Bài 16: Diode, Transistor và mạch tích hợp IC

Hình dạng của một số loại IC
Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Linh kiện bán dẫn đóng vai trò quan trọng trong các mạch điện tử hiện đại. Ba loại linh kiện bán dẫn phổ biến nhất là Diode, Transistor và mạch tích hợp IC. Mỗi loại linh kiện có công dụng, cấu tạo và thông số kỹ thuật riêng biệt.

Mạch lắp ráp có các linh kiện điện tử trên breadboard

I. Lý thuyết trọng tâm

1. DIODE

a) Công dụng

Diode có công dụng cho dòng điện đi qua theo một chiều nhất định. Do vậy, diode thường được sử dụng để:

  • Biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều (chỉnh lưu)
  • Ổn định điện áp (diode ổn áp/zener)

Hoạt động của diode khi có đầu vào là điện áp xoay chiều

b) Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Diode là một linh kiện được tạo thành từ hai lớp vật liệu bán dẫn P và N:

  • Lớp bán dẫn P mang điện tích dương → nối với cực Anode (A)
  • Lớp bán dẫn N mang điện tích âm → nối với cực Cathode (K)

Nguyên lý hoạt động:

Trạng thái Điều kiện Kết quả
Phân cực thuận $U_{AK} > 0$ Diode dẫn điện, dòng điện đi theo chiều thuận từ A đến K
Dẫn hoàn toàn $U_{AK} > U_F$ Diode dẫn hoàn toàn ($U_F$ là điện áp ngưỡng)
Phân cực ngược $U_{AK} < 0$ Diode không cho dòng điện đi qua

Lưu ý: Với diode Si (Silicon), điện áp ngưỡng $U_F$ có giá trị trong khoảng từ 0,6V đến 0,8V.

Cấu tạo của diode với hai lớp P-N

c) Hình dạng và ký hiệu

Hình dạng và ký hiệu của một số loại diode cơ bản
Hình dạng và ký hiệu của một số loại diode cơ bản

Cách nhận biết cực của diode: Vạch kẻ trên thân diode là cực Cathode (K).

d) Thông số kỹ thuật

Khi sử dụng diode, cần quan tâm đến hai thông số quan trọng:

Thông số Ký hiệu Ý nghĩa
Dòng định mức $I_{dm}$ Trị số dòng điện lớn nhất cho phép chạy qua diode mà vẫn đảm bảo an toàn
Điện áp ngược lớn nhất $U_{nMax}$ Trị số điện áp lớn nhất cho phép đặt lên hai cực của diode mà diode không bị đánh thủng

Bảng 16.2: Ví dụ thông số kỹ thuật của một số diode

Thứ tự Ký hiệu diode $U_{nMax}$ (V) $I_{dm}$ (A)
1 1N5400 50 3
2 1N5402 200 3
3 1N4002G 100 1

Lưu ý: Để đọc và hiểu được các số liệu kỹ thuật, cần tra cứu theo bảng dữ liệu (datasheet) cung cấp bởi nhà sản xuất.

2. TRANSISTOR LƯỠNG CỰC

a) Công dụng

Transistor lưỡng cực thường được sử dụng để thực hiện các chức năng:

  • Khuếch đại tín hiệu: Ví dụ khuếch đại tín hiệu âm thanh trong các bộ khuếch đại
  • Chuyển mạch điện tử: Hoạt động với hai trạng thái đóng và mở (ON/OFF)

Đặc điểm nhận dạng: Transistor có 3 chân, khác với diode chỉ có 2 chân.

Linh kiện điện tử - nhận dạng transistor

b) Cấu tạo

Transistor lưỡng cực có cấu tạo gồm ba lớp vật liệu bán dẫn tương ứng với đầu ra là ba cực:

Cực Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
B Base Cực nền
C Collector Cực thu
E Emitter Cực phát

Hai loại transistor lưỡng cực:

  • Transistor NPN: Cấu tạo từ 3 lớp N-P-N
  • Transistor PNP: Cấu tạo từ 3 lớp P-N-P

c) Hình dạng và ký hiệu

Bảng 16.3: Cấu tạo và ký hiệu transistor lưỡng cực

Tên gọi Cấu tạo Ký hiệu Đặc điểm nhận biết
Transistor NPN N-P-N Mũi tên ở cực E hướng ra ngoài Mũi tên chỉ ra
Transistor PNP P-N-P Mũi tên ở cực E hướng vào trong Mũi tên chỉ vào

Cách nhớ nhanh:

  • NPN: Mũi tên Ngoài (Not Pointing iN)
  • PNP: Mũi tên Phía trong (Pointing iN Permanently)

Hình dạng một số loại transistor lưỡng cực

d) Nguyên lý hoạt động

Hoạt động của transistor lưỡng cực phụ thuộc vào trạng thái phân cực của lớp tiếp giáp (B-E) giữa cực B và E, lớp tiếp giáp (B-C) giữa cực B và C.

Loại transistor Điều kiện dẫn dòng
NPN $U_{BE} > U_F$ và $U_{CE} > 0$
PNP $U_{BE} < -U_F$ và $U_{CE} < 0$

Trong đó: $U_F$ là điện áp ngưỡng, có giá trị từ 0,3V đến 0,7V tùy theo vật liệu chế tạo transistor.

e) Thông số kỹ thuật

Thông số Ký hiệu Ý nghĩa
Điện áp định mức collector – emitter $U_{CEO}$ Điện áp lớn nhất cho phép đặt lên hai cực C và E để transistor có thể làm việc mà không bị đánh hỏng
Điện áp định mức base – emitter $U_{BEO}$ Điện áp lớn nhất cho phép đặt vào hai cực B và E để transistor có thể làm việc mà không bị đánh hỏng
Dòng điện collector định mức $I_C$ Dòng điện collector lớn nhất cho phép chạy qua transistor
Dòng điện base định mức $I_B$ Dòng điện base lớn nhất cho phép chạy qua transistor
Hệ số khuếch đại dòng $\beta$ Tỉ số giữa dòng điện $I_C$ và $I_B$

Công thức hệ số khuếch đại dòng:

$$\beta = \dfrac{I_C}{I_B}$$

f) Cách đọc ký hiệu transistor Nhật Bản

Trong thực tế, transistor do Nhật Bản sản xuất được sử dụng rộng rãi. Ký hiệu của transistor này thường có dạng: Axxxx, Bxxxx, Cxxxx, Dxxxx

Chữ cái đầu Loại transistor Ví dụ
A hoặc B Transistor PNP A564, B733, A1015
C hoặc D Transistor NPN C828, D1555, C945, C1815

Cách nhớ nhanh:

  • A, BPNP (chữ cái đầu bảng chữ cái)
  • C, DNPN (chữ cái tiếp theo)

3. MẠCH TÍCH HỢP IC

a) Công dụng

IC là tên viết tắt tiếng Anh của thuật ngữ mạch tích hợp (Integrated Circuit). IC được chế tạo bằng các công nghệ đặc biệt với độ chính xác cao, trong đó tích hợp một lượng lớn các linh kiện điện tử siêu nhỏ.

Đặc điểm của IC:

  • Kích thước nhỏ gọn
  • Hiệu năng xử lý cao
  • Giá thành hợp lý
  • Độ chính xác cao trong xử lý

Ứng dụng của IC:

  • Khuếch đại tín hiệu
  • Tạo dao động
  • Bộ nhớ máy tính
  • Vi xử lý, vi điều khiển
  • Và nhiều chức năng khác trong thiết bị điện tử

IC 74LS32 và sơ đồ chân tương ứng

b) Nhận biết và phân loại IC

Cách bố trí và đếm chân IC

Mỗi IC có ký hiệu và các chân (pin) khác nhau. Khi sử dụng IC cần tra cứu sổ tay và các tài liệu kỹ thuật đi kèm tương ứng để hiểu rõ về đặc điểm của từng chân IC, chức năng và thông số kỹ thuật chung của mỗi IC.

Quy tắc đếm chân IC:

Loại IC Cách đếm chân
IC có một hàng chân (hình răng lược) Nhìn theo mặt bên phải (mặt có ghi chữ số ký hiệu), đếm từ số 1 đến số cuối theo chiều từ trái sang phải
IC có hai hàng chân (kiểu chân rết) Nhìn từ trên xuống, đếm từ số 1 đến số cuối theo chiều ngược kim đồng hồ, bắt đầu từ bên có đánh dấu trên thân IC

Cách bố trí các chân của IC

Hình dạng của một số loại IC

Phân loại theo mật độ tích hợp
Ký hiệu Tên gọi Số lượng transistor tích hợp
SSI Mật độ tích hợp nhỏ Vài chục transistor
MSI Mật độ tích hợp trung bình Vài trăm transistor
LSI Mật độ tích hợp lớn Hàng nghìn transistor
VLSI Mật độ tích hợp rất lớn Hàng trăm ngàn đến vài tỉ transistor
Phân loại theo đặc điểm tín hiệu xử lý
Loại IC Đặc điểm Ví dụ
IC tương tự Làm việc với tín hiệu tương tự IC tuyến tính, IC công suất, IC cao tần
IC số Làm việc với tín hiệu số, thiết kế với phần tử cơ bản là cổng logic Cổng logic, mạch logic tổ hợp
IC kết hợp tương tự và số Có khả năng xử lý và làm việc với cả tín hiệu tương tự và tín hiệu số IC chuyển đổi ADC, DAC
Phân loại theo công dụng
Công dụng Ví dụ
Xử lý trung tâm CPU, bộ vi xử lý, vi điều khiển, bộ nhớ máy tính
Thiết bị cảm biến Cảm biến nhiệt, cảm biến ánh sáng, cảm biến áp suất
Xử lý công suất Mạch xử lý dòng điện và điện áp lớn (IC công suất)

II. Bảng tổng hợp so sánh 3 loại linh kiện

Tiêu chí Diode Transistor IC
Số chân 2 chân (A, K) 3 chân (B, C, E) Nhiều chân (từ vài chân đến hàng trăm chân)
Công dụng chính Chỉnh lưu, ổn áp Khuếch đại, chuyển mạch Đa chức năng (xử lý, điều khiển, khuếch đại…)
Cấu tạo 2 lớp bán dẫn P-N 3 lớp bán dẫn (NPN hoặc PNP) Tích hợp nhiều linh kiện siêu nhỏ
Thông số quan trọng $I_{dm}$, $U_{nMax}$ $U_{CEO}$, $I_C$, $\beta$ Điện áp nguồn, tần số hoạt động, số chân
Điện áp ngưỡng 0,6V – 0,8V (Si) 0,3V – 0,7V Tùy loại IC
ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám