Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 2 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái K/k và ba từ kite, bike, kitten. Bên cạnh đó, các em sẽ được làm quen với cách nói về hoạt động của bạn khác như: “He’s flying a kite.” (Cậu ấy đang thả diều.) Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ K/k và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ Vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| kite | /kaɪt/ | con diều |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| kitten | /ˈkɪtən/ | mèo con |
| fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đạp xe |
| play with a kitten | /pleɪ wɪð ə ˈkɪtən/ | chơi với mèo con |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về hoạt động của bạn khác:
Cấu trúc: He’s / She’s + (đang làm gì). (Cậu ấy / Cô ấy đang ___.)
Ví dụ:
- He’s flying a kite. (Cậu ấy đang thả diều.)
- He’s riding a bike. (Cậu ấy đang đạp xe.)
- She’s playing with a kitten. (Cô ấy đang chơi với mèo con.)
Lưu ý:
- He’s = he is → dùng cho bạn nam (cậu ấy).
- She’s = she is → dùng cho bạn nữ (cô ấy).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
K, k, kite.
He’s flying a kite.
K, k, bike.
He’s riding a bike.
K, k, kitten.
She’s playing with a kitten.
Dịch:
K, k, con diều.
Cậu ấy đang thả diều.
K, k, xe đạp.
Cậu ấy đang đạp xe.
K, k, mèo con.
Cô ấy đang chơi với mèo con.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 8) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ K/k, các em chú ý phát âm rõ âm /k/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):
- I have a bike.
- I have a kitten.
Dịch:
- Mình có một chiếc xe đạp.
- Mình có một chú mèo con.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I have a bike.” (Mình có một chiếc xe đạp.) → Nhìn hình 1a là con diều, hình 1b là xe đạp → Khoanh vào b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I have a kitten.” (Mình có một chú mèo con.) → Nhìn hình 2a là mèo con, hình 2b là chó con → Khoanh vào a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ K (viết hoa) và chữ k (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Xe đạp | bi_e | Bike (thêm chữ k ở giữa) |
| Con diều | _ite | Kite (thêm chữ K ở đầu) |
| Mèo con | _itten | Kitten (thêm chữ K ở đầu) |
Giải thích:
Cả ba từ bike, kite, kitten đều có chữ k. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ k vào chỗ trống:
- Hình xe đạp → điền k vào giữa → thành từ Bike.
- Hình con diều → điền K vào đầu → thành từ Kite.
- Hình mèo con → điền K vào đầu → thành từ Kitten.
Lưu ý: Với từ bike, chữ k nằm ở gần cuối từ (không phải đầu từ), các em chú ý nhé! Các em nhớ viết chữ k thật đẹp và đúng nét.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
