Đề-xi-mét vuông, Mét vuông, Mi-li-mét vuông | Lý thuyết, Bài tập

Lớp 4 · Toán Bài 18

Đề-xi-mét Vuông, Mét Vuông, Mi-li-mét Vuông

Đơn vị đo diện tích: đổi đơn vị, đọc viết và so sánh

1
Đề-xi-mét vuông (dm²)

Các em đã biết xăng-ti-mét vuông ($\text{cm}^2$) là diện tích hình vuông cạnh $1$ cm. Khi đo diện tích lớn hơn, ta dùng đơn vị lớn hơn: đề-xi-mét vuông.

1 dm
dm²
Diện tích hình vuông
cạnh $1$ dm
Mối quan hệ với cm²
$1 \text{ dm} = 10 \text{ cm}$

Hình vuông cạnh $1$ dm xếp được $10 \times 10 = 100$ ô vuông nhỏ (mỗi ô $1 \text{ cm}^2$).

$\Rightarrow \mathbf{1 \text{ dm}^2 = 100 \text{ cm}^2}$
💡Cảm nhận: $1 \text{ dm}^2$ xấp xỉ bằng diện tích bàn tay xoè ra của em. Dùng $\text{dm}^2$ khi đo bìa sách, mặt bàn nhỏ, ô gạch…
2
Mét vuông (m²)

Khi đo diện tích lớn hơn nữa (sàn phòng, sân trường…), ta dùng mét vuông.

1 m
Diện tích hình vuông
cạnh $1$ m
Mối quan hệ với dm²
$1 \text{ m} = 10 \text{ dm}$

Hình vuông cạnh $1$ m xếp được $10 \times 10 = 100$ ô vuông (mỗi ô $1 \text{ dm}^2$).

$\Rightarrow \mathbf{1 \text{ m}^2 = 100 \text{ dm}^2}$
📌Suy ra: $1 \text{ m}^2 = 100 \text{ dm}^2 = 10\,000 \text{ cm}^2$
(Vì $100 \times 100 = 10\,000$)
🎯Cảm nhận: $1 \text{ m}^2$ xấp xỉ bằng diện tích mặt bàn học sinh (hơi lớn hơn). Dùng $\text{m}^2$ khi đo sàn phòng, sân chơi, mảnh đất…
3
Mi-li-mét vuông (mm²)

Khi đo diện tích những vật rất nhỏ, dùng $\text{cm}^2$ vẫn chưa đủ nhỏ. Khi đó ta dùng đơn vị bé hơn nữa là mi-li-mét vuông.

1 mm
mm²
Diện tích hình vuông
cạnh $1$ mm
Mối quan hệ với cm²
$1 \text{ cm} = 10 \text{ mm}$

Hình vuông cạnh $1$ cm xếp được $10 \times 10 = 100$ ô vuông nhỏ (mỗi ô $1 \text{ mm}^2$).

$\Rightarrow \mathbf{1 \text{ cm}^2 = 100 \text{ mm}^2}$
🔎Cảm nhận: $1 \text{ mm}^2$ chỉ nhỏ bằng đầu ngòi bút bi, hay bằng một ô vuông nhỏ nhất trên giấy kẻ ô li. Ta dùng $\text{mm}^2$ để đo những vật rất nhỏ như đầu đinh ghim, một con chip điện tử, mặt cắt của sợi dây điện…
⚠️Đừng dùng $\text{mm}^2$ cho vật quá lớn. Chẳng hạn một chiếc nhãn vở rộng khoảng $5$ cm, dài khoảng $3$ cm nên có diện tích khoảng $15 \text{ cm}^2$. Nếu tính theo $\text{mm}^2$ thì con số lên tới $1\,500 \text{ mm}^2$ — vừa dài vừa khó hình dung.
4
Bảng tổng hợp đổi đơn vị

Các đơn vị đo diện tích liền kề nhau có quan hệ gấp $100$ lần:

$\text{m}^2$ $\text{dm}^2$ $\text{cm}^2$ $\text{mm}^2$
×100 ×100 ×100
1
Đổi từ lớn sang nhỏ: nhân $100$.
Ví dụ: $5 \text{ dm}^2 = 5 \times 100 = 500 \text{ cm}^2$
2
Đổi từ nhỏ sang lớn: chia $100$.
Ví dụ: $800 \text{ cm}^2 = 800 : 100 = 8 \text{ dm}^2$
3
Đổi hai thành phần: đổi phần lớn rồi cộng phần nhỏ.
Ví dụ: $3 \text{ m}^2\, 45 \text{ dm}^2 = 300 + 45 = 345 \text{ dm}^2$
⚠️Nhớ: Đo độ dài thì đơn vị liền kề gấp $10$ lần (m → dm → cm → mm).
Đo diện tích thì đơn vị liền kề gấp $100$ lần (vì $10 \times 10 = 100$).
Đừng nhầm!
5
Chọn đơn vị đo phù hợp

Với mỗi vật, ta chọn đơn vị sao cho số đo không quá lớn cũng không quá bé, để dễ đọc và dễ hình dung.

Đơn vịDùng để đoVí dụ
mm²Vật rất nhỏ
(vài mi-li-mét mỗi chiều)
Đầu đinh ghim, con chip điện tử, một ô giấy kẻ ô li
cm²Vật nhỏ
(vài xăng-ti-mét mỗi chiều)
Cục tẩy, con tem, nhãn vở, mặt đồng hồ đeo tay
dm²Vật vừa
(vài đề-xi-mét mỗi chiều)
Bìa quyển sách, viên gạch men, màn hình máy tính bảng
Vật lớn
(vài mét mỗi chiều)
Sàn phòng học, sân trường, mảnh vườn, tấm bảng lớp
Ví dụ — Vì sao bìa sách dùng dm² mà không dùng cm²?
Bìa một quyển sách khoảng $20$ cm $\times$ $15$ cm.

Diện tích $= 20 \times 15 = 300 \text{ cm}^2$
Đổi ra $\text{dm}^2$: $300 : 100 = 3 \text{ dm}^2$

Cả hai cách viết đều đúng, nhưng $\mathbf{3 \text{ dm}^2}$ gọn và dễ hình dung hơn $300 \text{ cm}^2$.
💡Mẹo chọn đơn vị: Hãy ước lượng vật đó dài khoảng bao nhiêu mỗi chiều.
• Vài mi-li-mét → dùng $\text{mm}^2$
• Vài xăng-ti-mét → dùng $\text{cm}^2$
• Vài đề-xi-mét (một hai gang tay) → dùng $\text{dm}^2$
• Vài mét trở lên → dùng $\text{m}^2$
🎯Cách kiểm tra lại: Nếu số đo ra quá lớn (hàng nghìn, hàng chục nghìn) thì nên đổi lên đơn vị lớn hơn. Nếu số đo ra quá bé thì nên đổi xuống đơn vị bé hơn.
1
Điểm: 0/23
📐

Sẵn sàng luyện tập chưa?

23 câu: 15 trắc nghiệm · 4 tư duy · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên