Bài 18: Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản, chế biến thức ăn thủy sản

Thức ăn thủy sản giàu lysine (Ảnh Sách KNTT)
Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Công nghệ sinh học đang mở ra nhiều hướng đi mới trong ngành sản xuất thức ăn thủy sản. Nhờ ứng dụng enzyme và vi sinh vật, con người có thể tận dụng nguồn phế phụ phẩm để tạo ra thức ăn giàu dinh dưỡng, đồng thời kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Bài học này sẽ giúp các em tìm hiểu những ứng dụng quan trọng của công nghệ sinh học trong lĩnh vực này.

Thức ăn thủy sản giàu lysine (Ảnh Sách KNTT)
Thức ăn thủy sản giàu lysine (Ảnh Sách KNTT)

Lý thuyết trọng tâm

Ứng dụng công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn thủy sản

1. Chế biến thức ăn thủy sản giàu lysine từ phế phụ phẩm cá tra

a) Cơ sở khoa học

Trong ngành công nghiệp chế biến cá tra, có khoảng 60% trọng lượng cơ thể cá không được sử dụng làm thực phẩm cho con người. Phần phế phụ phẩm này bao gồm đầu, mỡ, da, nội tạng và xương. Tuy nhiên, những thành phần này vẫn chứa nhiều loại protein có giá trị.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu và tuyển chọn những loại enzyme thích hợp để thủy phân protein trong phế phụ phẩm cá tra, từ đó tạo ra thức ăn thủy sản giàu lysine – một loại amino acid thiết yếu cho sự phát triển của động vật thủy sản.

Thông tin Nội dung
Tỷ lệ phế phụ phẩm Khoảng 60% cơ thể cá tra
Thành phần Đầu, mỡ, da, nội tạng, xương
Giá trị Chứa nhiều loại protein khác nhau
Công nghệ áp dụng Sử dụng enzyme thủy phân protein → lysine
b) Quy trình chế biến (5 bước)
Bước Tên công đoạn Nội dung thực hiện
Bước 1 Xử lý nguyên liệu Phế phụ phẩm từ cá tra được làm sạch, loại bỏ tạp chất và các thành phần chứa nhiều lipid
Bước 2 Làm nhỏ nguyên liệu Tiến hành làm khô, nghiền nhỏ nguyên liệu thành dạng bột. Có thể trộn thêm một số loại bột khác (bột ngô, cám gạo…)
Bước 3 Thủy phân Phối trộn bột nguyên liệu với enzyme, bổ sung nước sạch và ủ trong thời gian thích hợp để enzyme thủy phân protein thành lysine
Bước 4 Ép viên, sấy khô Sản phẩm sau thủy phân được ép thành viên với kích cỡ khác nhau, sấy khô trong điều kiện thích hợp để duy trì chất lượng
Bước 5 Đóng bao, bảo quản, tiêu thụ Kiểm tra chất lượng sản phẩm, đóng bao, bảo quản trong kho hoặc đưa đi tiêu thụ

Vai trò của công nghệ sinh học: Enzyme đóng vai trò then chốt trong bước thủy phân, giúp chuyển hóa protein thành lysine – amino acid có giá trị dinh dưỡng cao cho thủy sản.

2. Công nghệ lên men khô đậu nành

a) Lý do sử dụng protein thực vật trong thức ăn thủy sản

Hiện nay, protein thực vật từ đậu nành, đậu phộng, hạt bông vải… được sử dụng ngày càng nhiều trong sản xuất thức ăn thủy sản với hai mục đích chính:

Mục đích Giải thích
Giảm giá thành Protein thực vật rẻ hơn protein từ bột cá
Giảm áp lực khai thác Hạn chế đánh bắt cá tự nhiên để làm bột cá
b) Hạn chế của protein thực vật (đặc biệt là đậu nành)

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc sử dụng protein thực vật vẫn tồn tại một số hạn chế:

Hạn chế Tác động
Độ tiêu hóa thấp Thủy sản khó hấp thu dinh dưỡng
Chứa chất kháng dinh dưỡng và độc tố Ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi
Không cân đối amino acid Thiếu lysine và methionine
Sử dụng tỷ lệ cao Giảm khả năng kháng bệnh và chống chịu stress của thủy sản
c) Ưu điểm của khô đậu nành sau khi lên men

Công nghệ lên men khô đậu nành được xem là giải pháp hữu hiệu để khắc phục những hạn chế trên:

Ưu điểm sau lên men Giải thích
Hàm lượng protein cao hơn Vi sinh vật chuyển hóa và làm giàu protein
Loại bỏ chất kháng protein và kháng dinh dưỡng Quá trình lên men phân hủy các chất này
Dễ hấp thu hơn Protein được phân giải thành dạng dễ tiêu hóa
d) Quy trình lên men khô đậu nành (5 bước)
Bước Tên công đoạn Nội dung thực hiện
Bước 1 Nhân sinh khối vi sinh vật có lợi Các vi sinh vật có lợi đã được tuyển chọn sẽ được nhân nuôi trong môi trường dinh dưỡng và điều kiện thích hợp để thu sinh khối
Bước 2 Phối trộn Tiến hành phối trộn hỗn hợp khô đậu nành với sinh khối vi sinh vật và môi trường lên men theo tỷ lệ thích hợp
Bước 3 Lên men Hỗn hợp nguyên liệu được lên men trong điều kiện và thời gian thích hợp để tạo ra chế phẩm
Bước 4 Đánh giá chế phẩm Kiểm tra chất lượng chế phẩm (mật độ vi khuẩn, hoạt tính enzyme, khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh)
Bước 5 Làm khô và đóng gói Sấy chế phẩm ở 40°C cho đến khi độ ẩm đạt 9-11%. Đóng gói, bảo quản và sử dụng

Lưu ý kỹ thuật: Nhiệt độ sấy 40°C và độ ẩm 9-11% là điều kiện tối ưu để bảo quản chế phẩm mà vẫn giữ được hoạt tính của vi sinh vật có lợi.

So sánh hai quy trình chế biến

Tiêu chí Chế biến lysine từ phế phụ phẩm cá tra Lên men khô đậu nành
Nguyên liệu Phế phụ phẩm cá tra (đầu, mỡ, da, nội tạng, xương) Khô đậu nành
Tác nhân sinh học Enzyme Vi sinh vật có lợi
Sản phẩm chính Thức ăn giàu lysine Chế phẩm protein dễ hấp thu
Số bước 5 bước 5 bước
Bước quan trọng Thủy phân bằng enzyme Lên men bằng vi sinh vật
Điều kiện sấy Điều kiện thích hợp 40°C, độ ẩm 9-11%

Ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo quản thức ăn thủy sản

a) Vấn đề cần giải quyết

Thức ăn thủy sản thường có hàm lượng protein cao, đây là môi trường thuận lợi cho nhiều loại vi sinh vật gây hại phát triển. Nếu không được bảo quản đúng cách, thức ăn sẽ nhanh chóng bị hư hỏng, giảm chất lượng dinh dưỡng và có thể gây hại cho vật nuôi.

b) Giải pháp từ công nghệ sinh học

Để khắc phục vấn đề trên, trong quá trình bảo quản thức ăn thủy sản, con người đã bổ sung một số loại enzyme và chế phẩm vi sinh có khả năng ức chế nấm mốc và vi khuẩn gây hại.

Giải pháp Tác dụng
Bổ sung enzyme Ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại
Bổ sung chế phẩm vi sinh Cạnh tranh và ức chế nấm mốc, vi khuẩn có hại

c) Kết quả đạt được

Nhờ ứng dụng công nghệ sinh học, thời gian bảo quản thức ăn thủy sản được kéo dài đáng kể, đồng thời vẫn duy trì được chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm.

ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám