức ăn trong thời gian ngắn, giữ được độ tươi nguyên.
  • Bảo quản tủ đông: Kéo dài thời gian lưu trữ đáng kể, tuy nhiên trước khi cho thủy sản ăn cần rã đông thức ăn.
  • Lưu giữ trong bể: Áp dụng với các loại thức ăn sống như cá con, giun, tảo… bằng cách tạo môi trường phù hợp để duy trì sinh vật còn sống. Tuy nhiên, thời gian bảo quản ngắn hơn so với các hình thức khác.

4. Bảo quản nguyên liệu

Tùy theo từng nhóm nguyên liệu dùng làm thức ăn thủy sản mà có cách bảo quản với thời gian dài ngắn khác nhau.

Phương pháp bảo quản theo từng nhóm nguyên liệu:

Nhóm nguyên liệu Ví dụ Đặc điểm Cách bảo quản
Cung cấp protein Bột cá, bột thịt, bột huyết Dạng bột dễ hút ẩm, hàm lượng protein cao nên dễ nhiễm nấm mốc Sấy khô, bọc kín bằng túi nylon
Cung cấp năng lượng Ngô, khoai, sắn Dạng bột dễ hút ẩm hơn dạng hạt/miếng Bảo quản dạng hạt hoặc miếng khô (lâu hơn dạng bột)
Chất phụ gia Các loại phụ gia Độ ẩm thấp nhưng độ hút ẩm cao Bảo quản trong bao bì kín

Nguyên tắc chung: Hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm là yếu tố quan trọng nhất trong bảo quản nguyên liệu làm thức ăn thủy sản.

Bảng tổng hợp phương pháp bảo quản 4 nhóm thức ăn

Nhóm thức ăn Độ ẩm Thời gian BQ Điều kiện chính
Thức ăn hỗn hợp 10-12% 2-3 tháng Khô, mát, thông thoáng, cách sàn 10-15cm
Chất bổ sung 5-7% Đến 2 năm Khô, thoáng, tránh ánh sáng
Thức ăn tươi sống Cao 3-5 ngày (mát) / 1 tháng (đông) Nhiệt độ thấp (tủ lạnh, tủ đông)
Nguyên liệu Tùy loại Tùy loại Sấy khô, bọc kín, bao bì kín

Chế biến thức ăn thủy sản

1. Chế biến thức ăn thủ công

Chế biến thức ăn thủ công là phương pháp thường được áp dụng ở quy mô nhỏ hoặc trong các hộ gia đình nuôi thủy sản.

Chế biến thức ăn thủ công nuôi thủy sản (Ảnh Sách KNTT)
Chế biến thức ăn thủ công nuôi thủy sản (Ảnh Sách KNTT)
  • a) Máy băm cỏ làm thức ăn cho cá
  • b) Xay cá tạp làm thức ăn cho động vật thủy sản

Đặc điểm của chế biến thủ công:

Tiêu chí Nội dung
Quy mô áp dụng Nhỏ hoặc hộ gia đình
Phương pháp chế biến Cắt, thái, xay, nghiền nhỏ…
Mục đích Làm thức ăn phù hợp với cỡ miệng loài nuôi
Tác dụng Tăng khả năng bắt mồi và tiêu hóa thức ăn
Thời gian bảo quản Ngắn

Một số ví dụ thực tế:

Loại thức ăn Cách chế biến Đối tượng sử dụng
Cỏ Cắt nhỏ Cá trắm cỏ giống
Cá tạp Nghiền dạng chả Ba ba giống mới tập ăn

2. Chế biến thức ăn công nghiệp

Chế biến thức ăn công nghiệp được thực hiện ở quy mô lớn, sản phẩm thu được có chất lượng ổn định và thời gian bảo quản dài.

Quy trình chế biến thức ăn công nghiệp gồm 5 bước:

Bước Tên công đoạn Nội dung thực hiện
Bước 1 Lựa chọn nguyên liệu Chọn nguyên liệu phù hợp với công thức và đối tượng nuôi
Bước 2 Sơ chế nguyên liệu Phơi hoặc sấy khô, băm nhỏ, xay, nghiền…
Bước 3 Phối trộn Trộn nguyên liệu và bổ sung chất khoáng, phụ gia theo tỷ lệ thích hợp
Bước 4 Ép viên Hỗn hợp được trộn đều với chất kết dính rồi chuyển sang bộ phận ép viên
Bước 5 Hoàn thiện Sấy khô, đóng gói, bảo quản

So sánh chế biến thủ công và công nghiệp:

Tiêu chí Chế biến thủ công Chế biến công nghiệp
Quy mô Nhỏ, hộ gia đình Lớn, nhà máy
Phương pháp Cắt, thái, xay, nghiền Quy trình 5 bước hoàn chỉnh
Sản phẩm Dạng tươi hoặc sơ chế Dạng viên (nổi/chìm)
Thời gian bảo quản Ngắn Dài (2-3 tháng)
Chi phí đầu tư Thấp Cao
Chất lượng Không đồng đều Ổn định, cân đối dinh dưỡng

Bảo quản, chế biến thức ăn thủy sản ở quy mô nhỏ (thực hành)

1. Chế biến và bảo quản thức ăn cho cá trắm cỏ giai đoạn cá giống

Cắt cỏ thành từng đoạn (Ảnh Sách KNTT)
Cắt cỏ thành từng đoạn (Ảnh Sách KNTT)
a) Nguyên liệu và dụng cụ

Nguyên liệu:

  • Các loại cỏ phù hợp với cá trắm cỏ: cỏ voi, thân và lá ngô
  • Một số giống cỏ chuyên dùng: cỏ Ghine Mombasa, cỏ Paspalum, cỏ Ruzi…

Dụng cụ:

  • Dụng cụ cắt cỏ (máy, dao, kéo…)
  • Dụng cụ chứa cỏ
  • Găng tay bảo hộ
b) Các bước tiến hành
Bước Nội dung thực hiện Yêu cầu kỹ thuật
Bước 1 Cắt cỏ thành từng đoạn Chiều dài khoảng 5-10 cm, dùng dụng cụ phù hợp
Bước 2 Đóng gói Cho cỏ đã cắt vào túi nylon, buộc chặt miệng túi
Bước 3 Bảo quản Để túi cỏ ở nơi thoáng mát, cho cá ăn dần
Bước 4 Vệ sinh Thu dọn và vệ sinh dụng cụ sau khi hoàn thành

Lưu ý: Cỏ cắt ngắn 5-10 cm phù hợp với cỡ miệng cá trắm cỏ giống, giúp cá dễ bắt mồi và tiêu hóa tốt hơn.

2. Chế biến và bảo quản cá xay làm thức ăn cho lươn hoặc ba ba

Lươn và ba ba là những loài động vật thủy sản ăn thức ăn động vật như cá tạp, giun… Nếu sử dụng cá tạp nguyên con hoặc cắt khúc to, chúng khó ăn và hay lựa chọn phần ngon, bỏ lại phần không ngon, dễ gây ô nhiễm môi trường nuôi.

Khi chế biến cá tạp bằng cách xay trộn đều có bổ sung chất bám dính, lươn và ba ba sẽ ăn thức ăn dễ dàng hơn và không còn kén chọn.

a) Nguyên liệu và dụng cụ

Nguyên liệu:

  • Cá tạp: 500 g

Dụng cụ:

  • Dao, kéo (dùng để cắt nhỏ cá)
  • Găng tay bảo hộ
  • Máy xay sinh tố
  • Dụng cụ chứa cá xay (hộp nhựa có nắp)
  • Tủ lạnh
b) Các bước tiến hành
Bước Nội dung thực hiện Yêu cầu kỹ thuật
Bước 1 Sơ chế cá Dùng dao hoặc kéo cắt nhỏ cá, cho vào máy xay sinh tố
Bước 2 Xay nhuyễn Xay nhuyễn cá bằng máy xay sinh tố
Bước 3 Bảo quản Cho cá xay vào hộp nhựa, đậy nắp kín, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh
Bước 4 Vệ sinh Thu dọn và vệ sinh dụng cụ sau khi hoàn thành

Lưu ý: Cá xay bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh có thể sử dụng cho ba ba hoặc lươn ăn dần trong vài ngày. Nên chế biến lượng vừa đủ để đảm bảo độ tươi ngon.

ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám