Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 11 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái I/i và ba từ sliding, riding, driving. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách nói về hoạt động của người khác đang làm bằng các mẫu câu “She’s ___.” (Cô ấy đang ___.), “He’s ___.” (Cậu ấy đang ___.) và “They’re ___.” (Họ đang ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sliding | /ˈslaɪdɪŋ/ | đang trượt cầu trượt |
| riding | /ˈraɪdɪŋ/ | đang đạp xe |
| driving | /ˈdraɪvɪŋ/ | đang lái xe |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| car | /kɑː/ | ô tô |
| she’s (= she is) | /ʃiːz/ | cô ấy đang |
| he’s (= he is) | /hiːz/ | cậu ấy đang |
| they’re (= they are) | /ðeə/ | họ đang |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ các mẫu câu để nói về hoạt động của một người hoặc nhiều người đang làm:
Cấu trúc 1 – Nói về một bạn gái (cô ấy): She’s ___. (Cô ấy đang ___.)
Cấu trúc 2 – Nói về một bạn trai (cậu ấy): He’s ___. (Cậu ấy đang ___.)
Cấu trúc 3 – Nói về nhiều người (họ): They’re ___. (Họ đang ___.)
Ví dụ:
- She’s riding a bike. (Cô ấy đang đạp xe đạp.)
- He’s driving a car. (Cậu ấy đang lái ô tô.)
- They’re sliding. (Họ đang trượt cầu trượt.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
I, i, riding.
She’s riding a bike.
I, i, driving.
He’s driving a car.
I, i, sliding.
They’re sliding.
Dịch:
I, i, riding (đang đạp xe).
Cô ấy đang đạp xe đạp.
I, i, driving (đang lái xe).
Cậu ấy đang lái ô tô.
I, i, sliding (đang trượt).
Họ đang trượt cầu trượt.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 59) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ I, i, các em chú ý phát âm rõ âm /aɪ/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- They’re sliding.
- She’s riding a bike.
Dịch:
- Họ đang trượt cầu trượt.
- Cô ấy đang đạp xe đạp.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “They’re sliding.” (Họ đang trượt cầu trượt.) → Nhìn hình 1a là các bạn đang trượt cầu trượt, hình 1b là các bạn đang đá bóng → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “She’s riding a bike.” (Cô ấy đang đạp xe đạp.) → Nhìn hình 2a là một bạn đang đạp xe đạp, hình 2b là một bạn đang lái ô tô → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Write and say
Viết và nói.
Các em nhìn vào hình và điền chữ i vào chỗ trống để hoàn thành các từ:

Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Các bạn đạp xe | r_ding | Riding (thêm chữ i) |
| Các bạn lái ô tô | dr_ving | Driving (thêm chữ i) |
| Các bạn trượt cầu trượt | sl_ding | Sliding (thêm chữ i) |
Giải thích:
Cả ba từ riding, driving, sliding đều có chữ i ở giữa từ. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ i vào chỗ trống:
- Hình đạp xe đạp → điền i → thành từ Riding.
- Hình lái ô tô → điền i → thành từ Driving.
- Hình trượt cầu trượt → điền i → thành từ Sliding.
Sau khi điền xong, các em đọc to từng từ để luyện phát âm nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
