Bài 12: Các số trong phạm vi lớp triệu | Lý thuyết, Bài tập Toán 4

Lớp 4 · Toán Bài 12

Các Số Trong Phạm Vi Lớp Triệu

Đọc, viết, phân tích số có 7–9 chữ số và số một tỉ

1
Số có 7, 8, 9 chữ số

Các số trong phạm vi lớp triệu gồm các số từ $1\,000\,000$ (một triệu) đến $999\,999\,999$ (chín trăm chín mươi chín triệu…). Đây là các số có 7, 8 hoặc 9 chữ số.

Lớp triệuLớp nghìnLớp đơn vị
Trăm triệuChục triệuTriệuTrăm nghìnChục nghìnNghìnTrămChụcĐơn vị
149597876

Số $149\,597\,876$ gồm: $1$ trăm triệu, $4$ chục triệu, $9$ triệu, $5$ trăm nghìn, $9$ chục nghìn, $7$ nghìn, $8$ trăm, $7$ chục và $6$ đơn vị.

💡Cách tách nhóm: Luôn tách số thành nhóm $3$ chữ số từ phải sang trái:
$149\,597\,876$ → $149$ | $597$ | $876$
Lớp triệu = $149$, Lớp nghìn = $597$, Lớp đơn vị = $876$.
2
Cách đọc số có nhiều chữ số

Đọc số có nhiều chữ số theo $3$ bước:

1
Tách thành $3$ lớp (nhóm $3$ chữ số từ phải).
2
Đọc lớp triệu (nhóm bên trái) + thêm chữ "triệu".
3
Đọc lớp nghìn (nhóm giữa) + thêm chữ "nghìn".
Rồi đọc lớp đơn vị (nhóm cuối).
Ví dụ đọc số $149\,597\,876$
Tách: $149$ | $597$ | $876$

Đọc: Một trăm bốn mươi chín triệu
năm trăm chín mươi bảy nghìn
tám trăm bảy mươi sáu.
Ví dụ số có chữ số $0$
$27\,000\,900$: Tách $27$ | $000$ | $900$

Đọc: Hai mươi bảy triệu chín trăm.
(Lớp nghìn = $000$ → bỏ qua, không đọc "không nghìn".)
📌Lưu ý: Nếu một lớp toàn chữ số $0$ (ví dụ $000$) thì bỏ qua lớp đó khi đọc. Nhưng nếu lớp có $0$ xen kẽ thì vẫn đọc "không".
Ví dụ: $109\,140\,903$ → "một trăm linh chín triệu một trăm bốn mươi nghìn chín trăm linh ba".
3
Phân tích số thành tổng

Phân tích số = viết thành tổng giá trị theo hàng, bỏ hàng có chữ số $0$.

Ví dụ
$27\,000\,900 = 20\,000\,000 + 7\,000\,000 + 900$

$109\,140\,903 = 100\,000\,000 + 9\,000\,000$
$+ 100\,000 + 40\,000 + 900 + 3$

Ngược lại: Từ tổng → viết số:

$900\,000\,000 + 60\,000\,000 + 8\,000\,000 = 968\,000\,000$
🎯Mẹo kiểm tra: Đếm số chữ số của kết quả. Nếu số có $9$ chữ số thì phải có đủ cả $3$ lớp.
4
Số 1 000 000 000 (Một tỉ)

Một tỉ viết là $1\,000\,000\,000$ (số $1$ theo sau bởi $9$ chữ số $0$). Đây là số có $10$ chữ số.

$999\,999\,999 + 1 = 1\,000\,000\,000$
1
Số liền sau của $999\,999\,999$ là $1\,000\,000\,000$ (một tỉ).
2
$1\,000\,000\,000 = 1\,000 \times 1\,000\,000$ (một nghìn triệu = một tỉ).
3
$1\,000\,000\,000 = 10 \times 100\,000\,000$ (mười trăm triệu = một tỉ).
⚠️Chú ý: $1\,000\,000\,000$ có $10$ chữ số, vượt ra ngoài phạm vi $9$ chữ số. Đây là giới hạn trên.
5
Ứng dụng: Đọc số dân, khoảng cách

Số có nhiều chữ số thường gặp khi nói về dân số, khoảng cách thiên văn, giá trị tiền tệ, …

Ví dụ thực tế
Dân số Việt Nam (2020): khoảng $97\,338\,579$ người.
→ Đọc: chín mươi bảy triệu ba trăm ba mươi tám nghìn năm trăm bảy mươi chín.

Trái Đất cách Mặt Trời khoảng $149\,597\,876$ km.
🔢Cách đọc nhanh số dân: Tách $3$ nhóm từ phải → đọc lớp triệu + "triệu", lớp nghìn + "nghìn", lớp đơn vị.
$97\,338\,579$ → $97$ | $338$ | $579$ → "chín mươi bảy triệu ba trăm ba mươi tám nghìn năm trăm bảy mươi chín".
1
Điểm: 0/20
🚀

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 12 trắc nghiệm · 5 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên