Bài 23: Phép trừ các số có nhiều chữ số | Lý thuyết, Giải bài tập

Lớp 4 · Toán Bài 23

Phép Trừ Các Số Có Nhiều Chữ Số

Đặt tính trừ không mượn và có mượn với số có đến 6 chữ số

1
Phép trừ không mượn

Phép trừ không mượn là khi chữ số ở mỗi hàng của số bị trừ đều lớn hơn hoặc bằng chữ số tương ứng của số trừ. Ta chỉ cần trừ thẳng từng hàng.

Ví dụ: $438\,589 - 235\,072 = ?$
$\quad\; 438\,589$
$-\; 235\,072$
$\overline{\; 203\,517}$

Từng bước (từ phải sang trái):
• Đơn vị: $9 - 2 = 7$
• Chục: $8 - 7 = 1$
• Trăm: $5 - 0 = 5$
• Nghìn: $8 - 5 = 3$
• Chục nghìn: $3 - 3 = 0$ → vẫn viết $0$
• Trăm nghìn: $4 - 2 = 2$

Kết quả: $438\,589 - 235\,072 = \mathbf{203\,517}$
💡Nguyên tắc: Giống phép cộng, luôn viết thẳng cột theo hàng và trừ từ phải sang trái.
2
Phép trừ có mượn

Khi chữ số ở một hàng của số bị trừ nhỏ hơn chữ số tương ứng của số trừ, ta phải mượn 1 từ hàng bên trái (tức thêm 10 vào hàng đó).

Ví dụ: $648\,390 - 382\,547 = ?$
$\quad\; 648\,390$
$-\; 382\,547$
$\overline{\; 265\,843}$

Từng bước:
• Đơn vị: $0 < 7$ → mượn 1: $10 - 7 = 3$
• Chục: $9 - 1_{(\text{mượn})} = 8$; $8 - 4 = 4$
• Trăm: $3 < 5$ → mượn 1: $13 - 5 = 8$
• Nghìn: $8 - 1_{(\text{mượn})} = 7$; $7 - 2 = 5$
• Chục nghìn: $4 < 8$ → mượn 1: $14 - 8 = 6$
• Trăm nghìn: $6 - 1_{(\text{mượn})} = 5$; $5 - 3 = 2$

Kết quả: $648\,390 - 382\,547 = \mathbf{265\,843}$
⚠️Lỗi thường gặp: Quên trừ số mượn! Sau khi mượn 1, hàng bên trái phải trừ thêm 1 trước khi trừ tiếp.
3
Trừ khi có nhiều chữ số 0

Khi số bị trừ có nhiều chữ số $0$ (ví dụ $700\,000$), ta phải mượn liên tiếp qua nhiều hàng. Đây là dạng khó nhất!

Ví dụ: $600\,000 - 147\,253 = ?$
$\quad\; 600\,000$
$-\; 147\,253$
$\overline{\; 452\,747}$

Mẹo: Khi gặp nhiều số $0$, ta có thể nghĩ:
$600\,000 - 1 = 599\,999$
Rồi tính: $599\,999 - 147\,252 = 452\,747$
(vì $147\,253 = 147\,252 + 1$)

Hoặc đặt tính mượn liên tiếp từ hàng cao nhất.
📌Mẹo nhớ: $1\,000\,000 - 1 = 999\,999$, $100\,000 - 1 = 99\,999$, $10\,000 - 1 = 9\,999$. Khi trừ số tròn, đổi sang dạng $999...$ sẽ dễ tính hơn!
4
Tìm thành phần chưa biết

Trong phép trừ $a - b = c$, ta gọi:

a
$a$số bị trừ
b
$b$số trừ
c
$c$hiệu (kết quả)

Khi cần tìm thành phần chưa biết:

1
Tìm số bị trừ: $a = c + b$ (hiệu cộng số trừ)
Ví dụ: $? - 215\,400 = 238\,600$ → $? = 238\,600 + 215\,400 = 454\,000$
2
Tìm số trừ: $b = a - c$ (số bị trừ trừ hiệu)
Ví dụ: $432\,000 - ? = 231\,000$ → $? = 432\,000 - 231\,000 = 201\,000$
🎯Ghi nhớ: Phép cộng và phép trừ là hai phép tính ngược nhau. Nếu $a - b = c$ thì $a = b + c$ và $b = a - c$.
5
Kiểm tra kết quả phép trừ

Sau khi tính xong phép trừ, ta nên kiểm tra lại:

1
Dùng phép cộng: Lấy hiệu cộng với số trừ, nếu bằng số bị trừ thì đúng.
$648\,390 - 382\,547 = 265\,843$
Kiểm tra: $265\,843 + 382\,547 = 648\,390$ ✓
2
Ước lượng: $648\,390 - 382\,547$ ≈ $650\,000 - 380\,000 = 270\,000$. Kết quả $265\,843$ gần $270\,000$ → hợp lý.
🔑Công thức kiểm tra:
$\text{Hiệu} + \text{Số trừ} = \text{Số bị trừ}$
1
Điểm: 0/20
🧮

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 12 trắc nghiệm · 4 tư duy · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên