Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 12 giúp các em học cách nói về vị trí của đồ vật bằng mẫu câu “The ___ is on the table.” (Cái ___ ở trên bàn.) và “The ___ are on the table.” (Những ___ ở trên bàn.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “Look at the cake” để ôn lại từ vựng và mẫu câu đã học trong Unit 12.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| grapes | /ɡreɪps/ | những quả nho |
| cake | /keɪk/ | cái bánh |
| table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| apple | /ˈæpl/ | quả táo |
| bananas | /bəˈnɑːnəz/ | những quả chuối |
| on | /ɒn/ | ở trên |
| look at | /lʊk æt/ | nhìn vào |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để nói về vị trí của một vật hoặc nhiều vật:
Cấu trúc 1 – Nói về một vật (số ít): The ___ is on the table. (Cái ___ ở trên bàn.)
Cấu trúc 2 – Nói về nhiều vật (số nhiều): The ___ are on the table. (Những ___ ở trên bàn.)
Ví dụ:
- The cake is on the table. (Cái bánh ở trên bàn.)
- The apple is on the table. (Quả táo ở trên bàn.)
- The grapes are on the table. (Những quả nho ở trên bàn.)
- The bananas are on the table. (Những quả chuối ở trên bàn.)
Lưu ý quan trọng: Khi nói về một vật (một cái bánh, một quả táo), các em dùng “is”. Khi nói về nhiều vật (những quả nho, những quả chuối), các em dùng “are”. Các em nhớ kỹ điều này nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
– The cake is on the table.
– The grapes are on the table.
Dịch:
– Cái bánh ở trên bàn.
– Những quả nho ở trên bàn.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy trên bàn có cái bánh và những quả nho. Một bạn gái nói “The cake is on the table.” (Cái bánh ở trên bàn.), bạn trai nói “The grapes are on the table.” (Những quả nho ở trên bàn.). Các em nghe audio (Track 66) rồi lặp lại cả hai câu thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng hai mẫu câu “The ___ is on the table.” (cho một vật) hoặc “The ___ are on the table.” (cho nhiều vật) để nói về từng đồ vật:

Đáp án:
| Hình | Đồ vật | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | quả táo (một quả) | The apple is on the table. |
| b | những quả chuối | The bananas are on the table. |
| c | những quả nho | The grapes are on the table. |
| d | cái bánh (một cái) | The cake is on the table. |
Dịch:
a. Quả táo ở trên bàn.
b. Những quả chuối ở trên bàn.
c. Những quả nho ở trên bàn.
d. Cái bánh ở trên bàn.
Giải thích:
- Hình a – quả táo: Chỉ có một quả táo → dùng is → The apple is on the table.
- Hình b – những quả chuối: Có nhiều quả chuối → dùng are → The bananas are on the table.
- Hình c – những quả nho: Có nhiều quả nho → dùng are → The grapes are on the table.
- Hình d – cái bánh: Chỉ có một cái bánh → dùng is → The cake is on the table.
Các em nhớ: một vật dùng “is”, nhiều vật dùng “are” nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Look at the cake
Look at the cake.
The cake is on the table.
Look at the grapes.
The grapes are on the table.
We’re having a cake.
We’re having grapes.
Dịch:
Hãy nhìn vào cái bánh.
Cái bánh ở trên bàn.
Hãy nhìn những quả nho.
Những quả nho ở trên bàn.
Chúng ta đang ăn bánh.
Chúng ta đang ăn nho.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 67) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại:
- Mẫu câu “The ___ is/are on the table.” để nói về vị trí đồ vật.
- Mẫu câu “We’re having ___.” (Chúng ta đang ăn ___.) để nói về việc cả nhóm đang ăn gì.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào hình đồ vật tương ứng khi hát cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
