Bài 27: Khai thác nguồn lợi thủy sản | Lý thuyết

Khai thác nguồn lợi thủy sản (Ảnh Sách KNTT)
Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.260 km cùng hệ thống sông ngòi, ao hồ phong phú, tạo nên nguồn lợi thủy sản vô cùng đa dạng. Khai thác nguồn lợi thủy sản không chỉ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế mà còn gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc. Bài học này sẽ giúp các em hiểu rõ ý nghĩa, nhiệm vụ và các phương pháp khai thác thủy sản phổ biến hiện nay.

Khai thác nguồn lợi thủy sản (Ảnh Sách KNTT)
Khai thác nguồn lợi thủy sản (Ảnh Sách KNTT)

I Ý nghĩa, nhiệm vụ của khai thác nguồn lợi thủy sản

1. Ý nghĩa

Hoạt động khai thác nguồn lợi thủy sản mang lại nhiều giá trị quan trọng cho đời sống và sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Đặc biệt, việc khai thác thủy sản xa bờ còn góp phần khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

Các ý nghĩa cụ thể:

Ý nghĩa Nội dung
Kinh tế – xã hội Tạo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động, đặc biệt là ngư dân vùng ven biển
An ninh lương thực Đáp ứng nguồn thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu
Công nghiệp chế biến Cung cấp nguồn nguyên liệu, góp phần thúc đẩy các ngành công nghiệp chế biến thủy sản phát triển
Chủ quyền biển đảo Giúp ngư dân bám biển, vừa phát triển kinh tế biển vừa gắn với bảo vệ chủ quyền biển đảo

2. Nhiệm vụ

Để hoạt động khai thác đạt hiệu quả và bền vững, người tham gia cần thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về khai thác nguồn lợi thủy sản:

Treo cờ Tổ quốc trên tàu khi khai thác thủy sản (Ảnh Sách KNTT)
Treo cờ Tổ quốc trên tàu khi khai thác thủy sản (Ảnh Sách KNTT)

Các nhiệm vụ cụ thể:

  • Tuân thủ quy định: Thực hiện đúng các quy định về vùng khai thác, biện pháp khai thác, ngư cụ khai thác, kích cỡ loài thủy sản được phép khai thác…
  • Bảo đảm an toàn: Đảm bảo an toàn cho người, tàu cá và an toàn thực phẩm đối với sản phẩm khai thác; chủ động thực hiện các biện pháp phòng, chống thiên tai
  • Cứu hộ cứu nạn: Phải cứu nạn khi gặp người, tàu bị nạn trên biển
  • Bảo vệ chủ quyền: Có nghĩa vụ tham gia cứu hộ, bảo vệ chủ quyền, an ninh, trật tự trên vùng khai thác
  • Tố giác vi phạm: Tố giác các hành vi vi phạm pháp luật về thủy sản
  • Treo cờ Tổ quốc: Phải treo cờ Tổ quốc trên tàu cá khi thực hiện hoạt động khai thác

Lưu ý: Việc treo cờ Tổ quốc trên tàu cá không chỉ là quy định pháp luật mà còn thể hiện tinh thần yêu nước, khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam.

II Một số phương pháp khai thác nguồn lợi thủy sản phổ biến

1. Lưới kéo

a) Nguyên lý hoạt động

Lưới kéo là phương pháp khai thác thủy sản chủ động, hoạt động theo nguyên lý lọc nước, bắt thủy sản. Khi lưới được kéo đi trong nước, thủy sản (cá, tôm…) bị lùa vào lưới bởi sự di chuyển của lưới và bị giữ lại ở phần đụt lưới (phần cuối của lưới).

b) Các bước thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị

Chuẩn bị ở bờ:

  • Kiểm tra tàu, máy, lưới và các ngư cụ khác để đảm bảo cho quá trình khai thác
  • Chuẩn bị đầy đủ xăng dầu, nước đá, muối, thực phẩm, thuốc chữa bệnh… cho một chuyến khai thác

Chuẩn bị ở ngư trường:

  • Lắp ráp lưới và các phụ tùng thành một bộ ngư cụ khai thác hoàn chỉnh
  • Xác định độ sâu ngư trường bằng dây dò hoặc máy đo để xác định độ sâu thả lưới thích hợp
  • Xem xét tốc độ và hướng của gió, hướng nước để chọn hướng thả lưới thích hợp

Bước 2: Thả lưới

  • Giảm tốc độ của tàu trước khi thả lưới
  • Có thể thả lưới ở đuôi tàu hoặc mạn tàu
  • Độ sâu thả lưới phù hợp với độ sâu của ngư trường khai thác
  • Cố định lưới sau khi việc thả lưới đã hoàn tất

Bước 3: Dắt lưới (hay kéo lưới)

Yếu tố Thông số kỹ thuật
Thời gian dắt lưới 1 – 3 giờ (khai thác thăm dò: 0,5 – 1 giờ)
Tốc độ dắt lưới khai thác tôm 2 – 3 km/giờ
Tốc độ dắt lưới khai thác cá 6 – 8 km/giờ
Hướng dắt lưới Đúng luồng di chuyển hoặc đúng độ sâu cư trú của đối tượng khai thác

Lưu ý: Nếu thời gian dắt lưới quá ngắn, sản lượng khai thác sẽ thấp; ngược lại nếu thời gian dắt lưới quá dài sẽ ảnh hưởng đến chất lượng thủy sản khai thác.

Chú ý quan trọng: Trong thời gian dắt lưới cần cử người trực lái, theo dõi tình hình hoạt động của lưới, theo dõi tàu bè xung quanh và các ngư cụ khai thác khác để tránh xảy ra va chạm hoặc kéo, cắt đứt các ngư cụ khác trên đường di chuyển của tàu.

Bước 4: Thu lưới và bắt thủy sản

  • Giảm tốc độ kéo, thu lưới bằng máy tời chuyên dụng
  • Bắt thủy sản từ lưới lên tàu bằng ngư cụ phù hợp
  • Phân loại, làm sạch thủy sản và cho vào hầm chứa trên tàu để bảo quản
  • Chú ý tình trạng thủy sản lúc bắt (còn sống, đã chết, độ tươi) để xác định vị trí thả lưới thích hợp cho lần sau

2. Lưới rê

a) Nguyên lý hoạt động

Lưới rê là phương pháp khai thác thủy sản thụ động, hoạt động theo nguyên lý: lưới được thả chặn ngang đường di chuyển của thủy sản. Khi thủy sản di chuyển theo đường đi tự nhiên sẽ bị vướng vào lưới và bị giữ lại.

b) Các bước thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị

Chuẩn bị ở bờ:

  • Kiểm tra tàu, máy, lưới và các ngư cụ khác đảm bảo cho quá trình khai thác
  • Chuẩn bị xăng dầu, nước đá, muối, thực phẩm, thuốc chữa bệnh… đầy đủ cho một chuyến khai thác

Chuẩn bị ở ngư trường:

  • Đo đạc hoặc dự đoán độ sâu ngư trường và độ sâu mà đối tượng khai thác có thể xuất hiện
  • Điều chỉnh dây phao ganh (nới dài hoặc thu ngắn) nhằm đưa lưới đến đúng độ sâu nơi đàn thủy sản đang hoạt động
  • Dự đoán hướng di chuyển của đàn thủy sản để phục vụ cho việc thả lưới (phải đảm bảo thả chặn ngang được đường di chuyển của thủy sản)
  • Xem xét hướng dòng chảy (hướng nước) và hướng gió, cũng như tốc độ của gió và nước để chọn mạn thả lưới và hướng thả cho phù hợp, sao cho lưới không bị vướng vào chân vịt của tàu

Bước 2: Thả lưới

  • Giảm tốc độ của tàu trước khi thả lưới
  • Điều khiển hướng thả lưới ngang với dòng chảy, xuôi hoặc ngang với hướng gió
  • Đảm bảo lưới không bị rối, không bị vướng vào chân vịt của tàu

Bước 3: Ngâm lưới

  • Sau khi thả, lưới được ngâm hoặc trôi trong nước – đây cũng chính là thời gian khai thác
  • Thời gian ngâm lưới thường kéo dài từ 2 đến 4 giờ
  • Trong thời gian ngâm lưới cần cử người trực để theo dõi, quan sát lưới và tình hình khu vực xung quanh

Bước 4: Thu lưới và bắt thủy sản

  • Đây là công đoạn cần nhiều người tham gia
  • Một người điều khiển tàu chạy dọc theo chiều dài giềng phao với tốc độ phù hợp để giúp thu lưới nhanh và giảm được lực thu kéo lưới
  • Khoảng 3-4 người kéo lưới, khoảng 1-2 người gỡ thủy sản
  • Kéo lưới đến đâu tiến hành gỡ đến đó, nếu gỡ không hết trong quá trình thu lưới thì sẽ gỡ tiếp sau khi thu lưới xong
  • Khi bắt thủy sản, cần chú ý tình trạng thủy sản (còn sống, đã chết, độ tươi) để xác định thời điểm thả lưới thích hợp cho lần sau

3. Lưới vây

a) Nguyên lý hoạt động

Lưới vây là phương pháp khai thác thủy sản chủ động, hoạt động theo nguyên lý lọc nước bắt thủy sản (tương tự lưới kéo). Lưới được thả bao vây xung quanh đàn cá, sau đó thu hẹp dần để bắt thủy sản.

b) Các bước thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị

  • Chuẩn bị xăng dầu, lương thực, thực phẩm cho chuyến khai thác
  • Kiểm tra tình trạng lưới và các ngư cụ phục vụ cho chuyến khai thác
  • Tiến hành sửa chữa hoặc thay mới nếu cần thiết

Bước 2: Thăm dò thủy sản

Có thể thăm dò bằng một trong hai cách hoặc kết hợp cả hai:

Phương pháp Cách thực hiện
Dựa vào kinh nghiệm Quan sát màu nước biển, hoạt động của sinh vật săn mồi…
Sử dụng thiết bị Dùng các thiết bị thăm dò nhằm xác định mật độ của đàn thủy sản

Bước 3: Thả lưới

  • Cho tàu đến gần vị trí hoạt động tập trung của thủy sản, giữ khoảng cách phù hợp để thủy sản không phát hiện được
  • Phán đoán nhanh các thông số cần thiết như: hướng và tốc độ di chuyển của đàn thủy sản, bán kính hoạt động của đàn thủy sản, tình hình sóng và gió tại thời điểm thả lưới…
  • Chọn vị trí và hướng thả lưới thích hợp để đạt hiệu quả bủa vây cao nhất
  • Tiến hành thả lưới sao cho đạt hiệu quả bủa vây cao nhất

Mẹo khai thác: Tùy thuộc vào loài thủy sản, trước khi thả lưới có thể sử dụng nguồn sáng nhân tạo (đèn điện, đèn hơi đốt…) để tập trung đàn thủy sản đến vị trí thuận lợi cho việc vây bắt.

Bước 4: Thu lưới và bắt thủy sản

  • Sau khi kết thúc thả lưới thì tiến hành thu lưới
  • Khi chỉ còn phần túng lưới nằm lại trong nước, tiến hành bắt thủy sản bằng dụng cụ chuyên dụng (vợt, bơm hút…)
  • Sau khi đã bắt thủy sản xong, tiến hành rửa và cho vào hầm chứa

4. Câu

a) Đặc điểm

Câu là phương pháp khai thác thủy sản có tính chọn lọc cao, không tàn phá nguồn lợi thủy sản và môi trường. Ngư cụ khai thác đơn giản, chi phí thấp nên được sử dụng rộng rãi từ quy mô nhỏ lẻ đến quy mô công nghiệp.

b) Hai hình thức câu
Hình thức Nguyên lý hoạt động
Câu có mồi Sử dụng mồi (thức ăn của thủy sản) móc vào lưỡi câu, đưa đến gần khu vực có thủy sản. Thủy sản ăn mồi sẽ mắc câu
Câu không có mồi Sử dụng dây câu có mật độ lưỡi cao và sắc, được thả chặn ngang đường di chuyển của thủy sản. Thủy sản đi qua vùng thả câu sẽ bị mắc vào lưỡi câu
c) Các bước thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị

  • Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: cần câu, dây, lưỡi câu…
  • Mồi câu (đối với câu có mồi)
  • Dụng cụ thu thủy sản

Bước 2: Thả câu

  • Tùy thuộc vào hình thức câu mà có các kỹ thuật thả câu khác nhau sao cho dây câu không bị vướng
  • Mồi câu, lưỡi câu ở độ sâu phù hợp
  • Thời gian thả câu tùy thuộc vào loài thủy sản khai thác

Ví dụ về thời gian thả câu:

  • Câu mực: Thả câu vào ban đêm
  • Câu các loài cá gần bờ: Thả câu sau khoảng 1-2 giờ khi thủy triều xuống hoặc thủy triều lên

Bước 3: Ngâm câu

  • Mục đích của ngâm câu là chờ thủy sản đến ăn mồi hoặc di chuyển qua và mắc vào lưỡi câu
  • Thời gian ngâm câu tùy thuộc vào hình thức câu và loài thủy sản khai thác

Bước 4: Thu câu (thu dây câu) và bắt thủy sản

  • Thu câu sao cho thủy sản không làm đứt dây câu (kéo dây khi chùng, dừng lại khi căng…)
  • Khi bắt thủy sản lên mặt nước, dùng dụng cụ thích hợp (vợt, xiên, tay…) để thu thủy sản
  • Đối với những loài thủy sản có kích thước lớn (cá ngừ đại dương, cá mập…) dùng tời hoặc cầu để đưa cá lên tàu

Bảng so sánh 4 phương pháp khai thác

Tiêu chí Lưới kéo Lưới rê Lưới vây Câu
Tính chất Chủ động Thụ động Chủ động Chọn lọc cao
Nguyên lý Lọc nước, bắt thủy sản Chặn ngang đường di chuyển Lọc nước, bao vây bắt thủy sản Thủy sản mắc vào lưỡi câu
Thời gian khai thác chính Dắt lưới (1-3 giờ) Ngâm lưới (2-4 giờ) Thả lưới vây Ngâm câu
Ưu điểm Năng suất cao, khai thác diện rộng Đơn giản, ít tốn sức Bắt được đàn cá lớn Không tàn phá môi trường, chi phí thấp
Đối tượng phù hợp Cá, tôm ở tầng đáy Cá di chuyển theo đàn Cá nổi, cá đi theo đàn lớn Nhiều loại thủy sản
ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám