Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 14 giúp các em học cách hỏi và trả lời về tuổi của người thân bằng mẫu câu “How old is your ___?” (___ của bạn bao nhiêu tuổi?) và “He’s/She’s ___.” (Anh ấy/Cô ấy ___ tuổi.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát về gia đình để ôn lại từ vựng và cấu trúc câu trong Unit 14.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh trai / em trai |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị gái / em gái |
| grandmother | /ˈɡrænˌmʌðə(r)/ | bà (nội, ngoại) |
| sixteen | /ˌsɪksˈtiːn/ | số 16 (mười sáu) |
| seventeen | /ˌsevnˈtiːn/ | số 17 (mười bảy) |
| eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ | số 18 (mười tám) |
| nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | số 19 (mười chín) |
| twenty | /ˈtwenti/ | số 20 (hai mươi) |
| how old | /haʊ əʊld/ | bao nhiêu tuổi |
Lưu ý: Số eighteen (số 18) là từ mới trong Lesson 3 này. Các em chú ý phát âm đúng nhé!
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi:
Câu hỏi: How old is your ? ( của bạn bao nhiêu tuổi?)
Câu trả lời:
- He’s ___. (Anh ấy/Em ấy ___ tuổi.) – dùng cho con trai.
- She’s ___. (Chị ấy/Em ấy ___ tuổi.) – dùng cho con gái.
Ví dụ:
- A: How old is your brother? → B: He’s sixteen. (A: Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? → B: Anh ấy 16 tuổi.)
- A: How old is your sister? → B: She’s eighteen. (A: Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? → B: Chị ấy 18 tuổi.)
Lưu ý: Khi hỏi về brother (anh trai/em trai), các em trả lời bằng He’s (Anh ấy/Em ấy). Khi hỏi về sister (chị gái/em gái), các em trả lời bằng She’s (Chị ấy/Em ấy).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- How old is your brother?
- He’s nineteen.
Dịch:
- Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
- Anh ấy 19 tuổi.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy hai bạn nhỏ đang nói chuyện với nhau. Một bạn hỏi “How old is your brother?” (Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?), bạn kia trả lời “He’s nineteen.” (Anh ấy 19 tuổi.) trong khi chỉ tay về phía anh trai đang đá bóng ở phía sau. Các em nghe audio (Track 79) rồi lặp lại câu hỏi và câu trả lời thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “How old is your ___?” – “He’s/She’s ___.” để hỏi và trả lời về tuổi của từng người:

Đáp án:
| Hình | Người | Tuổi | Câu hỏi – Câu trả lời |
|---|---|---|---|
| a | brother | 16 | How old is your brother? – He’s sixteen. |
| b | sister | 17 | How old is your sister? – She’s seventeen. |
| c | sister | 18 | How old is your sister? – She’s eighteen. |
| d | brother | 20 | How old is your brother? – He’s twenty. |
Dịch:
a. Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 16 tuổi.
b. Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 17 tuổi.
c. Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 18 tuổi.
d. Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 20 tuổi.
Giải thích:
- Hình a: Một bạn trai (brother) với bánh số 16 → Hỏi: How old is your brother? → Trả lời: He’s sixteen.
- Hình b: Một bạn gái (sister) với bánh số 17 → Hỏi: How old is your sister? → Trả lời: She’s seventeen.
- Hình c: Một bạn gái (sister) với bánh số 18 → Hỏi: How old is your sister? → Trả lời: She’s eighteen.
- Hình d: Một bạn trai (brother) với bánh số 20 → Hỏi: How old is your brother? → Trả lời: He’s twenty.
Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình và hỏi, bạn còn lại nhìn hình rồi trả lời, sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
That’s my brother.
How old is he?
He’s nineteen.
My grandmother is here.
My sister is here.
We are all here.
At his birthday party.
Dịch:
Kia là anh trai mình.
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Anh ấy 19 tuổi.
Bà của mình ở đây.
Chị gái của mình ở đây.
Tất cả chúng mình đều ở đây.
Tại bữa tiệc sinh nhật của anh ấy.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 80) và hát theo. Bài hát này kể về bữa tiệc sinh nhật của anh trai, có cả bà và chị gái đến dự. Qua bài hát, các em ôn lại từ vựng về người thân trong gia đình (brother, sister, grandmother) và cách nói tuổi “He’s nineteen.” Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào tranh gia đình khi hát cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
