Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Việt Nam có lợi thế về nguồn nước và khí hậu thuận lợi cho ngành nuôi trồng thủy sản phát triển. Cá rô phi, tôm thẻ chân trắng và ngao Bến Tre là ba đối tượng nuôi phổ biến, mang lại giá trị kinh tế cao cho người dân. Việc nắm vững công nghệ nuôi từng loài sẽ giúp nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Bài học này sẽ giới thiệu quy trình nuôi, chăm sóc và thu hoạch ba loài thủy sản này.

I Nuôi cá rô phi trong lồng
1. Chuẩn bị lồng
a) Lựa chọn vị trí đặt lồng
Lồng nuôi cá rô phi chỉ được đặt ở những nơi đã được quy hoạch trên sông, hồ chứa hoặc hồ thủy điện. Vị trí đặt lồng cần đảm bảo nguồn nước sạch, lưu thông tốt và tránh xa khu vực tàu thuyền neo đậu, qua lại.
Tiêu chuẩn chất lượng nước:
| Thông số | Đơn vị | Giá trị giới hạn |
|---|---|---|
| pH | – | 6,5 – 8,5 |
| Oxygen hòa tan (DO) | mg/L | ≥ 4 |
| Amoni (NH₄⁺, NH₃) | mg/L | < 1 |
| NO₂⁻ | mg/L | 0,02 |
| H₂S | mg/L | 0 |
| Độ trong | cm | ≥ 30 |
| Độ kiềm | mg CaCO₃/L | 60 – 180 |
(Nguồn: QCVN 02-22:2015/BNNPTNT)
Yêu cầu riêng theo vị trí đặt lồng:
| Vị trí | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Trên sông | Nơi thoáng gió, mặt nước rộng, tốc độ dòng chảy ổn định 0,2-0,3 m/s. Tổng diện tích lồng < 0,2% diện tích mặt sông. Mỗi cụm < 40 ô lồng, khoảng cách giữa các cụm 50-100 m |
| Trên hồ chứa | Nơi thoáng gió, cách bờ > 15 m, không đặt ở eo ngách nhiều cây che phủ. Mỗi cụm < 30 ô lồng, khoảng cách giữa các cụm 150-200 m. Với lồng HDPE: bố trí cụm 6-8 ô lồng, cách nhau 30-50 m |
b) Kích thước lồng nuôi và nguyên vật liệu
Hiện nay, lồng nuôi cá rô phi phổ biến là loại lồng lưới với khung thép không rỉ. Cấu trúc lồng được thiết kế phù hợp với điều kiện nuôi trên sông, hồ.
Thông số kỹ thuật lồng nuôi:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu khung | Ống thép tuýp cỡ Φ = 44, không rỉ |
| Cấu trúc lưới | Lồng lưới 2 lớp, sâu 3 m |
| Lưới lừng | Sâu khoảng 80 cm (50 cm trên mặt nước, 30 cm chìm dưới nước) để chắn thức ăn |
| Kích cỡ phổ biến | 6m × 6m × 3m (108 m³) hoặc 9m × 6m × 3m (162 m³) |
| Hệ thống phao | 8-12 phao/ô lồng (thùng phi nhựa thể tích khoảng 200 L) |
| Hệ thống neo | Dây dù |
Các công trình phụ trợ cần có:
- Nhà ăn, nghỉ cho công nhân
- Kho chứa thức ăn, thuốc phòng và trị bệnh
- Phương tiện bảo hộ, phao cứu sinh
2. Lựa chọn và thả giống
Tiêu chuẩn cá giống:
- Cá khỏe mạnh, đồng đều về kích cỡ
- Màu sắc tươi sáng, phản ứng nhanh nhẹn
- Không mang mầm bệnh
Thời vụ và kỹ thuật thả:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Thời vụ thả | Tháng 3 đến tháng 4 hằng năm |
| Thời điểm thả | Sáng sớm hoặc chiều mát |
| Xử lý trước thả | Tắm cá trong dung dịch nước muối loãng 2% khoảng 5-10 phút |
| Kỹ thuật thả | Thả cá từ từ cho cá làm quen với môi trường nước mới |
Mật độ thả theo loài và kích cỡ:
| Loài cá | Kích cỡ (cm/con) | Khối lượng (g/con) | Mật độ (con/m³) |
|---|---|---|---|
| Cá rô phi đỏ (cá diêu hồng) | 6 – 8 | 5 – 10 | 40 – 50 |
| Cá rô phi đỏ (cá diêu hồng) | 8 – 10 | 15 – 20 | 30 – 40 |
| Cá rô phi vằn | 6 – 8 | 5 – 10 | 40 – 50 |
| Cá rô phi vằn | 8 – 10 | 15 – 20 | 30 – 40 |
Lưu ý: Cá giống càng lớn thì mật độ thả càng thấp để đảm bảo không gian sinh trưởng.
3. Quản lý và chăm sóc
a) Thức ăn và cho cá ăn

Loại thức ăn theo giai đoạn:
| Giai đoạn | Hàm lượng protein | Kích cỡ viên |
|---|---|---|
| Mới thả | 30 – 35% | 1 – 2 mm |
| Cá lớn | 28 – 30% | 3 – 4 mm |
Chế độ cho ăn:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Số lần cho ăn | 2 lần/ngày |
| Thời gian cho ăn | 8-9 giờ sáng và 15-16 giờ chiều |
| Lượng thức ăn (1-2 tháng đầu) | 5 – 7% khối lượng cá nuôi |
| Lượng thức ăn (các tháng sau) | 3 – 5% khối lượng cá nuôi |
| Ngày thời tiết xấu | Giảm lượng thức ăn |
| Phương pháp | Cho ăn bằng tay hoặc máy cho ăn tự động |
b) Quản lý lồng nuôi

Công việc hằng ngày:
- Quan sát và kịp thời khắc phục sự cố khi phát sinh
- Làm vệ sinh rác trên sông, hồ dạt vào lồng nuôi
- Vớt bỏ cá chết ra khỏi lồng, xử lý xác cá theo quy định
Vệ sinh định kỳ:
| Mùa | Tần suất vệ sinh lồng lưới |
|---|---|
| Mùa hè | 1 tuần/lần |
| Mùa đông | 2 tuần/lần |
Phương pháp: Dùng máy phun xịt rửa lồng, thao tác nhẹ nhàng tránh cá nhảy ra khỏi lồng.
c) Quản lý sức khỏe cá nuôi lồng
Đối với cá rô phi nuôi lồng, công tác phòng bệnh đóng vai trò rất quan trọng. Cần quản lý tổng hợp từ khâu chăm sóc, đánh bắt, vận chuyển đến quản lý chế độ cho ăn và môi trường nuôi.
Biện pháp phòng bệnh:
| Biện pháp | Cách thực hiện |
|---|---|
| Sát trùng nguồn nước | Treo túi vôi hoặc thuốc sát trùng chậm tan giữa lồng (khi nguồn nước không đảm bảo) |
| Tăng cường sức đề kháng | Định kỳ cho cá ăn thức ăn bổ sung vitamin C, vitamin tổng hợp, thuốc tăng cường miễn dịch, men tiêu hóa |
| Phòng ký sinh trùng | Định kỳ trộn thuốc diệt nội, ngoại ký sinh trùng vào thức ăn |
Xử lý khi có dịch bệnh:
- Vớt loại bỏ cá chết, cá bệnh nặng ra khỏi lồng (tuyệt đối không vứt xác cá chết ra khu vực nước xung quanh)
- Kiểm tra lâm sàng, gửi mẫu cá bệnh đến phòng thí nghiệm
- Xin tư vấn của nhà chuyên môn
- Sát trùng lưới, dụng cụ, nguồn nước (treo túi vôi, treo viên TCCA hoặc phun BKC lồng lưới)
- Điều trị bằng các loại thuốc được phép theo quy định
4. Thu hoạch

Tiêu chuẩn thu hoạch:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Kích cỡ thương phẩm | > 1,0 kg/con |
| Thời gian nuôi | 6 – 8 tháng |
| Trước thu hoạch | Dừng cho cá ăn 1 – 2 ngày |
Kỹ thuật thu hoạch:
- Kéo dồn cá nhẹ nhàng, cẩn thận về một góc để tránh cá nhảy ra khỏi lồng
- Sử dụng dụng cụ: lồ, thuyền, vợt mềm có lưới mịn
- Đánh bắt nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương cá
Lưu ý quan trọng:
- Không đánh bắt, tiêu thụ cá thương phẩm khi dùng thuốc điều trị chưa hết thời gian cách ly
- Cá thương phẩm cần được lưu giữ, vận chuyển trong nguồn nước sạch, mát, cung cấp đủ oxygen
- Nên tiêu thụ ngay trong ngày
II Kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao
Kỹ thuật này chia thời gian nuôi tôm từ giống lên thương phẩm thành ba giai đoạn riêng biệt. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích: tăng tốc độ sinh trưởng của tôm, giảm rủi ro dịch bệnh, giảm chi phí sản xuất, nâng cao tỷ lệ sống và năng suất của vụ nuôi.

1. Hệ thống ao nuôi
a) Lựa chọn và chuẩn bị ao nuôi
Yêu cầu hệ thống ao:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Số lượng ao | 3 ao cho 3 giai đoạn khác nhau |
| Diện tích mỗi ao | 1.000 – 2.000 m² |
| Loại ao | Ao đất hoặc ao làm nổi trên mặt đất (ao giai đoạn 1 và 2) |
| Vật liệu lót | Bạt HDPE |
| Hình dạng | Hình tròn hoặc hình chữ nhật được bo tròn các góc |
| Cống thoát | Nằm ở giữa trung tâm ao |
Hệ thống thiết bị theo giai đoạn:
| Giai đoạn | Thiết bị | Mái che |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | Hệ thống sục khí | Nên có mái che vào mùa nóng |
| Giai đoạn 2 | Hệ thống sục khí + quạt nước | Nên có mái che vào mùa nóng |
| Giai đoạn 3 | Hệ thống sục khí + quạt nước | Không bắt buộc |
b) Vệ sinh ao nuôi
| Loại ao | Cách vệ sinh |
|---|---|
| Ao đất | Cải tạo ao theo đúng quy trình |
| Ao lót bạt | Xịt rửa, khử trùng bạt trước khi nuôi |
c) Lấy nước vào ao
Nước trước khi đưa vào ao phải được lọc và khử trùng theo đúng quy trình để đảm bảo chất lượng và loại bỏ mầm bệnh.
2. Lựa chọn và thả giống

Tiêu chuẩn tôm giống:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Sức khỏe | Tôm giống khỏe mạnh |
| Kích cỡ | Chiều dài cơ thể 9 – 11 mm (giai đoạn Postlarvae) |
| Chất lượng | Đạt yêu cầu chất lượng theo quy định |
| Nguồn gốc | Được sản xuất từ trại giống có đủ điều kiện theo quy định |
Kỹ thuật thả giống:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Trước vận chuyển | Thuần hóa độ mặn và pH tương đương với điều kiện ao ương giai đoạn 1 |
| Thời điểm thả | Sáng sớm hoặc chiều mát |
| Kỹ thuật thả | Cân bằng nhiệt độ giữa môi trường nước cũ và nước ao mới trước khi thả để tránh tôm bị sốc nhiệt |
Mật độ thả theo giai đoạn:
| Giai đoạn | Mật độ thả (con/m²) |
|---|---|
| Giai đoạn 1 | 500 – 1.000 |
| Giai đoạn 2 | 250 – 500 |
| Giai đoạn 3 | 100 – 150 |
Giải thích: Mật độ thả giảm dần qua các giai đoạn vì tôm càng lớn thì cần không gian sống và lượng thức ăn càng nhiều. Việc giảm mật độ giúp tôm sinh trưởng tốt hơn và giảm nguy cơ dịch bệnh.
3. Quản lý và chăm sóc
a) Thức ăn và cho ăn

Chế độ cho ăn:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thức ăn | Thức ăn công nghiệp có hàm lượng protein cao |
| Khối lượng và kích cỡ | Phù hợp với ngày tuổi theo khuyến cáo của nhà sản xuất |
| Số lần cho ăn | 4 – 6 lần/ngày tùy vào giai đoạn phát triển của tôm |
| Kiểm tra | Thường xuyên sử dụng sàng ăn kiểm tra lượng thức ăn thừa để điều chỉnh phù hợp |
b) Quản lý môi trường
Công việc hằng ngày:
- Tiến hành xi phông để thu gom chất thải trong ao
- Kiểm tra chất lượng nước để có biện pháp xử lý kịp thời
- Cấp bù lượng nước hao hụt do xi phông
Công việc định kỳ:
| Nội dung | Tần suất | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thay nước | 4 – 5 ngày/lần | Thay 20 – 30% thể tích nước trong ao |
| Chế phẩm vi sinh | Theo khuyến cáo | Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
4. Thu hoạch
Thu hoạch theo từng giai đoạn:
| Giai đoạn | Thời gian nuôi | Kích cỡ đạt được | Công việc tiếp theo |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | 25 – 30 ngày | 800 – 1.000 con/kg | Thu và chuyển tôm sang ao nuôi giai đoạn 2 |
| Giai đoạn 2 | 25 – 30 ngày | 200 con/kg | Thu và chuyển tôm sang ao nuôi giai đoạn 3 |
| Giai đoạn 3 | 30 ngày | 30 – 50 con/kg (thương phẩm) | Thu hoạch và xuất bán |
Kỹ thuật thu hoạch giai đoạn 3:
- Xả khoảng 50% lượng nước trong ao
- Dùng lưới kéo để thu tôm
- Xuất bán
Tổng thời gian nuôi: Khoảng 80-90 ngày từ giai đoạn Postlarvae đến kích cỡ thương phẩm.
III kỹ thuật nuôi ngao bến tre ngoài bãi triều

1. Chọn và chuẩn bị bãi
a) Yêu cầu vị trí bãi nuôi
| Tiêu chí | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Vị trí | Bãi triều, thuộc eo vịnh có sóng gió nhỏ |
| Thủy triều | Nước triều lên xuống êm |
| Điều kiện | Vị trí thông thoáng, không bị ứ đọng nước và rác thải |
| Nguồn nước | Có lượng nước ngọt nhất định đổ vào |
| Chất đáy | Cát bùn (cát chiếm 60 – 80%) |
| Độ mặn | 15‰ – 25‰ |
| Thời gian phơi bãi | Không quá 8 giờ/ngày (nước rút toàn phần do thủy triều xuống) |
| Môi trường | Không bị ô nhiễm bởi nguồn nước thải công nghiệp, nông nghiệp hay nước thải sinh hoạt |
b) Chuẩn bị bãi trước khi thả giống
| Bước | Công việc |
|---|---|
| 1 | Dọn rác trên bãi |
| 2 | Làm tơi xốp đáy |
| 3 | San phẳng bề mặt |
| 4 | Tạo các rãnh nhỏ cho nước rút khi thủy triều xuống |
| 5 | Dùng lưới quây xung quanh bãi nuôi |
2. Lựa chọn và thả giống
Tiêu chuẩn ngao giống:
- Con giống khỏe mạnh
- Vỏ ngoài sáng bóng, không bị dập vỡ
- Đồng đều về kích cỡ
Thời vụ thả giống:
| Vụ | Thời gian |
|---|---|
| Vụ 1 | Tháng 4 đến tháng 6 |
| Vụ 2 | Tháng 9 đến tháng 10 |
Kỹ thuật thả:
- Thả khi bãi nuôi ngập nước khoảng 10 cm
- Rải đều con giống lên khắp bề mặt bãi nuôi
Mật độ thả theo cỡ giống:
| Cỡ giống (con/kg) | Mật độ thả (con/m²) |
|---|---|
| 20.000 | 5.000 |
| 10.000 | 3.000 |
| 1.000 | 400 |
| 800 | 350 |
| 500 | 300 |
(Nguồn: Chu Chí Thiết & cs, năm 2018)
Lưu ý: Ngao giống càng nhỏ (số con/kg càng lớn) thì mật độ thả càng cao vì chúng cần ít không gian hơn.
3. Quản lý và chăm sóc
Ngao là loài ăn lọc, thức ăn của chúng là các sinh vật phù du và mùn bã hữu cơ có sẵn trong môi trường nước. Do đó, trong quá trình nuôi không cần cho ăn.
Công việc quản lý:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Định kỳ | San thưa mật độ khi ngao lớn dần |
| Thường xuyên | Kiểm tra, vệ sinh lưới cây và bãi nuôi |
| Loại bỏ | Địch hại, rác thải và ngao chết |
| Xử lý | Khi gặp điều kiện môi trường bất lợi, cần có biện pháp xử lý kịp thời |
4. Thu hoạch
Tiêu chuẩn thu hoạch:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian nuôi | 12 – 18 tháng |
| Kích cỡ thu hoạch | 30 – 50 con/kg |
| Thời điểm thu | Khi nước triều rút |
Hình thức thu hoạch:
- Thu tỉa: Thu những con đạt kích cỡ thương phẩm, để lại con nhỏ tiếp tục nuôi
- Thu toàn bộ: Thu toàn bộ ngao trên bãi nuôi
Bảng so sánh ba mô hình nuôi thủy sản
| Tiêu chí | Cá rô phi trong lồng | Tôm thẻ chân trắng trong ao | Ngao Bến Tre ngoài bãi triều |
|---|---|---|---|
| Môi trường nuôi | Lồng trên sông, hồ | Ao đất/lót bạt HDPE | Bãi triều |
| Thức ăn | Thức ăn viên công nghiệp | Thức ăn công nghiệp | Không cần cho ăn (ăn lọc) |
| Mật độ thả | 30-50 con/m³ | 100-1.000 con/m² (tùy GĐ) | 300-5.000 con/m² (tùy cỡ giống) |
| Thời gian nuôi | 6-8 tháng | ~80-90 ngày (3 giai đoạn) | 12-18 tháng |
| Kích cỡ thu hoạch | > 1 kg/con | 30-50 con/kg | 30-50 con/kg |
| Đặc điểm nổi bật | Nuôi trên mặt nước lớn | Chia 3 giai đoạn, giảm rủi ro | Tận dụng thức ăn tự nhiên |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
