Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Thủy sản là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng nhưng rất dễ bị hư hỏng nếu không được bảo quản và chế biến đúng cách. Việc nắm vững các phương pháp bảo quản, chế biến không chỉ giúp kéo dài thời gian sử dụng mà còn tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị kinh tế cao, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

I Phương pháp bảo quản thủy sản
1. Một số phương pháp bảo quản thủy sản phổ biến
a) Phương pháp bảo quản lạnh
Nguyên lý hoạt động:
Sử dụng nhiệt độ thấp để ức chế hoạt động của enzyme và các vi sinh vật gây hại, từ đó làm chậm quá trình phân hủy sản phẩm thủy sản.

Các hình thức bảo quản lạnh:
| Hình thức | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Bảo quản trong đá lạnh | Đơn giản, chi phí thấp | Tàu cá, chợ, hộ gia đình |
| Bảo quản trong tủ lạnh | Tiện lợi, kiểm soát nhiệt độ tốt | Hộ gia đình, nhà hàng |
| Bảo quản trong kho lạnh | Quy mô lớn, công nghiệp | Nhà máy chế biến, xuất khẩu |
Thông số kỹ thuật:
- Nhiệt độ bảo quản: Dưới 4°C
- Thời gian bảo quản: Từ vài ngày đến vài tháng (tùy loại thủy sản và nhiệt độ)
b) Phương pháp làm khô

Cách thực hiện:
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Phơi khô dưới ánh nắng | Chi phí thấp, đơn giản | Phụ thuộc thời tiết, khó kiểm soát vệ sinh |
| Sấy khô bằng thiết bị | Chủ động, đảm bảo vệ sinh | Chi phí đầu tư cao hơn |
Quy trình:
- Thủy sản được làm sạch, sơ chế
- Phơi hoặc sấy đến độ khô thích hợp
- Đóng gói kín bằng túi nylon hoặc túi hút chân không
- Bảo quản ở nhiệt độ thường hoặc trong tủ lạnh
Thời gian bảo quản: 6 tháng đến 1 năm
c) Phương pháp ướp muối
Nguyên lý hoạt động:
Dựa trên sự chênh lệch về nồng độ muối giữa môi trường ướp và tế bào vi sinh vật. Khi nồng độ muối bên ngoài cao hơn, nước trong tế bào vi sinh vật sẽ bị rút ra ngoài theo nguyên lý thẩm thấu, làm vi sinh vật mất nước và không thể hoạt động, phát triển được.
Đối tượng áp dụng: Chủ yếu là cá và tôm
Các cách ướp muối:
| Cách thực hiện | Mô tả |
|---|---|
| Ướp muối khô | Rắc muối trực tiếp lên thủy sản đã sơ chế |
| Ngâm nước muối | Ngâm thủy sản trong dung dịch nước muối với tỷ lệ phù hợp |
| Kết hợp | Ướp muối khô trước, sau đó ngâm nước muối |
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian ướp:
- Loại và kích cỡ thủy sản
- Phương pháp ướp muối
- Nhiệt độ môi trường
- Kích thước hạt muối
- Mục đích sử dụng
Thời gian ướp: Vài giờ đến vài ngày
Bảo quản sau ướp: Vớt ra, để ráo, đóng gói kín bằng túi nylon hoặc túi hút chân không, bảo quản ở nhiệt độ thường hoặc trong tủ lạnh.
Bảng tổng hợp 3 phương pháp bảo quản phổ biến
| Tiêu chí | Bảo quản lạnh | Làm khô | Ướp muối |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Ức chế enzyme và vi sinh vật bằng nhiệt độ thấp | Loại bỏ nước, vi sinh vật không phát triển được | Thẩm thấu, rút nước từ tế bào vi sinh vật |
| Nhiệt độ | Dưới 4°C | Nhiệt độ thường hoặc tủ lạnh | Nhiệt độ thường hoặc tủ lạnh |
| Thời gian BQ | Vài ngày – vài tháng | 6 tháng – 1 năm | Tùy mục đích sử dụng |
| Ưu điểm | Giữ được độ tươi ngon | Bảo quản lâu dài | Đơn giản, chi phí thấp |
| Nhược điểm | Cần thiết bị, tốn điện | Thay đổi kết cấu sản phẩm | Vị mặn, cần xử lý trước khi dùng |
2. Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản thủy sản
a) Công nghệ nano UFB trong bảo quản cá ngừ đại dương
Khái niệm:
Nano UFB (Ultra Fine Bubble) là công nghệ tạo ra các bóng khí nitrogen có kích thước siêu nhỏ (cỡ nanomet) trong nước.
Nguyên lý hoạt động:
| Giai đoạn | Diễn biến |
|---|---|
| Tạo bóng khí | Thiết bị tạo ra các bóng khí nitrogen siêu nhỏ trong nước biển |
| Khử oxygen | Bóng khí nitrogen đẩy oxygen hòa tan ra khỏi nước |
| Ức chế vi khuẩn | Vi khuẩn hiếu khí không có oxygen để hoạt động và phát triển |
| Ngăn oxy hóa | Loại bỏ quá trình oxy hóa từ bề mặt và bên trong cơ thể cá |
Ưu điểm:
- Giữ độ tươi của cá lâu hơn
- Ngăn chặn thịt cá bị biến chất
- Không làm hao hụt khối lượng cá
Quy trình bảo quản cá ngừ bằng công nghệ nano UFB:
| Bước | Nội dung | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Tạo nước biển lạnh tuần hoàn | Tỷ lệ đá:nước = 3:2; Nhiệt độ: -1,5 đến -1°C; Độ mặn: 20-25‰ |
| 2 | Vận hành thiết bị tạo bọt khí nitrogen nano | Lần đầu: 4 giờ (DO < 1 mg/L); Lần tiếp theo: 1-2 giờ, 5 ngày/lần |
| 3 | Khai thác cá ngừ | Câu tay kết hợp ánh sáng, dùng shocker làm ngất cá |
| 4 | Sơ chế cá ngừ | Xả máu, chọc não, phá tủy, mổ lấy nội tạng, rửa (≤5 phút) |
| 5 | Bảo quản sản phẩm | Ngâm trong nước biển lạnh chứa khí nitrogen nano |
| 6 | Bốc dỡ sản phẩm | Vận chuyển đến nơi tiêu thụ |
b) Công nghệ polyurethane trong bảo quản thủy sản

Đặc điểm của vật liệu polyurethane:
| Tính chất | Ưu điểm trong bảo quản |
|---|---|
| Cách nhiệt tốt | Giữ nhiệt độ lạnh ổn định trong thời gian dài |
| Độ bám dính cao | Dễ dàng thi công, không bị bong tróc |
| Trọng lượng nhẹ | Không làm tăng tải trọng tàu |
| Ít thấm hút nước | Không bị ẩm mốc, hư hỏng |
| Có độ đàn hồi | Chịu được va đập, rung lắc trên biển |
| Không có mối nối | Không bị rò rỉ nhiệt |
Ứng dụng: Đóng hầm bảo quản trên tàu khai thác thủy sản
So sánh hiệu quả:
| Tiêu chí | Hầm polyurethane | Hầm truyền thống |
|---|---|---|
| Thời gian bảo quản | Lên đến 20 ngày | Chỉ được 7 ngày |
| Chất lượng sản phẩm | Đạt tiêu chuẩn xuất khẩu | Hạn chế |
| Phạm vi khai thác | Ngư trường xa | Gần bờ |
| Hiệu quả kinh tế | Cao (giảm chi phí, tăng sản lượng) | Thấp hơn |
II Phương pháp chế biến thủy sản
1. Một số phương pháp chế biến thủy sản phổ biến
a) Sản xuất nước mắm truyền thống từ cá

Nguyên liệu:
- Cá tươi: cá cơm (phổ biến nhất), cá nục, cá thu, hoặc cá nước ngọt như cá rô phi, cá linh, cá sặc
- Muối sạch
Quy trình sản xuất:
| Bước | Tên công đoạn | Nội dung thực hiện |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị nguyên liệu | Chọn cá tươi, rửa sạch, để ráo nước |
| 2 | Ủ chượp | Trộn cá và muối theo tỷ lệ phù hợp vào thùng gỗ hoặc chum sành. Phủ lớp muối dày lên trên, gài nén, đậy kín. Ủ trong 6-12 tháng |
| 3 | Rút và lọc mắm | Khi nước mắm có màu nâu cánh gián đậm, mùi thơm đặc trưng → rút bằng vòi ở gần đáy chượp, lọc để loại bỏ cặn |
| 4 | Đóng chai | Đóng chai, dán nhãn, bảo quản và đưa đi tiêu thụ |
Dấu hiệu nước mắm đạt chất lượng:
- Màu nâu cánh gián đậm
- Mùi thơm đặc trưng
- Trong, không có cặn
b) Phương pháp làm tôm chua

Nguyên liệu:
- Tôm tươi
- Gia vị: nước tỏi, ớt, riềng, muối và các gia vị khác tùy vùng miền
- Rượu trắng
Quy trình làm tôm chua:
| Bước | Tên công đoạn | Nội dung thực hiện |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị và sơ chế nguyên liệu | Tôm tươi rửa sạch, cắt râu, bỏ đầu, để ráo nước. Ngâm tôm với rượu trắng khoảng 1 giờ. Vớt tôm, để thật ráo nước |
| 2 | Chuẩn bị gia vị | Chuẩn bị nước tỏi, ớt, riềng, muối và các loại gia vị khác. Xử lý gia vị theo công thức |
| 3 | Ngâm tôm cùng gia vị | Cho tôm vào lọ/hũ thủy tinh hoặc sành sứ, đổ hỗn hợp gia vị vào, trộn đều, đậy nắp kín. Để ở nhiệt độ phòng, sau 5-7 ngày có thể sử dụng |
Lưu ý: Việc ngâm tôm với rượu trắng giúp khử mùi tanh và làm chắc thịt tôm. Tôm phải được để thật ráo nước trước khi ngâm gia vị để tránh bị hỏng.
c) Phương pháp chế biến cá fillet (phi lê) đông lạnh
Khái niệm:
Thịt cá phi lê là phần thịt được cắt theo chiều dọc một bên của cá, song song với xương sống, kéo dài từ lồng ngực đến đuôi. Đây là phần thịt thơm ngon, nạc, có độ mềm và chắc.
Quy trình chế biến:
| Bước | Công đoạn | Nội dung | Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Lựa chọn và sơ chế | Cân cá, rửa cá, cắt hầu | Loại bỏ hết máu trong cơ thể cá |
| 2 | Phi lê | Tách thịt hai bên thân | Bỏ đầu và nội tạng |
| 3 | Rửa, sửa miếng | Rửa bằng nước sạch | Loại mỡ, mảnh da, gân, xương |
| 4 | Phân loại, phân cỡ | Phân cỡ theo khối lượng | Phân loại theo màu sắc và cảm quan |
| 5 | Cấp đông | Cấp đông cá phi lê | Nhiệt độ tâm sản phẩm đạt ≤-18°C |
| 6 | Bao gói, đóng thùng | Bao gói trong túi PE kín | Ghi nhãn, đóng thùng carton |
| 7 | Bảo quản | Bảo quản trong kho lạnh | Nhiệt độ ≤-20°C ± 2°C |
d) Phương pháp chế biến thủy sản đóng hộp

Khái niệm:
Sản phẩm thủy sản đóng hộp là sản phẩm thủy sản đã được xử lý, đóng trong các hộp kín và được thanh trùng để tiêu diệt hoặc kìm hãm toàn bộ vi sinh vật có thể phát triển ở nhiệt độ bảo quản, làm hỏng sản phẩm hoặc gây độc cho người sử dụng.
Quy trình chế biến:
| Bước | Công đoạn | Nội dung chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Lựa chọn nguyên liệu, rửa, phân loại | Chọn nguyên liệu đạt tiêu chuẩn |
| 2 | Chế biến cơ học | Phi lê, tách da, ngâm muối, ngâm dấm, xông khói… |
| 3 | Chế biến nhiệt sơ bộ | Chần, hấp, chiên (rán), sấy |
| 4 | Vào hộp và bổ sung nguyên liệu phụ | Thêm nước sốt, dầu |
| 5 | Bài khí – ghép mí | Bài khí bằng nhiệt, phun hơi hoặc chân không. Sử dụng máy ghép mí |
| 6 | Thanh trùng | Sử dụng hơi, nhiệt độ trên 100°C |
| 7 | Bảo ôn | Lưu kho ở nhiệt độ thường trong 14 ngày |
| 8 | Dán nhãn – đóng thùng | Theo quy định hiện hành |
| 9 | Bảo quản – sử dụng | Kho bảo quản, nhiệt độ 35°C |
Ý nghĩa của thanh trùng: Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình, giúp tiêu diệt vi sinh vật gây hại, đảm bảo an toàn thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.
2. Ứng dụng công nghệ cao trong chế biến thủy sản
Ứng dụng công nghệ sinh học sản xuất surimi từ mực đại dương

Đặc điểm công nghệ:
Trong quy trình sản xuất surimi từ mực đại dương, các enzyme xúc tác được sử dụng để hình thành liên kết ngang, tăng cường khả năng tạo gel, giúp sản phẩm có độ dai, đàn hồi tốt hơn.
Quy trình sản xuất:
| Bước | Công đoạn | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Nguyên liệu | Mực đại dương nguyên con |
| 2 | Sơ chế | Loại bỏ nội tạng, xử lý sơ bộ |
| 3 | Xử lý | Rửa 1: dung dịch nước muối; Rửa 2: dung dịch trung tính |
| 4 | Tách nước | Loại bỏ nước dư thừa |
| 5 | Tạo gel | Xay nhuyễn + bổ sung enzyme, đường, sorbitol, muối… + ủ gel ở điều kiện lạnh |
| 6 | Cấp đông | Cấp đông thành phẩm |
| 7 | Sản phẩm | Surimi thành phẩm |
Ưu điểm của công nghệ enzyme:
- Tạo sản phẩm có độ dai, đàn hồi tốt
- Cải thiện kết cấu và chất lượng surimi
- Tận dụng được nguồn nguyên liệu mực đại dương
III Thực hành bảo quản và chế biến thủy sản
1. Bảo quản thủy sản bằng phương pháp phơi khô/sấy khô
Chuẩn bị:
- Nguyên liệu: Thủy sản tươi sống (cá, tôm, mực…) phù hợp với địa phương
- Dụng cụ: Giá phơi, dây phơi, khay phơi hoặc máy sấy
Các bước thực hiện:
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Thủy sản (cá/tôm/mực) được rửa sạch, làm sạch ruột |
| 2 | Xếp lên sàng/khay hoặc treo trên dây |
| 3 | Phơi nắng hoặc sấy khô bằng máy sấy. Thời gian tùy thuộc vào loại thủy sản |
| 4 | Đóng gói, bảo quản trong ngăn mát hoặc ngăn đông tủ lạnh |
Yêu cầu sản phẩm đạt chất lượng:
- Màu sắc và mùi vị đặc trưng cho sản phẩm
- Không có mùi và vị lạ
- Sản phẩm ở trạng thái khô, bề mặt không dính ướt hoặc đọng nước
- Không có tạp chất lạ và côn trùng sống
2. Làm chả cá
Chuẩn bị:
- Nguyên liệu: Cá tươi có thịt dày, chắc, dai (cá thu, cá rô phi, cá ba sa, cá lăng, cá thác lác…)
- Gia vị: Hạt tiêu, nước mắm, hành, tỏi, rau thì là…
- Dụng cụ: Dao, thớt, máy xay thịt, nồi hấp, chảo, đĩa, giấy thấm dầu…
Các bước thực hiện:
| Bước | Công đoạn | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Sơ chế nguyên liệu | Cá tươi rửa sạch, bỏ đầu, bỏ nội tạng, lọc lấy phần thịt, cắt thành khúc nhỏ |
| 2 | Đông lạnh | Cho thịt cá vào ngăn đá tủ lạnh khoảng 2 giờ |
| 3 | Xay nhỏ | Xay nhuyễn thịt cá đến khi được hỗn hợp mịn và dẻo. Bổ sung gia vị (hạt tiêu, nước mắm, hành, tỏi, rau thì là…) trong quá trình xay |
| 4 | Tạo viên | Hỗn hợp thịt cá được làm thành từng viên dẹt hoặc tròn tùy sở thích |
| 5 | Bảo quản và sử dụng | Chiên để sử dụng hoặc bảo quản trong ngăn đông tủ lạnh để dùng dần |
Yêu cầu sản phẩm đạt chất lượng:
- Các viên chả cá có kích thước đồng đều
- Không cháy khét
- Sản phẩm có màu vàng đẹp
- Mùi thơm tự nhiên
Mẹo nhỏ: Việc đông lạnh thịt cá trước khi xay giúp thịt cá dai hơn và dễ xay nhuyễn hơn. Khi xay, nên xay từ từ và kiểm tra độ mịn thường xuyên.

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
