Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 8 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái V/v và ba từ village, van, volleyball. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách giới thiệu sự vật bằng mẫu câu “This is a ___.” (Đây là một ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ V/v và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | ngôi làng |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| this | /ðɪs/ | đây, cái này |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu một sự vật:
Cấu trúc: This is a ___. (Đây là một ___.)
Ví dụ:
- This is a van. (Đây là một chiếc xe tải nhỏ.)
- This is a village. (Đây là một ngôi làng.)
- This is a volleyball. (Đây là một quả bóng chuyền.)
Lưu ý: Khi muốn chỉ vào một đồ vật hoặc sự vật ở gần mình và giới thiệu nó, các em dùng câu “This is a ___.” Chữ a đứng trước danh từ để chỉ “một”.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
V, v, van.
This is a van.
V, v, village.
This is a village.
V, v, volleyball.
This is a volleyball.
Dịch:
V, v, ven (xe tải nhỏ).
Đây là một chiếc xe tải nhỏ.
V, v, vi-lịt-giơ (ngôi làng).
Đây là một ngôi làng.
V, v, vô-li-bon (bóng chuyền).
Đây là một quả bóng chuyền.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 41) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ V/v, các em chú ý phát âm rõ âm /v/ (răng trên chạm nhẹ môi dưới). Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):
- This is a van.
- This is a village.
Dịch:
- Đây là một chiếc xe tải nhỏ.
- Đây là một ngôi làng.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “This is a van.” (Đây là một chiếc xe tải nhỏ.) → Nhìn hình 1a là xe ô tô con màu đỏ, hình 1b là xe tải nhỏ màu xanh → Khoanh b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “This is a village.” (Đây là một ngôi làng.) → Nhìn hình 2a là ngôi làng có nhiều nhà và núi, hình 2b là xe tải nhỏ màu vàng → Khoanh a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ V (viết hoa) và chữ v (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Ngôi làng | _illage | Village (thêm chữ V) |
| Bóng chuyền | _olleyball | Volleyball (thêm chữ V) |
| Xe tải nhỏ | _an | Van (thêm chữ V) |
Giải thích:
Cả ba từ village, volleyball, van đều bắt đầu bằng chữ V/v. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ V vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:
- Hình ngôi làng → điền V → thành từ Village.
- Hình quả bóng chuyền → điền V → thành từ Volleyball.
- Hình chiếc xe tải nhỏ → điền V → thành từ Van.
Các em nhớ viết chữ V thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
