Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Vai trò của thủy sản
Thủy sản có vai trò quan trọng đối với đời sống con người và nền kinh tế quốc gia.

1.1. Cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho con người
Thủy sản cung cấp cho con người nhiều loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao:
| Nhóm thủy sản | Ví dụ |
|---|---|
| Các loài cá | Cá tra, cá basa, cá ngừ, cá hồi… |
| Giáp xác | Tôm, cua, ghẹ… |
| Động vật thân mềm | Hàu, nghêu, sò, ốc, mực, bạch tuộc… |
| Rong, tảo | Rong biển, tảo spirulina… |
Lưu ý: Đây là nguồn thực phẩm giàu protein và rất cần thiết đối với sức khỏe con người.
1.2. Cung cấp nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu
Nuôi trồng và khai thác thủy sản giúp cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành Công nghiệp Chế biến thủy sản ở nước ta (chế biến cá, tôm, nước mắm…).
Vai trò:
- Nâng cao giá trị của thủy sản
- Tăng cường khả năng xuất khẩu
- Đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước
Số liệu: Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của nước ta năm 2022 đạt 11 tỉ USD, tăng 23,8% so với năm 2021 và tăng 22,2% so với kế hoạch.
1.3. Phát triển kinh tế, tạo công ăn việc làm cho người dân
Ở nước ta, thủy sản được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn có đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế chung của cả nước.
| Vai trò | Nội dung |
|---|---|
| Đóng góp kinh tế | Là ngành kinh tế mũi nhọn của quốc gia |
| Tạo việc làm | Nghề khai thác và nuôi trồng thủy sản phát triển ở hầu hết các địa phương trong cả nước, tạo ra lượng lớn việc làm cho người dân |
| Nâng cao đời sống | Giúp người dân tăng thu nhập và ổn định đời sống |
1.4. Khẳng định chủ quyền biển đảo và an ninh quốc phòng
Thủy sản có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia:
| Hoạt động | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khai thác thủy sản xa bờ | Hoạt động khai thác của ngư dân ở vùng biển thuộc chủ quyền Việt Nam giúp khẳng định chủ quyền biển đảo của Tổ quốc |
| Phối hợp lực lượng chức năng | Ngư dân tham gia cứu hộ, cứu nạn, ngăn chặn âm mưu và các hành động gây rối, xâm phạm chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ trên biển |
1.5. Một số vai trò khác
Ngoài những vai trò chính kể trên, thủy sản còn có một số vai trò khác:
- Cung cấp thức ăn cho chăn nuôi (bột cá, dầu cá…)
- Đáp ứng nhu cầu vui chơi, giải trí của con người (nuôi cá cảnh, câu cá giải trí…)

2. Triển vọng và xu hướng phát triển thủy sản
2.1. Triển vọng phát triển thủy sản Việt Nam
a) Phát triển nhờ lợi thế của điều kiện tự nhiên
Việt Nam có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên để phát triển thủy sản:
| Điều kiện tự nhiên | Chi tiết |
|---|---|
| Bờ biển | Dài hơn 3.260 km với vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, nguồn thủy sản phong phú |
| Vùng ven biển | Nhiều vũng – vịnh, đầm phá, rừng ngập mặn có khả năng nuôi trồng thủy sản nước mặn, lợ |
| Trong đất liền | Hệ thống sông, suối, kênh rạch… có thể nuôi thủy sản nước ngọt |

Mục tiêu phát triển:
| Mốc thời gian | Mục tiêu |
|---|---|
| Đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 | Phát triển thủy sản thành ngành kinh tế quan trọng của quốc gia |
| Về lao động | Giải quyết việc làm cho trên 3,5 triệu người lao động, thu nhập tương đương với bình quân chung cả nước |
| Về xã hội | Xây dựng các làng cá ven biển, đảo thành các cộng đồng dân cư văn minh, có đời sống tinh thần đậm đà bản sắc riêng gắn với xây dựng nông thôn mới |
b) Phát triển để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của con người
Nhu cầu tiêu thụ thủy sản trên thế giới ngày càng tăng cao:
| Thời gian | Số liệu |
|---|---|
| Năm 1961 | Tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người thế giới: 9 kg |
| Năm 2018 | Tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người thế giới: 20,5 kg |
| Tốc độ tăng trưởng | Khoảng 1,5%/năm |
Dự báo đến năm 2030: Tiêu thụ thủy sản thế giới sẽ tăng 18% (khoảng 28 triệu tấn) so với năm 2018; khoảng 71% lượng thủy sản làm thực phẩm sẽ được tiêu thụ ở châu Á.
Mục tiêu của thủy sản Việt Nam đến năm 2030:
| Chỉ tiêu | Mục tiêu |
|---|---|
| Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất | Khoảng 3,0 – 4,0%/năm |
| Tổng sản lượng thủy sản | 9,8 triệu tấn |
| Sản lượng nuôi | 7,0 triệu tấn |
| Sản lượng khai thác | 2,8 triệu tấn |
c) Phát triển nhờ chính sách hội nhập ngày càng sâu rộng
Việt Nam có nhiều loài thủy sản có khả năng xuất khẩu, giá trị xuất khẩu có xu hướng gia tăng.
Lợi thế hội nhập:
- Tính đến năm 2022, Việt Nam đã ký hiệp định thương mại tự do (FTA) với nhiều nước trên thế giới: Hàn Quốc, Trung Quốc, Liên minh châu Âu…
- Ký kết nhiều hiệp định thương mại khác với hầu hết các quốc gia trên thế giới

Mục tiêu xuất khẩu:
| Mốc thời gian | Mục tiêu |
|---|---|
| Đến năm 2030 | Giá trị kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 14 – 16 tỉ USD/năm |
| Đến năm 2045 | Trở thành một trong ba nước sản xuất và xuất khẩu thủy sản dẫn đầu thế giới |
d) Phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc
Nghị quyết số 36-NQ/TW năm 2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 khẳng định:
- Đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển
- Phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh và an toàn
- Phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền với bảo đảm quốc phòng, an ninh
- Giữ vững độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
Ý nghĩa: Đây là nhiệm vụ, đồng thời cũng là triển vọng để ngành Thủy sản, đặc biệt là thủy sản biển tiếp tục phát triển trong tương lai.
2.2. Xu hướng phát triển thủy sản ở Việt Nam và trên thế giới
a) Phát triển bền vững gắn với bảo vệ nguồn lợi thủy sản
Một trong những xu hướng phát triển thủy sản của hầu hết các quốc gia trên thế giới là phát triển theo hướng bền vững (về kinh tế, nguồn lợi thủy sản và môi trường).
Ở Việt Nam, xu hướng này được thực hiện thông qua:
| Giải pháp | Nội dung |
|---|---|
| Tái cơ cấu theo vùng | Gắn tái cơ cấu ngành Thủy sản với điều kiện phát triển thủy sản của từng vùng, từng địa phương, thích ứng với biến đổi khí hậu |
| Tổ chức theo chuỗi giá trị | Gắn tái cơ cấu ngành Thủy sản với tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị từ khâu cung cấp nguyên liệu đầu vào đến nuôi trồng, khai thác, chế biến, bảo quản và tiêu thụ nhằm giảm chi phí, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh |
| Bảo vệ nguồn lợi | Tổ chức lại hoạt động khai thác theo hướng gắn với bảo vệ nguồn lợi thủy sản và bảo vệ môi trường |
b) Tăng tỉ lệ nuôi, giảm tỉ lệ khai thác để phát triển bền vững
Thực trạng: Theo báo cáo của FAO năm 2021, có khoảng 48% ngư trường đang bị khai thác quá mức, điều này có thể dẫn đến nguy cơ làm suy giảm nguồn lợi thủy sản và làm mất cân bằng sinh thái.
Xu hướng:
- Giảm tỉ lệ sản lượng khai thác
- Tăng tỉ lệ sản lượng nuôi để phát triển thủy sản bền vững
- Sản lượng khai thác cần căn cứ theo trữ lượng để đặt hạn mức khai thác nằm trong ngưỡng an toàn
- Tránh tình trạng tận diệt nguồn lợi thủy sản
c) Áp dụng công nghệ cao để phát triển bền vững
Một trong những xu hướng phát triển của thủy sản là áp dụng các công nghệ cao trong nuôi trồng, khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
| Công nghệ | Ứng dụng |
|---|---|
| Công nghệ sinh học | Cải thiện giống, phòng trị bệnh |
| Công nghệ nuôi tiên tiến | Hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS – Recirculating Aquaculture System) |
| Công nghệ IoT | Giám sát, điều khiển tự động các thông số môi trường nuôi |

Lợi ích của việc áp dụng công nghệ cao:
- Giúp ngành Thủy sản phát triển bền vững
- Bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên
- Không làm suy thoái môi trường
- Mang lại hiệu quả kinh tế và được xã hội chấp nhận
d) Hướng tới nuôi trồng theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP
Nuôi trồng theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP là xu hướng tất yếu để hội nhập.
| Lợi ích | Chi tiết |
|---|---|
| Về chất lượng sản phẩm | Tạo ra sản phẩm thủy sản đáp ứng được các tiêu chí về an toàn vệ sinh thực phẩm cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu |
| Về thị trường | Sản phẩm thủy sản sẽ đủ tiêu chuẩn để xuất khẩu ra nhiều nước trên thế giới |
| Về quản lý sản xuất | Giúp con người quản lý tốt tất cả các khâu trong quá trình sản xuất |
| Về hiệu quả nuôi trồng | Hạn chế được dịch bệnh, nâng cao hiệu quả nuôi trồng |
| Về môi trường | Đảm bảo vệ sinh môi trường, góp phần phát triển thủy sản bền vững |
3. Yêu cầu cơ bản đối với người lao động của một số ngành nghề phổ biến trong thủy sản
Người lao động làm việc thuộc các ngành nghề trong thủy sản cần đảm bảo một số yêu cầu cơ bản sau:
| Nhóm yêu cầu | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Sức khỏe và thái độ | Có sức khỏe tốt, chăm chỉ, chịu khó và có trách nhiệm cao trong công việc |
| Kiến thức, kỹ năng chuyên môn | Có kiến thức, kỹ năng cơ bản về ngành nghề thủy sản (nuôi trồng, phòng và trị bệnh, khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản); có khả năng sử dụng, vận hành các thiết bị, máy móc trong nuôi trồng, khai thác và bảo vệ thủy sản |
| An toàn lao động và môi trường | Tuân thủ an toàn lao động, có ý thức bảo vệ môi trường và tuân thủ công ước quốc tế liên quan đến nuôi trồng và khai thác thủy sản |
| Sở thích, đam mê | Yêu thích thiên nhiên, yêu sinh vật, thích tham gia các hoạt động dã ngoại |
| Kiến thức pháp luật | Có kiến thức liên quan đến quy định của pháp luật về khai thác, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và xuất khẩu thủy sản |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
