Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 13 Tiếng Anh lớp 2 có tên “In the maths class” (Trong lớp học Toán). Đây là bài học giúp các em làm quen với các con số bằng tiếng Anh trong giờ học Toán.
Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái N/n và âm /n/. Qua bài học này, các em sẽ biết bốn từ mới kết thúc bằng chữ n: eleven (số 11), thirteen (số 13), fourteen (số 14) và fifteen (số 15). Đây đều là những con số các em sẽ gặp khi học đếm và làm toán.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| eleven | /ɪˈlevn/ | số 11 (mười một) |
| thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | số 13 (mười ba) |
| fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | số 14 (mười bốn) |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | số 15 (mười lăm) |
Lưu ý: Cả bốn từ eleven, thirteen, fourteen, fifteen đều có chữ cái n ở cuối, phát âm là /n/. Khi đọc âm /n/, các em đặt lưỡi chạm vào phía sau răng trên rồi đẩy hơi ra ngoài bằng mũi nhé!
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| N/n | /n/ | eleven, thirteen, fourteen, fifteen |
Chữ N viết hoa và chữ n viết thường đều phát âm là /n/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ n được tô màu đỏ ở cuối mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 71) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ vựng.
N/n → eleven → thirteen → fourteen → fifteen

Hướng dẫn cách đọc:
- eleven /ɪˈlevn/: đọc là “i-le-vừn” → nghĩa là số 11 (10 + 1 = 11).
- thirteen /ˌθɜːˈtiːn/: đọc là “thơ-tin” → nghĩa là số 13 (10 + 3 = 13).
- fourteen /ˌfɔːˈtiːn/: đọc là “pho-tin” → nghĩa là số 14 (10 + 4 = 14).
- fifteen /ˌfɪfˈtiːn/: đọc là “phíp-tin” → nghĩa là số 15 (10 + 5 = 15).
Mô tả hình: Trong hình, một bạn nhỏ đang đứng trước bảng đen trong lớp học Toán. Trên bảng có các phép tính:
- 10 + 1 = 11 (eleven)
- 10 + 3 = 13 (thirteen)
- 10 + 4 = 14 (fourteen)
- 10 + 5 = 15 (fifteen)
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng con số và lặp lại cho đúng. Chú ý phát âm rõ âm /n/ ở cuối mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng con số rồi nói tên của chúng:
- (Chỉ vào số 11) → eleven
- (Chỉ vào số 13) → thirteen
- (Chỉ vào số 14) → fourteen
- (Chỉ vào số 15) → fifteen
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào con số rồi nói tên số đó bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên số, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
