Bài 25: Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh thủy sản – Lý thuyết

Kỹ thuật PCR (Ảnh Sách KNTT)

Trong nuôi trồng thủy sản, việc phát hiện sớm và phòng trị bệnh hiệu quả đóng vai trò quyết định đến sự thành công của vụ nuôi. Nhờ những tiến bộ vượt bậc của công nghệ sinh học, nhiều kỹ thuật hiện đại đã được ứng dụng giúp chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh, sản xuất vaccine và các chế phẩm sinh học an toàn, hiệu quả. Bài học này sẽ giúp các em tìm hiểu những ứng dụng quan trọng đó.

Kỹ thuật PCR (Ảnh Sách KNTT)
Kỹ thuật PCR (Ảnh Sách KNTT)

I Ứng dụng công nghệ sinh học trong chẩn đoán sớm bệnh thủy sản

1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Nhiều bệnh ở các loài thủy sản có đặc điểm lây lan rất nhanh và gây thiệt hại nặng nề cho người nuôi nếu không được phát hiện kịp thời. Do đó, các công tác sau đây đóng vai trò vô cùng quan trọng:

  • Kiểm dịch đàn thủy sản bố mẹ trước khi cho sinh sản
  • Kiểm dịch đàn giống trước khi thả nuôi
  • Theo dõi sức khỏe đàn nuôi thường xuyên trong suốt quá trình nuôi

Nhờ ứng dụng công nghệ sinh học như kỹ thuật PCR và kit chẩn đoán nhanh, nhiều loại bệnh thủy sản nguy hiểm đã được phát hiện sớm và chính xác, giúp việc phòng ngừa đạt hiệu quả cao, hạn chế dịch bệnh bùng phát.

2. Kỹ thuật PCR

a) Khái niệm và ứng dụng

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction – Phản ứng chuỗi polymerase) là phương pháp nhân bản đoạn gene đặc hiệu của tác nhân gây bệnh, giúp phát hiện sớm và chính xác sự hiện diện của mầm bệnh trong mẫu thủy sản.

Các bệnh đã được phát hiện nhờ kỹ thuật PCR:

Đối tượng Bệnh được phát hiện
Tôm Bệnh đầu vàng, bệnh đốm trắng, bệnh hoại tử cơ
Cá koi Bệnh Herpesvirus
Cá trắm cỏ Bệnh xuất huyết do virus
b) Quy trình phát hiện virus gây bệnh thủy sản bằng kỹ thuật PCR
Bước Nội dung thực hiện Mục đích
Bước 1 Thu mẫu thủy sản Lấy mẫu bệnh phẩm từ cá thể nghi nhiễm
Bước 2 Tách chiết DNA tổng số Thu nhận toàn bộ DNA trong mẫu
Bước 3 Nhân bản đoạn gene đặc hiệu của tác nhân gây bệnh bằng phản ứng PCR Tăng số lượng đoạn gene đích lên hàng triệu bản sao
Bước 4 Điện di và kiểm tra sản phẩm PCR Xác định mẫu dương tính hay âm tính
Các bước phát hiện virus gây bệnh đốm trắng trên tôm bằng kỹ thuật PCR
Các bước phát hiện virus gây bệnh đốm trắng trên tôm bằng kỹ thuật PCR (Ảnh Sách KNTT)
c) Kỹ thuật Real-time PCR (Thông tin bổ sung)

Đây là phiên bản cải tiến của kỹ thuật PCR truyền thống, được phát triển nhờ ứng dụng công nghệ huỳnh quang.

Ưu điểm vượt trội của Real-time PCR:

Khả năng Ý nghĩa
Xác định mẫu dương tính hay âm tính Biết được mẫu có nhiễm bệnh hay không
Định lượng đoạn gene đích trong mẫu Xác định mức độ nhiễm nặng hay nhẹ

3. Kit chẩn đoán (Que thử nhanh)

a) Khái niệm

Kit chẩn đoán (hay còn gọi là que thử nhanh) là dụng cụ chẩn đoán được tích hợp sẵn các thành phần cần thiết để phát hiện tác nhân gây bệnh trong mẫu bệnh phẩm.

Đặc điểm nổi bật:

  • Phát hiện tác nhân gây bệnh một cách định tính (có hoặc không)
  • Cho kết quả nhanh chóng (khoảng 15 phút)
  • Thực hiện dễ dàng ngay tại hiện trường, không cần phòng thí nghiệm
b) Các loại kit đã được ứng dụng
Đối tượng Bệnh được chẩn đoán
Cá biển Bệnh hoại tử thần kinh (VNN)
Tôm Bệnh đốm trắng, bệnh đầu vàng
Cá hồi vân Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu
c) Quy trình chẩn đoán bệnh thủy sản bằng kit
Bước Nội dung thực hiện
Bước 1 Thu mẫu thủy sản
Bước 2 Bổ sung dung dịch đệm
Bước 3 Nghiền mẫu
Bước 4 Hút dịch mẫu
Bước 5 Cho mẫu vào kit chẩn đoán
Bước 6 Đọc kết quả sau 15 phút

Cách đọc kết quả:

  • Dương tính: Mẫu có chứa tác nhân gây bệnh
  • Âm tính: Mẫu không chứa tác nhân gây bệnh
d) So sánh kỹ thuật PCR và Kit chẩn đoán
Tiêu chí Kỹ thuật PCR Kit chẩn đoán
Độ chính xác Rất cao Cao
Thời gian Vài giờ 15 phút
Thiết bị Cần máy PCR, phòng thí nghiệm Không cần thiết bị đặc biệt
Địa điểm thực hiện Phòng thí nghiệm Tại hiện trường
Khả năng định lượng Có (Real-time PCR) Không (chỉ định tính)
Chi phí Cao hơn Thấp hơn

II Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất vaccine

1. Vaccine trong nuôi trồng thủy sản

Vaccine là chế phẩm sinh học giúp kích thích hệ miễn dịch của động vật thủy sản tạo ra kháng thể chống lại tác nhân gây bệnh. Trong nuôi trồng thủy sản, vaccine vô hoạt (vaccine truyền thống) đã được sử dụng phổ biến để phòng bệnh cho nhiều loài.

2. So sánh vaccine vô hoạt và vaccine DNA

Nhờ ứng dụng công nghệ sinh học, vaccine DNA đã ra đời và được coi là bước đột phá lớn so với vaccine truyền thống.

Tiêu chí Vaccine vô hoạt (truyền thống) Vaccine DNA
Chi phí sản xuất Cao Thấp hơn
Thời gian bảo hộ Ngắn, phải sử dụng nhắc lại thường xuyên Dài hơn
Tính ổn định Thấp hơn Cao
Thành phần Chứa tác nhân gây bệnh (đã bất hoạt) Không chứa tác nhân gây bệnh
Tính an toàn An toàn An toàn cao hơn

3. Quy trình sản xuất vaccine DNA phòng bệnh cho cá

Nguyên lý tạo vaccine DNA phòng bệnh cho cá (Ảnh Sách KNTT)
Nguyên lý tạo vaccine DNA phòng bệnh cho cá (Ảnh Sách KNTT)
Bước Nội dung thực hiện
Bước 1 Phân lập mầm bệnh từ cá thể nhiễm bệnh
Bước 2 Tách gene mã hóa kháng nguyên từ mầm bệnh
Bước 3 Gắn gene mã hóa kháng nguyên vào plasmid và gắn vào hệ gene vi khuẩn
Bước 4 Tăng sinh vi khuẩn chứa plasmid đã gắn gene mã hóa kháng nguyên
Bước 5 Tinh sạch plasmid chứa gene mã hóa kháng nguyên
Bước 6 Bổ sung chất ổn định, đóng chai thành sản phẩm vaccine
Bước 7 Tiêm vaccine cho cá

Nguyên lý hoạt động: Khi vaccine DNA được tiêm vào cơ thể cá, plasmid chứa gene mã hóa kháng nguyên sẽ xâm nhập vào tế bào và biểu hiện tạo ra protein kháng nguyên. Hệ miễn dịch của cá nhận diện kháng nguyên này và tạo ra kháng thể, giúp cá có khả năng chống lại mầm bệnh thật khi bị nhiễm.

III Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất chế phẩm vi sinh

1. Cơ sở khoa học

Một số vi khuẩn có lợi trong tự nhiên có những đặc tính quý giá trong việc phòng, trị bệnh thủy sản:

Đặc tính Cơ chế tác dụng
Cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh Chiếm chỗ bám, cạnh tranh dinh dưỡng, không cho vi khuẩn có hại phát triển
Sản sinh chất ức chế vi khuẩn gây bệnh Tiết ra các chất kháng khuẩn tự nhiên tiêu diệt mầm bệnh
Tăng cường miễn dịch Kích thích hệ miễn dịch của động vật thủy sản hoạt động mạnh hơn

Nhờ ứng dụng công nghệ sinh học, các nhà khoa học đã phân lập và tuyển chọn được các chủng vi sinh vật có đặc tính trên để sản xuất chế phẩm phòng, trị bệnh thủy sản.

2. Quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh

Bước Nội dung thực hiện
Bước 1 Phân lập, tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng phòng, trị bệnh thủy sản
Bước 2 Nuôi cấy và nhân sinh khối các chủng vi sinh vật trong môi trường và điều kiện thích hợp
Bước 3 Phối trộn sinh khối vi sinh vật với cơ chất thích hợp để tạo chế phẩm
Bước 4 Đóng gói, bảo quản và sử dụng

3. Ví dụ: Sản xuất chế phẩm Bacillus sp.

Bacillus sp. là nhóm vi khuẩn có lợi được sử dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản nhờ khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh và cải thiện chất lượng nước.

Bước Nội dung chi tiết
Bước 1 Phân lập, tuyển chọn chủng Bacillus sp. có khả năng phòng, trị bệnh cho thủy sản
Bước 2 Nuôi cấy và nhân sinh khối chủng Bacillus sp. trong môi trường dinh dưỡng Nutrient Broth ở điều kiện thích hợp (pH 7-7,5; nhiệt độ 30-35°C)
Bước 3 Phối trộn sinh khối vi khuẩn Bacillus sp. với cơ chất thích hợp (đường maltodextrin, lactose, tinh bột bắp…) để tạo chế phẩm
Bước 4 Đóng gói, bảo quản và sử dụng

IV Công nghệ sinh học trong sản xuất chế phẩm thảo dược

1. Các loại thảo dược được ứng dụng

Nhiều loại thảo dược đã và đang được nghiên cứu, ứng dụng trong phòng, trị bệnh thủy sản:

Nhóm Các loại thảo dược
Nhóm 1 Tỏi, thanh hao hoa vàng, hương nhu trắng
Nhóm 2 Ngũ bội tử, cà gai leo, xuyên tâm liên
Nhóm 3 Hương thảo, trầu không, thanh táo

2. Đặc tính của thảo dược

Các loại thảo dược chứa nhiều hoạt chất có giá trị trong phòng, trị bệnh:

Hoạt chất Nguồn gốc Tác dụng
Allicin Tỏi Kháng khuẩn, kháng virus mạnh
Polyphenols Nhiều loại thảo dược Chống oxy hóa, kháng viêm
Alkaloids Thanh hao, xuyên tâm liên Kháng ký sinh trùng
Quinones Hương thảo Kháng khuẩn
Terpenoids Hương nhu, thanh táo Kháng khuẩn, kháng nấm
Steroids Cà gai leo Tăng cường miễn dịch

3. Ưu điểm của chế phẩm thảo dược

  • Có thể sử dụng để phòng bệnhtrị bệnh
  • An toàn cho con người (không để lại dư lượng kháng sinh trong sản phẩm)
  • Thân thiện với môi trường (phân hủy sinh học tự nhiên)
  • Không gây hiện tượng kháng thuốc như kháng sinh hóa học

4. Ví dụ: Sản xuất chế phẩm men tỏi giàu allicin

a) Nguyên liệu cần chuẩn bị
Nguyên liệu Tỷ lệ
Tỏi tươi xay nhuyễn 10 phần
Đường kính hoặc mật rỉ đường 1 phần
Dấm ăn 1 phần
Nước sạch 16 phần
b) Quy trình thực hiện
Bước Nội dung
1 Chuẩn bị nguyên liệu theo tỷ lệ 10:1:1:16
2 Trộn đều tất cả thành hỗn hợp
3 Cho vào thùng chứa kín
4 Ủ lên men trong thời gian phù hợp
5 Thu được dịch tỏi lên men giàu allicin
6 Đóng gói, bảo quản và sử dụng
c) Thời gian ủ lên men
Mùa Thời gian ủ
Mùa hè (nhiệt độ cao) 10-15 ngày
Mùa đông (nhiệt độ thấp) 25-30 ngày
d) Cách sử dụng
  • Liều lượng: 2 lít chế phẩm trộn vào 1 tấn thức ăn
  • Tần suất: Cho cá ăn định kỳ 1-2 lần/tháng để phòng bệnh
ThS. Hồ Thị Thư

ThS. Hồ Thị Thư

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám