Bài 15: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống thủy sản

Bảo quản tinh trùng động vật thủy sản trong nitrogen lỏng (Ảnh Sách KNT)
Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Công nghệ sinh học đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại. Nhờ các kỹ thuật tiên tiến, việc chọn lọc và nhân giống thủy sản trở nên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống. Bài học này sẽ giúp các em tìm hiểu những ứng dụng nổi bật của công nghệ sinh học trong lĩnh vực này.

Bảo quản tinh trùng động vật thủy sản trong nitrogen lỏng (Ảnh Sách KNT)
Bảo quản tinh trùng động vật thủy sản trong nitrogen lỏng (Ảnh Sách KNT)

II. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM

PHẦN 1: ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ TRONG CHỌN GIỐNG THỦY SẢN

1. Mục đích sử dụng chỉ thị phân tử

Chỉ thị phân tử được áp dụng trong chọn giống thủy sản với mục tiêu chính là xác định và chọn lọc những cá thể mang các gene có giá trị như:

  • Gene quy định khả năng sinh trưởng nhanh
  • Gene kháng bệnh
  • Gene thích nghi với môi trường (chịu mặn, chịu nhiệt…)

2. Ưu điểm vượt trội so với phương pháp truyền thống

Tiêu chí Phương pháp truyền thống Phương pháp chỉ thị phân tử
Thời điểm chọn lọc Phải nuôi lớn, quan sát hình thái Ngay ở giai đoạn phát triển sớm
Độ chính xác Dựa vào biểu hiện bên ngoài Xác định chính xác ở mức gene
Thời gian Kéo dài Rút ngắn đáng kể
Chi phí Tốn kém (nuôi dưỡng lâu) Tiết kiệm hơn
Công lao động Nhiều Giảm thiểu
Các bước chọn giống tôm bằng phương pháp truyền thống (a) và bằng ứng dụng chỉ thị phân tử (b)
Các bước chọn giống tôm bằng phương pháp truyền thống (a) và bằng ứng dụng chỉ thị phân tử (b)

3. Thành tựu đạt được tại Việt Nam

Nhờ ứng dụng chỉ thị phân tử, các nhà khoa học Việt Nam đã chọn tạo thành công:

  • Dòng cá tra có khả năng chịu mặn tốt và tốc độ sinh trưởng nhanh
  • Dòng tôm thẻ chân trắng có tốc độ tăng trưởng vượt trội

Ý nghĩa thực tiễn: Việc áp dụng chỉ thị phân tử giúp người nuôi có được con giống chất lượng cao ngay từ đầu, giảm rủi ro và tăng hiệu quả kinh tế.

PHẦN 2: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC TRONG NHÂN GIỐNG THỦY SẢN

1. Sử dụng các chất kích thích sinh sản

a) Khái niệm kích dục tố

Chất kích thích sinh sản (hay còn gọi là kích dục tố) là các hormone có nguồn gốc từ động vật hoặc được tổng hợp nhân tạo. Chúng được sử dụng rộng rãi trong quy trình sinh sản nhân tạo của cá nhằm thúc đẩy quá trình thành thục của tế bào sinh dục.

b) Tác dụng của kích dục tố

Khi tiêm kích dục tố phù hợp cho cá đã thành thục ở giai đoạn phát triển tuyến sinh dục, chất này sẽ:

  • Kích thích quá trình chín và thành thục của trứng ở cá cái
  • Thúc đẩy sự phát triển và hoạt động của tinh trùng ở cá đực
  • Giúp sản xuất cá giống với số lượng lớn một cách chủ động
c) Các loại kích dục tố phổ biến

Hiện nay, trong sản xuất cá giống thường sử dụng các loại kích dục tố sau:

Ký hiệu Tên đầy đủ Đặc điểm
LRHa Luteinizing Releasing Hormone analog Hormone tổng hợp
HCG Human Chorionic Gonadotropin Hormone từ nhau thai người
PG Pituitary Gland (não thùy) Chiết xuất từ tuyến yên
GnRHa Gonadotropin Releasing Hormone analog Hormone tổng hợp

Tùy thuộc vào loài thủy sản cần cho sinh sản, người ta có thể sử dụng riêng lẻ từng loại hoặc kết hợp nhiều loại với nhau để đạt hiệu quả tối ưu.

d) Quy trình tiêm HCG kích thích cá tra sinh sản
Các bước tiêm HCG kích thích cá tra sinh sản (Ảnh Sách KNT)
Các bước tiêm HCG kích thích cá tra sinh sản (Ảnh Sách KNT)

Đối với cá mẹ:

  • Tiêm liều sơ bộ: Tiêm từ 1 đến 3 lần, mỗi lần cách nhau 10-24 giờ
  • Tiêm liều quyết định: Sau liều sơ bộ cuối cùng 10-24 giờ
  • Thu trứng: Sau khi tiêm liều quyết định, tiến hành thu trứng

Đối với cá bố:

  • Tiêm HCG một lần
  • Thu tinh trùng

Bước cuối cùng: Thực hiện thụ tinh nhân tạo bằng cách trộn trứng và tinh trùng đã thu được.

2. Điều khiển giới tính động vật thủy sản

a) Tại sao cần điều khiển giới tính?

Trong tự nhiên, con đực và con cái của cùng một loài thủy sản thường có sự khác biệt về:

  • Tốc độ sinh trưởng
  • Kích thước khi trưởng thành
  • Giá trị thương phẩm
  • Màu sắc, hình dáng (đối với cá cảnh)

Do đó, việc điều khiển giới tính theo hướng có lợi sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và mang lại lợi nhuận cao hơn cho người nuôi.

b) Một số ví dụ thực tế
Loài thủy sản Đặc điểm khác biệt Giới tính mong muốn
Cá rô phi Con đực lớn nhanh hơn con cái Đực
Tôm càng xanh Con đực đạt kích cỡ lớn hơn Đực
Cá rô đồng, cá mè Vinh Trứng cá cái được thị trường ưa chuộng Cái
Cá hồi, cá tầm Trứng cá (caviar) có giá trị cao Cái
Cá cảnh (cá xiêm) Con đực có màu sắc rực rỡ, đẹp mắt hơn Đực
Một số ví dụ thực tế
Một số ví dụ thực tế
c) Phương pháp điều khiển giới tính

Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là cho thủy sản ăn thức ăn có trộn hormone chuyển đổi giới tính:

Loại hormone Tác dụng Ví dụ
Estrogen Chuyển đổi sang giới tính cái Dùng khi cần nhiều cá cái (lấy trứng)
Testosterone Chuyển đổi sang giới tính đực Dùng khi cần nhiều cá đực (nuôi thương phẩm)

Ví dụ cụ thể – Chuyển đổi giới tính cá rô phi:

Bước Nội dung thực hiện
Chuẩn bị Hormone 17α-methyl testosterone
Đối tượng Cá bột (ngay sau khi vừa tiêu hết noãn hoàng)
Cách thực hiện Trộn đều hormone vào thức ăn
Thời gian Cho ăn liên tục trong 21 ngày
Kết quả Tỷ lệ cá đực trong đàn đạt 85-95%

Lưu ý: Phương pháp này chỉ hiệu quả khi áp dụng ở giai đoạn cá còn rất nhỏ, trước khi giới tính được xác định hoàn toàn.

3. Bảo quản lạnh tinh trùng

a) Mục đích và ý nghĩa

Kỹ thuật bảo quản lạnh tinh trùng mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong sản xuất giống thủy sản:

Lợi ích Giải thích
Chủ động trong sản xuất Có sẵn tinh trùng khi cần, không phụ thuộc vào cá đực
Giải quyết lệch pha thành thục Khi cá đực và cá cái không thành thục cùng thời điểm
Thuận tiện vận chuyển Chỉ cần vận chuyển tinh trùng thay vì cá bố sống
Bảo tồn dòng thuần Không cần nuôi giữ nhiều cá đực
Ngăn ngừa lai cận huyết Đa dạng hóa nguồn gene bằng tinh trùng từ nhiều nguồn
b) Hai phương pháp bảo quản
Tiêu chí Bảo quản ngắn hạn Bảo quản dài hạn
Môi trường Tủ lạnh thông thường Nitrogen lỏng
Nhiệt độ 0°C đến 4°C -196°C
Thời gian Vài giờ đến 1 tháng Lên đến 3 tháng hoặc lâu hơn
Yêu cầu thiết bị Đơn giản Chuyên dụng, phức tạp hơn
c) Quy trình bảo quản ngắn hạn
Bước Nội dung thực hiện
Bước 1 Thu tinh trùng từ cá đực khỏe mạnh
Bước 2 Pha loãng tinh trùng với chất bảo quản chuyên dụng
Bước 3 Bổ sung chất kháng sinh để ngăn ngừa vi khuẩn
Bước 4 Đưa vào bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 0-4°C

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản:

  • Loài cá
  • Chất lượng tinh trùng ban đầu
  • Tỷ lệ pha loãng
  • Loại chất bảo quản sử dụng
d) Quy trình bảo quản dài hạn

Bước 1: Thu tinh trùng

  • Lựa chọn cá đực khỏe mạnh, đã thành thục sinh dục
  • Kỹ thuật thu: Vuốt nhẹ phần bụng dưới, hướng về phía lỗ sinh dục
  • Tiêu chuẩn tinh trùng: Màu trắng đục hoặc trắng sữa, không lẫn tạp chất

Bước 2: Kiểm tra hoạt lực tinh trùng

  • Pha loãng mẫu tinh trùng với nước cất hoặc dung dịch đẳng trương
  • Quan sát dưới kính hiển vi
  • Tiêu chuẩn đạt: Hoạt lực tinh trùng trên 50%

Bước 3: Pha chế và đóng gói

  • Trộn tinh trùng với chất bảo quản và chất chống đông
  • Đưa hỗn hợp vào dụng cụ lưu trữ chuyên dụng (cọng tinh)

Bước 4: Làm lạnh sơ bộ trong hơi nitrogen

  • Đặt cọng tinh cách bề mặt nitrogen lỏng khoảng 1-5 cm
  • Nhiệt độ tại vị trí này khoảng -76°C
  • Thời gian: 3-25 phút tùy thuộc vào loài cá

Bước 5: Bảo quản trong nitrogen lỏng

  • Nhúng hoàn toàn cọng tinh vào nitrogen lỏng
  • Nhiệt độ bảo quản: -196°C
  • Tinh trùng được giữ ở trạng thái “ngủ đông” cho đến khi sử dụng

Lưu ý quan trọng: Quá trình hạ nhiệt phải thực hiện từ từ qua hai giai đoạn (hơi nitrogen rồi mới đến nitrogen lỏng) để tránh sốc nhiệt làm chết tinh trùng.

ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám