Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Fun time 4 là bài ôn tập các kiến thức đã học ở Unit 13 (In the maths class) và Unit 14 (At home). Qua bài học này, các em sẽ ôn lại:
- Các con số: eleven (11), twelve (12), thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15), sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19), twenty (20).
- Thành viên trong gia đình: brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandmother (bà).
- Mẫu câu hỏi số: What number is it? – It’s ___.
- Mẫu câu hỏi tuổi: How old is your ___? – He’s/She’s ___.
I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary Review)
| Chủ đề | Từ vựng |
|---|---|
| Con số | eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty |
| Gia đình | brother, sister, grandmother |
II. Cấu trúc câu ôn tập
Cấu trúc 1 – Hỏi và trả lời về số:
- What number is it? (Số nào đây?)
- It’s ___. (Đó là số ___.)
Cấu trúc 2 – Hỏi và trả lời về tuổi:
- How old is your ? ( của bạn bao nhiêu tuổi?)
- He’s ___. (Anh ấy/Em ấy ___ tuổi.) – dùng cho con trai.
- She’s ___. (Chị ấy/Em ấy ___ tuổi.) – dùng cho con gái.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look and circle. Then say
Nhìn và khoanh tròn. Sau đó nói.
Các em nhìn hình rồi khoanh tròn từ đúng, sau đó đọc to từ đã chọn.

Đáp án:
| Câu | Hình | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Số 14 | fourteen |
| 2 | Bạn gái | sister |
| 3 | Số 17 | seventeen |
| 4 | Số 13 | thirteen |
Giải thích:
- Câu 1: Nhìn thấy số 14 trên hình → Khoanh fourteen (số 14).
- Câu 2: Nhìn thấy một bạn gái trên hình → Khoanh sister (chị gái/em gái). Không chọn brother vì trong hình không phải con trai.
- Câu 3: Nhìn thấy số 17 trên hình → Khoanh seventeen (số 17).
- Câu 4: Nhìn thấy số 13 trên hình → Khoanh thirteen (số 13).
Sau khi khoanh xong, các em đọc to từng từ cho rõ ràng nhé!
Task 2: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Rock, paper, scissors! (Kéo, búa, bao!)

Cách chơi:
- Lớp chia thành 2 đội, mỗi đội đứng thành một hàng.
- Mỗi bạn được phát một thẻ từ vựng (ví dụ: fourteen, sister, brother, thirteen…).
- Hai bạn đầu hàng của hai đội chơi kéo, búa, bao. Bạn thắng sẽ giơ thẻ của mình lên để bạn thua đọc từ và nói nghĩa.
- Nếu đọc và dịch đúng → bạn đó tiếp tục ở lại trong hàng.
- Nếu đọc hoặc dịch sai → bạn đó phải rời hàng.
- Đội nào còn nhiều người hơn ở cuối trò chơi sẽ thắng.
Giải thích: Trò chơi này giúp các em vừa được chơi vui, vừa ôn lại cách đọc và nghĩa của các từ đã học. Các em nhớ đọc thật rõ ràng và tự tin nhé!
Task 3: Look, read and answer
Nhìn, đọc và trả lời.
Các em nhìn vào hình và dùng các mẫu câu đã học để trả lời từng câu hỏi:

Đáp án:
| Câu | Câu hỏi | Hình | Câu trả lời |
|---|---|---|---|
| 1 | What number is it? | Số 20 | It’s twenty. |
| 2 | How old is your brother? | Bạn trai với bánh số 16 | He’s sixteen. |
| 3 | What number is it? | Số 11 | It’s eleven. |
| 4 | How old is your sister? | Bạn gái với bánh số 19 | She’s nineteen. |
Dịch:
- Đó là số nào? – Đó là số 20.
- Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 16 tuổi.
- Đó là số nào? – Đó là số 11.
- Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 19 tuổi.
Giải thích:
- Câu 1: Câu hỏi “What number is it?” hỏi về số → Trả lời bằng “It’s ___.” → Hình là số 20 → It’s twenty.
- Câu 2: Câu hỏi “How old is your brother?” hỏi về tuổi anh trai → Trả lời bằng “He’s ___.” (dùng He’s cho con trai) → Bánh có số 16 → He’s sixteen.
- Câu 3: Câu hỏi “What number is it?” hỏi về số → Trả lời bằng “It’s ___.” → Hình là số 11 → It’s eleven.
- Câu 4: Câu hỏi “How old is your sister?” hỏi về tuổi chị gái → Trả lời bằng “She’s ___.” (dùng She’s cho con gái) → Bánh có số 19 → She’s nineteen.
Lưu ý: Khi trả lời về số dùng It’s, khi trả lời về tuổi dùng He’s (con trai) hoặc She’s (con gái) nhé!
Task 4: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Mystery bag (Chiếc túi bí ẩn)

Cách chơi:
- Cô giáo chuẩn bị một chiếc túi bí ẩn bên trong có nhiều thẻ gợi ý (ví dụ: thẻ ghi chữ “er”, chữ “n”, số 11…).
- Lớp chia thành 2 đội (Team A và Team B).
- Mỗi lượt, một bạn lên bốc thẻ từ túi. Bạn đó phải nói được một từ có chứa chữ cái hoặc con số trên thẻ.
- Ví dụ: bốc được thẻ “er” → có thể nói “grandmother”, “brother”, hoặc “sister”.
- Đội nào trả lời đúng nhiều hơn sẽ thắng.
Giải thích: Trò chơi này giúp các em ôn lại âm /ə(r)/ (chữ er) và âm /n/ (chữ n) cùng các từ vựng đã học trong Unit 13 và Unit 14. Các em hãy nhớ lại các từ đã học để trả lời thật nhanh nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
