Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Một số biện pháp xử lí môi trường nuôi thủy sản
1.1. Xử lí nước trước khi nuôi thủy sản
Nguồn nước tác động trực tiếp đến các hoạt động sống, sinh trưởng và phát triển của động vật thủy sản. Vì vậy, việc xử lí nguồn nước trước khi thả giống là bước quan trọng không thể bỏ qua.
Các bước cơ bản xử lí nguồn nước trước khi nuôi thủy sản:
| Bước | Tên bước | Mục đích |
|---|---|---|
| Bước 1 | Lắng lọc | Loại bỏ rác, cá tạp và các tạp chất lơ lửng trong nước |
| Bước 2 | Diệt tạp, khử khuẩn | Tiêu diệt các vi sinh vật có hại, mầm bệnh cũng như một số ấu trùng không mong muốn |
| Bước 3 | Khử hóa chất | Loại bỏ dư lượng hóa chất đã sử dụng trong bước 2 |
| Bước 4 | Bón phân gây màu | Bổ sung dinh dưỡng cho sinh vật phù du phát triển, cung cấp thức ăn tự nhiên cho thủy sản, tạo oxygen, hấp thụ chất độc và hạn chế tảo đáy |
Lưu ý: Các loại hóa chất sử dụng phải phù hợp và nằm trong danh mục cho phép. Tùy vào điều kiện thực tiễn và loài thủy sản nuôi mà áp dụng biện pháp xử lí khác nhau.
Ví dụ: Các bước xử lí nước trước khi nuôi tôm
| Bước | Nội dung thực hiện | Thời gian |
|---|---|---|
| Bước 1 | Cấp nước vào ao lắng qua túi lọc nhằm loại bỏ rác, ấu trùng, tôm, cua, còng, ốc, côn trùng, cá tạp | Để lắng 3 – 7 ngày |
| Bước 2 | Kích thích trứng tôm, ốc, côn trùng, cá tạp nở thành ấu trùng bằng cách chạy quạt nước liên tục | 2 – 3 ngày |
| Bước 3 | Sử dụng hóa chất thích hợp (chlorine, thuốc tím…) để diệt tạp, diệt khuẩn | Theo hướng dẫn |
| Bước 4 | Quạt nước liên tục để phân hủy dư lượng hóa chất. Kiểm tra dư lượng hóa chất bằng thuốc thử đặc hiệu | 10 ngày |
| Bước 5 | Lấy nước từ ao lắng đã xử lí vào ao nuôi qua túi lọc | Khi đạt chuẩn |
1.2. Xử lí nước sau khi thu hoạch thủy sản
Nước sau quá trình nuôi thủy sản chứa nhiều chất độc hại sinh ra từ thức ăn thừa, chất thải của động vật thủy sản, xác động vật thủy sản… Những chất này gây hại cho môi trường và sức khỏe con người, do đó cần phải xử lí trước khi thải ra ngoài.

Các biện pháp xử lí nước thải nuôi thủy sản:
| Biện pháp | Nội dung | Cơ chế hoạt động |
|---|---|---|
| Sử dụng hệ vi sinh vật | Tuyển chọn và bổ sung các vi sinh vật có lợi vào môi trường sau nuôi | Vi sinh vật phân giải các chất hữu cơ và chất độc hại, giúp ổn định chất lượng nước sau xử lí |
| Sử dụng hệ động, thực vật | Sử dụng thực vật phù du, tảo, rong rêu để hấp thụ chất độc hại. Sau đó dùng động vật vùng nước ven biển (nghêu, sò huyết, hàu…) tiêu thụ thực vật phù du và tảo | Thực vật hấp thụ chất độc → Động vật tiêu thụ thực vật → Nước được làm sạch |
2. Ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí môi trường nuôi thủy sản
Trong quá trình nuôi, môi trường thủy sản luôn có nguy cơ bị ô nhiễm do thức ăn dư thừa, chất thải của thủy sản và hoạt động của vi sinh vật có hại. Công nghệ sinh học mang lại nhiều ưu điểm trong việc xử lí các vấn đề này so với các biện pháp truyền thống.
2.1. Ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí chất thải hữu cơ
a) Sử dụng vi sinh vật
Công nghệ sinh học được ứng dụng để tuyển chọn các chủng vi khuẩn an toàn với thủy sản, đồng thời có khả năng phân giải chất thải hữu cơ trong môi trường nuôi.
Quy trình thực hiện:
- Tuyển chọn chủng vi sinh vật phù hợp
- Nhân nuôi và tạo chế phẩm vi sinh vật
- Bổ sung chế phẩm vào môi trường nuôi thủy sản
Một số loài vi sinh vật phổ biến được sử dụng:
| Vi sinh vật | Tên khoa học |
|---|---|
| Vi khuẩn Bacillus | Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis |
| Vi khuẩn Lactobacillus | Lactobacillus acidophilus |
| Nấm men | Saccharomyces cerevisiae |
| Vi khuẩn quang hợp | Rhodopseudomonas palustris |
Cơ chế hoạt động: Các vi sinh vật này nhanh chóng phân giải chất thải hữu cơ. Khi nguồn chất thải bị phân hủy, nguồn thức ăn của vi sinh vật sẽ bị hạn chế, dẫn đến giảm sự sinh trưởng của chúng → hệ thống tự điều chỉnh.
b) Sử dụng enzyme
Ứng dụng công nghệ sinh học để tách chiết và thu nhận các loại enzyme có khả năng phân giải chất hữu cơ trong nước nuôi thủy sản.
| Loại enzyme | Chức năng |
|---|---|
| Amylase | Phân giải tinh bột |
| Protease | Phân giải protein |
| Cellulase | Phân giải cellulose |
Các enzyme này được đưa vào môi trường nuôi thủy sản để xử lí các chất thải hữu cơ một cách hiệu quả.
2.2. Ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí khí độc
Công nghệ sinh học được ứng dụng để tuyển chọn các chủng vi sinh vật có khả năng phân giải khí độc trong môi trường nuôi thủy sản như NH₃, NO₂, H₂S…
Hai nhóm vi khuẩn phổ biến tham gia vào quá trình chuyển hóa nitrogen:
| Vi khuẩn | Chức năng |
|---|---|
| Nitrosomonas spp. | Chuyển hóa NH₃ (độc) thành NO₂ |
| Nitrobacter spp. | Chuyển hóa NO₂ (độc) thành NO₃ (ít độc) |

2.3. Ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí vi sinh vật gây hại
Trong nước nuôi thủy sản luôn tồn tại các vi sinh vật gây bệnh. Công nghệ sinh học được ứng dụng để phân lập, tuyển chọn vi sinh vật có lợi có khả năng đối kháng với vi sinh vật gây bệnh.
Cơ chế hoạt động:
- Vi sinh vật có lợi được đưa vào môi trường nuôi
- Chúng cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống với vi sinh vật gây bệnh
- Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh
Một số vi sinh vật có lợi được sử dụng phổ biến:
| Nhóm vi sinh vật | Tên khoa học | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Vi khuẩn có hoạt tính probiotics | Bacillus spp., Enterococcus spp., Lactobacillus spp. | Cạnh tranh với vi sinh vật gây bệnh, tăng cường sức đề kháng cho thủy sản |
| Vi khuẩn sinh chất kháng khuẩn | Streptomyces spp. | Sản sinh chất kháng khuẩn tiêu diệt vi sinh vật gây hại |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
