Bài 10: Số có sáu chữ số – Số 1 000 000 | Lý thuyết, Bài tập

Lớp 4 · Toán Bài 10

Số Có Sáu Chữ Số – Số 1 000 000

Đọc, viết, phân tích số có sáu chữ số và số một triệu

1
Số có sáu chữ số – Hàng và giá trị

Số có sáu chữ số gồm các hàng (từ trái sang phải):

Lớp nghìnLớp đơn vị
Hàng trăm nghìnHàng chục nghìnHàng nghìnHàng trămHàng chụcHàng đơn vị
226372

Số $226\,372$ gồm: $2$ trăm nghìn, $2$ chục nghìn, $6$ nghìn, $3$ trăm, $7$ chục và $2$ đơn vị.

Mỗi chữ số có giá trị khác nhau tùy theo hàng:

1
Chữ số $2$ ở hàng trăm nghìn → giá trị $200\,000$.
2
Chữ số $2$ ở hàng chục nghìn → giá trị $20\,000$.
3
Chữ số $6$ ở hàng nghìn → giá trị $6\,000$.
4
Chữ số $3$ ở hàng trăm → giá trị $300$. Chữ số $7$ → $70$. Chữ số $2$ → $2$.
💡Nhớ: Số có sáu chữ số nhỏ nhất là $100\,000$ (một trăm nghìn), lớn nhất là $999\,999$ (chín trăm chín mươi chín nghìn chín trăm chín mươi chín).
2
Cách đọc và viết số có sáu chữ số

Cách viết: Ghép các chữ số theo thứ tự từ hàng trăm nghìn đến hàng đơn vị. Khi viết, ta tách thành nhóm ba chữ số từ phải sang trái (dùng dấu cách) để dễ đọc.

Ví dụ viết số
$6$ trăm nghìn, $5$ chục nghìn, $0$ nghìn, $0$ trăm, $3$ chục, $2$ đơn vị
→ Viết: $650\,032$

Cách đọc: Đọc lớp nghìn trước (ba chữ số đầu) rồi thêm chữ "nghìn", sau đó đọc lớp đơn vị (ba chữ số sau).

Ví dụ đọc số
$650\,032$ → tách thành $650$ | $032$
sáu trăm năm mươi nghìn không trăm ba mươi hai

$300\,475$ → tách thành $300$ | $475$
ba trăm nghìn bốn trăm bảy mươi lăm
💡Đọc chữ số $0$ như thế nào?
• Chữ số $0$ ở hàng trăm đọc là "không trăm".
  Ví dụ: $938\,021$ → chín trăm ba mươi tám nghìn không trăm hai mươi mốt.
• Chữ số $0$ ở hàng chục đọc là "linh".
  Ví dụ: $805\,206$ → tám trăm linh năm nghìn hai trăm linh sáu.
📌Đọc chữ số $1$ và chữ số $5$ ở hàng đơn vị:
• Chữ số $1$ ở hàng đơn vị đọc là "mốt" khi chữ số hàng chục từ $2$ trở lên.
  $21$ → hai mươi mốt, nhưng $11$ → mười một.
• Chữ số $5$ ở hàng đơn vị đọc là "lăm" khi chữ số hàng chục khác $0$.
  $25$ → hai mươi lăm, $15$ → mười lăm, nhưng $205$ → hai trăm linh năm.
⚠️Lỗi thường gặp: Bỏ quên cụm "không trăm" khi lớp đơn vị bắt đầu bằng chữ số $0$. Đọc $415\,063$ là "bốn trăm mười lăm nghìn sáu mươi ba" là thiếu — phải đọc đầy đủ là "bốn trăm mười lăm nghìn không trăm sáu mươi ba".
3
Phân tích số thành tổng giá trị theo hàng

Phân tích số là viết số thành tổng giá trị của từng chữ số theo hàng:

$882\,936 = 800\,000 + 80\,000 + 2\,000 + 900 + 30 + 6$
1
Bước 1: Xác định giá trị từng chữ số.
$8$ (trăm nghìn) $= 800\,000$; $8$ (chục nghìn) $= 80\,000$; $2$ (nghìn) $= 2\,000$; …
2
Bước 2: Viết thành tổng. Nếu hàng nào có chữ số $0$ thì bỏ qua (không cần viết $+ 0$).
Ví dụ có chữ số 0
$100\,001 = 100\,000 + 1$

$750\,000 = 700\,000 + 50\,000$
🎯Ngược lại: Từ tổng → viết số.
$400\,000 + 30\,000 + 5\,000 + 200 + 10 + 8 = 435\,218$.
4
Số 1 000 000 (Một triệu)

Một triệu viết là $1\,000\,000$ (số $1$ theo sau bởi $6$ chữ số $0$).

Số $1\,000\,000$ là số liền sau của $999\,999$:

$999\,999 + 1 = 1\,000\,000$
1
$1\,000\,000 = 10 \times 100\,000$ (mười trăm nghìn = một triệu).
2
$1\,000\,000 = 1\,000 \times 1\,000$ (một nghìn nghìn = một triệu).
⚠️Chú ý: Số $1\,000\,000$ có 7 chữ số (không phải 6). Nó là giới hạn trên của phạm vi số có sáu chữ số.
5
Dãy số tròn trăm nghìn

Các số tròn trăm nghìn là: $100\,000$; $200\,000$; $300\,000$; …; $900\,000$; $1\,000\,000$.

Hai số tròn trăm nghìn liên tiếp hơn kém nhau $100\,000$ đơn vị.

Ví dụ dãy số
$100\,000$; $200\,000$; $300\,000$; $400\,000$; $500\,000$; $600\,000$

Mỗi số hơn số liền trước $100\,000$.
🔢Cách tìm quy luật: Lấy một số trừ đi số liền trước nó để tìm khoảng cách, rồi cứ cộng thêm khoảng cách đó để viết tiếp.

Ví dụ: $300\,000$; $400\,000$; $\;?\;$; $600\,000$; $\;?\;$
Khoảng cách $= 400\,000 - 300\,000 = 100\,000$.
Điền: $300\,000$; $400\,000$; $\mathbf{500\,000}$; $600\,000$; $\mathbf{700\,000}$.
⚠️Cẩn thận khi hai số đã biết không đứng liền nhau!
Xét dãy: $600\,000$; $\;?\;$; $800\,000$; $\;?\;$; $1\,000\,000$

Ở đây $600\,000$ và $800\,000$ cách nhau $200\,000$, nhưng giữa chúng còn một ô trống. Nghĩa là phải nhảy hai bước mới đi từ $600\,000$ tới $800\,000$, nên mỗi bước chỉ là:
$200\,000 : 2 = 100\,000$.

Điền: $600\,000$; $\mathbf{700\,000}$; $800\,000$; $\mathbf{900\,000}$; $1\,000\,000$.
🎯Mẹo kiểm tra: Sau khi điền xong, hãy đọc lại cả dãy và thử lấy từng số trừ số liền trước. Nếu các hiệu bằng nhau hết thì dãy đã đúng.
1
Điểm: 0/20
🔢

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 10 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên