Lớp 4 · Toán
Bài 43
Nhân Với Số Có Hai Chữ Số
Đặt tính nhân hai tích riêng, nhân với số tròn chục
1
Ý tưởng: Dùng tính chất phân phối
▼
Khi nhân một số với số có hai chữ số, ta tách số nhân thành hàng chục và hàng đơn vị, rồi áp dụng tính chất phân phối:
Ví dụ: $34 \times 12 = ?$
$34 \times 12 = 34 \times (10 + 2)$
$= 34 \times 10 + 34 \times 2$
$= 340 + 68$
$= \mathbf{408}$
$= 34 \times 10 + 34 \times 2$
$= 340 + 68$
$= \mathbf{408}$
💡Hiểu bản chất: $34 \times 12$ nghĩa là lấy $34$ nhân với $2$ đơn vị (được $68$), rồi nhân với $1$ chục (được $340$), cuối cùng cộng lại.
2
Cách đặt tính nhân (hai tích riêng)
▼
Thông thường ta đặt tính cột dọc và tính theo các bước:
1
Nhân với chữ số hàng đơn vị của số nhân → được tích riêng thứ nhất.
Ví dụ: $34 \times \mathbf{2} = 68$.
Ví dụ: $34 \times \mathbf{2} = 68$.
2
Nhân với chữ số hàng chục của số nhân → được tích riêng thứ hai.
Ví dụ: $34 \times \mathbf{1} = 34$ (thực chất là $34 \times 10 = 340$).
Viết tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất.
Ví dụ: $34 \times \mathbf{1} = 34$ (thực chất là $34 \times 10 = 340$).
Viết tích riêng thứ hai lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất.
3
Cộng hai tích riêng để ra kết quả cuối cùng.
$68 + 340 = 408$.
$68 + 340 = 408$.
Minh họa đặt tính: $34 \times 12$
Bước 1 – Tích riêng thứ nhất:
• $2 \times 4 = 8$, viết $8$
• $2 \times 3 = 6$, viết $6$
→ Tích riêng 1: $\mathbf{68}$
Bước 2 – Tích riêng thứ hai:
• $1 \times 4 = 4$, viết $4$ (lùi trái 1 cột, dưới số $6$)
• $1 \times 3 = 3$, viết $3$
→ Tích riêng 2: $\mathbf{34}$ (tức $340$)
Bước 3 – Cộng: $68 + 340 = \mathbf{408}$
• $2 \times 4 = 8$, viết $8$
• $2 \times 3 = 6$, viết $6$
→ Tích riêng 1: $\mathbf{68}$
Bước 2 – Tích riêng thứ hai:
• $1 \times 4 = 4$, viết $4$ (lùi trái 1 cột, dưới số $6$)
• $1 \times 3 = 3$, viết $3$
→ Tích riêng 2: $\mathbf{34}$ (tức $340$)
Bước 3 – Cộng: $68 + 340 = \mathbf{408}$
⚠️Lưu ý quan trọng:
• Tích riêng thứ hai phải viết lùi sang trái một cột (vì đang nhân với hàng chục).
• Nếu viết thẳng cột sẽ ra kết quả sai! Ví dụ: $27 \times 11$, nếu viết hai tích riêng $27$ và $27$ thẳng cột sẽ ra $54$ (sai!). Đáp án đúng: $297$.
• Tích riêng thứ hai phải viết lùi sang trái một cột (vì đang nhân với hàng chục).
• Nếu viết thẳng cột sẽ ra kết quả sai! Ví dụ: $27 \times 11$, nếu viết hai tích riêng $27$ và $27$ thẳng cột sẽ ra $54$ (sai!). Đáp án đúng: $297$.
3
Nhân số có nhiều chữ số với số có hai chữ số
▼
Cách làm hoàn toàn tương tự, chỉ khác là số bị nhân có nhiều chữ số hơn:
Ví dụ: $134 \times 32$
Tích riêng 1: $134 \times 2 = 268$
Tích riêng 2: $134 \times 3 = 402$ (lùi trái 1 cột, tức $4\,020$)
Cộng: $268 + 4\,020 = \mathbf{4\,288}$
Tích riêng 2: $134 \times 3 = 402$ (lùi trái 1 cột, tức $4\,020$)
Cộng: $268 + 4\,020 = \mathbf{4\,288}$
📌Nhân có nhớ: Khi tính mỗi tích riêng, nhớ áp dụng quy tắc nhân có nhớ giống như nhân với số có một chữ số (viết đơn vị, nhớ chục).
4
Nhân với số tròn chục (×20, ×30, ×40, ...)
▼
Khi nhân với số tròn chục (như $20$, $30$, $40$, …), ta dùng mẹo:
1
Bỏ chữ số $0$ cuối của số tròn chục, nhân bình thường.
2
Thêm chữ số $0$ vào cuối kết quả.
Ví dụ
$24 \times 30 = (24 \times 3) \times 10 = 72 \times 10 = \mathbf{720}$
$130 \times 20 = (13 \times 2) \times 100 = 26 \times 100 = \mathbf{2\,600}$
$450 \times 70 = (45 \times 7) \times 100 = 315 \times 100 = \mathbf{31\,500}$
$130 \times 20 = (13 \times 2) \times 100 = 26 \times 100 = \mathbf{2\,600}$
$450 \times 70 = (45 \times 7) \times 100 = 315 \times 100 = \mathbf{31\,500}$
🎯Mẹo: Đếm tổng số chữ số $0$ ở cuối cả hai thừa số → thêm bấy nhiêu số $0$ vào cuối tích.
Ví dụ: $450 \times 70$: $450$ có $1$ số $0$, $70$ có $1$ số $0$ → thêm $2$ số $0$. Tính $45 \times 7 = 315$, thêm $00$ → $31\,500$.
Ví dụ: $450 \times 70$: $450$ có $1$ số $0$, $70$ có $1$ số $0$ → thêm $2$ số $0$. Tính $45 \times 7 = 315$, thêm $00$ → $31\,500$.
1
—
Điểm: 0/20
✖️
Sẵn sàng luyện tập chưa?
20 câu: 10 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/20
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
