Review 1 Tiếng Anh 2 trang 20 | Phil and Sue

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Sau khi học xong 4 Unit đầu, các em sẽ cùng ôn tập qua Review 1 với hai nhân vật mới: Phonic Phil (Phil) và Super Sue (Sue). Hai bạn sẽ giúp các em ôn lại các từ vựng đã học ở Unit 1, 2, 3 và 4 thông qua một câu chuyện ngắn thú vị. Các em sẽ được ôn lại các từ như pizza, kite, kitten, rainbow và nhiều từ khác.

I. Từ vựng ôn tập (Vocabulary Review)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
kite /kaɪt/ cái diều
pizza /ˈpiːtsə/ bánh pizza
kitten /ˈkɪtn/ mèo con
sea /siː/ biển
rainbow /ˈreɪnbəʊ/ cầu vồng
fly (a kite) /flaɪ/ thả (diều)
have /hæv/ có, đang ăn
play with /pleɪ wɪð/ chơi với
look at /lʊk æt/ nhìn vào

Lưu ý: Các từ pizza, kite, kitten, sea, rainbow đều là những từ các em đã học ở các Unit trước. Hãy đọc kỹ và nhớ lại cách phát âm nhé!

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read

Nghe và đọc.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 2 Review 1 Phil and Sue

Phần giới thiệu nhân vật:

Phil: Hi! I’m Phonic Phil!

Sue: …and I’m Super Sue!

Dịch:

Phil: Xin chào! Mình là Phonic Phil!

Sue: …và mình là Super Sue!

Ngữ cảnh 1:

Sue: Look! Ba’s flying a kite!

Dịch: Nhìn kìa! Ba đang thả một cái diều!

Ngữ cảnh 2:

Phil: Look! Ken’s having a big pizza!

Dịch: Nhìn kìa! Ken đang ăn một cái bánh pizza lớn!

Ngữ cảnh 3:

Sue: Look! Kate’s playing with a kitten!

Dịch: Nhìn kìa! Kate đang chơi với một chú mèo con!

Ngữ cảnh 4:

Phil: Let’s look at the sea!

Sue: What can you see?

Phil: I can see a rainbow.

Dịch:

Phil: Hãy nhìn ra biển kìa!

Sue: Bạn có thể thấy gì?

Phil: Mình có thể thấy một cái cầu vồng.

Hướng dẫn: Các em nghe audio (Track 22), chỉ vào từng khung hình và đọc theo. Chú ý nghe và nhớ các từ vựng đã học: kite, pizza, kitten, sea, rainbow. Các em có thể đóng vai Phil và Sue để kể lại câu chuyện với bạn bên cạnh nhé!

Task 2: Look again and circle

Nhìn lại và khoanh tròn.

Các em nhìn lại câu chuyện ở bài 1 và khoanh tròn vào những từ đã xuất hiện trong câu chuyện.

Danh sách từ cho sẵn:

bike — pasta — pizza — sail — searainbow — road — kitten

Đáp án:

Từ Có trong chuyện? Đáp án
bike Không
pasta Không
pizza Có (Ken đang ăn pizza) Khoanh
sail Không
sea Có (nhìn ra biển) Khoanh
rainbow Có (thấy cầu vồng) Khoanh
road Không
kitten Có (Kate chơi với mèo con) Khoanh

Các từ được khoanh: Pizza, Rainbow, Sea, Kitten.

Giải thích:

Các em nhìn lại từng ngữ cảnh trong câu chuyện ở bài 1:

  • Ngữ cảnh 1: Ba thả kite (diều) → nhưng từ “kite” không có trong danh sách, nên bỏ qua.
  • Ngữ cảnh 2: Ken ăn pizza → Khoanh vào từ pizza.
  • Ngữ cảnh 3: Kate chơi với kitten (mèo con) → Khoanh vào từ kitten.
  • Ngữ cảnh 4: Phil và Sue nhìn ra sea (biển) và thấy rainbow (cầu vồng) → Khoanh vào hai từ searainbow.

Các từ còn lại (bike, pasta, sail, road) không xuất hiện trong câu chuyện nên không khoanh. Các em nhớ đọc kỹ câu chuyện để tìm đúng từ nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh