Bài 2: Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100 000 – Lý thuyết, Bài tập

Lớp 4 · Toán Bài 2

Ôn Tập Các Phép Tính Trong Phạm Vi 100 000

Cộng, trừ, nhân, chia và tính giá trị biểu thức

1
Cộng, trừ nhẩm các số tròn nghìn

Khi cộng hoặc trừ các số tròn nghìn (như 5 000, 12 000, 30 000…), ta chỉ cần tính phần nghìn rồi thêm ba chữ số 0 vào sau.

Cách làm – Phép cộng nhẩm
$9\,000 + 6\,000 = ?$

Bước 1: Bỏ ba chữ số 0 → tính $9 + 6 = 15$
Bước 2: Thêm ba chữ số 0 → $\mathbf{15\,000}$
Cách làm – Phép trừ nhẩm
$73\,000 - 50\,000 = ?$

Bước 1: Bỏ ba chữ số 0 → tính $73 - 50 = 23$
Bước 2: Thêm ba chữ số 0 → $\mathbf{23\,000}$
💡Mẹo cộng nhiều số: Khi cộng 3 số trở lên, hãy tìm các cặp cho kết quả tròn trước.
Ví dụ: $46\,000 + 4\,000 + 9\,000$ → tính $46\,000 + 4\,000 = 50\,000$ trước, rồi $50\,000 + 9\,000 = 59\,000$.
📌Trừ liên tiếp: Khi trừ liên tiếp, tính từ trái sang phải.
Ví dụ: $73\,000 - 3\,000 - 50\,000 = 70\,000 - 50\,000 = 20\,000$.
2
Đặt tính cộng, trừ (có nhớ)

Khi cộng hoặc trừ các số không tròn (ví dụ 8 254 + 6 392), ta cần đặt tính theo cột dọc.

1
Viết các số thẳng cột theo hàng: đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục, trăm thẳng trăm…
2
Tính từ phải sang trái (từ hàng đơn vị).
3
Phép cộng có nhớ: Nếu tổng ở một hàng ≥ 10, viết chữ số hàng đơn vị, nhớ 1 sang hàng bên trái.
Ví dụ: hàng đơn vị $4 + 2 = 6$ (không nhớ), hàng chục $5 + 9 = 14$ → viết 4, nhớ 1.
4
Phép trừ có mượn: Nếu số bị trừ < số trừ ở một hàng, mượn 1 từ hàng bên trái (tức thêm 10).
Ví dụ: hàng đơn vị $3 - 7$: không trừ được → mượn 1: $13 - 7 = 6$, hàng chục trừ thêm 1.
Ví dụ – Cộng có nhớ
$\quad\;8\,254$
$+\;6\,392$
$\overline{\;14\,646}$

• Đơn vị: $4+2=6$
• Chục: $5+9=14$ → viết 4 nhớ 1
• Trăm: $2+3+1=6$
• Nghìn: $8+6=14$ → viết 4 nhớ 1
→ Kết quả: $\mathbf{14\,646}$
Ví dụ – Trừ có mượn
$\;36\,073$
$-\;\;\;\;847$
$\overline{\;35\,226}$

• Đơn vị: $3-7$: mượn 1 → $13-7=6$
• Chục: $7-1-4=2$ (trừ 1 nhớ)
• Trăm: $0-8$: mượn 1 → $10-8=2$
• Nghìn: $6-1=5$, Chục nghìn: $3$
→ Kết quả: $\mathbf{35\,226}$
⚠️Lỗi thường gặp: Quên cộng/trừ số nhớ! Sau khi nhớ 1, nhớ cộng thêm 1 (phép cộng) hoặc trừ thêm 1 (phép trừ) ở hàng tiếp theo.
3
Nhân, chia số có nhiều chữ số

Nhân số có nhiều chữ số với số có 1 chữ số:

1
Viết phép tính theo cột dọc, nhân từ phải sang trái.
2
Nhân lần lượt từng chữ số với số nhân. Nếu tích ≥ 10, viết chữ số hàng đơn vị, nhớ phần chục sang hàng bên trái.
Ví dụ: $5\,071 \times 9$: hàng đơn vị $1 \times 9 = 9$, hàng chục $7 \times 9 = 63$ → viết 3 nhớ 6…

Chia số có nhiều chữ số cho số có 1 chữ số:

1
Chia từ trái sang phải (từ hàng cao nhất).
2
Lấy chữ số (hoặc nhóm chữ số) đầu tiên chia. Viết thương, tính số dư, hạ chữ số tiếp theo xuống rồi chia tiếp.
Ví dụ: $56\,472 : 8$ → $56 : 8 = 7$ (dư 0), hạ 4 → $4 : 8 = 0$ (dư 4), hạ 7 → $47 : 8 = 5$ (dư 7), hạ 2 → $72 : 8 = 9$ → Kết quả: $\mathbf{7\,059}$
3
Phép chia có dư: Nếu chia không hết, ghi kết quả dạng "thương … dư …".
Ví dụ: $54\,658 : 9 = 6\,073$ (dư 1). Thử lại: $6\,073 \times 9 + 1 = 54\,658$ ✓
🎯Nhân nhẩm với số tròn:
• $5\,000 \times 8$: tính $5 \times 8 = 40$, thêm 3 số 0 → $40\,000$.
• $80\,000 : 2$: tính $8 : 2 = 4$, giữ nguyên số 0 → $40\,000$.
📌Kiểm tra lại: Sau khi chia, luôn thử lại bằng phép nhân:
$\text{Thương} \times \text{Số chia} + \text{Số dư} = \text{Số bị chia}$
4
Thứ tự thực hiện phép tính

Khi biểu thức có nhiều phép tính, ta phải tính theo đúng thứ tự:

1
Tính trong ngoặc trước: $(\;)$ luôn được tính đầu tiên.
Ví dụ: $(54\,000 - 6\,000) : 8 = 48\,000 : 8 = 6\,000$
2
Nhân, chia trước – Cộng, trừ sau:
Ví dụ: $43\,680 - 7\,120 \times 5 = 43\,680 - 35\,600 = 8\,080$
(Tính $7\,120 \times 5$ trước!)
3
Cùng bậc thì tính từ trái sang phải:
• Chỉ có cộng, trừ → tính từ trái sang phải.
• Chỉ có nhân, chia → tính từ trái sang phải.
Ví dụ: $6\,000 \times 5 : 3 = 30\,000 : 3 = 10\,000$
Ví dụ đầy đủ
$16\,000 + 8\,140 + 2\,760 = ?$

Chỉ có phép cộng → tính từ trái sang phải:
$= 24\,140 + 2\,760$
$= \mathbf{26\,900}$

(Mẹo: $140 + 760 = 900$ → nhóm lại cho tiện!)
🔑Tóm tắt: Ngoặc $(\;)$ → Nhân $\times$ Chia $:$ → Cộng $+$ Trừ $-$
Nhớ câu: "Ngoặc trước, nhân chia giữa, cộng trừ sau".
5
Mối quan hệ giữa các phép tính

Các phép tính có mối quan hệ ngược nhau, giúp ta kiểm tra kết quảtìm thành phần chưa biết:

1
Cộng ↔ Trừ: Nếu $a + b = c$ thì $c - a = b$ và $c - b = a$.
Ví dụ: $8\,254 + 6\,392 = 14\,646$ → thử: $14\,646 - 6\,392 = 8\,254$ ✓
2
Nhân ↔ Chia: Nếu $a \times b = c$ thì $c : a = b$ và $c : b = a$.
Ví dụ: $5\,071 \times 9 = 45\,639$ → thử: $45\,639 : 9 = 5\,071$ ✓
💡Các phép tính có cùng kết quả:
$80\,000 : 2 = 40\,000$
$5\,000 \times 8 = 40\,000$
$20\,000 \times 2 = 40\,000$
→ Ba phép tính khác nhau nhưng cùng kết quả!
1
Điểm: 0/20
🧮

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 11 trắc nghiệm · 5 tư duy · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên