Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 12 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái A/a và ba từ grapes, cake, table. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách nói về việc ai đó đang ăn gì bằng mẫu câu “He’s having ___.” (Cậu ấy đang ăn ___.) và “She’s having ___.” (Cô ấy đang ăn ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| grapes | /ɡreɪps/ | những quả nho |
| cake | /keɪk/ | cái bánh |
| table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| having | /ˈhævɪŋ/ | đang ăn, đang dùng |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để nói về việc một người đang ăn gì đó:
Cấu trúc 1 – Nói về bạn trai (cậu ấy): He’s having ___. (Cậu ấy đang ăn ___.)
Cấu trúc 2 – Nói về bạn gái (cô ấy): She’s having ___. (Cô ấy đang ăn ___.)
Ví dụ:
- He’s having a cake. (Cậu ấy đang ăn một cái bánh.)
- She’s having grapes. (Cô ấy đang ăn nho.)
Lưu ý: Từ “having” ở đây có nghĩa là “đang ăn” hoặc “đang dùng”.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
A, a, cake.
A, a, cake.
He’s having a cake.
A, a, grapes.
A, a, grapes.
She’s having grapes.
Dịch:
A, a, cake (cái bánh).
A, a, cake (cái bánh).
Cậu ấy đang ăn một cái bánh.
A, a, grapes (những quả nho).
A, a, grapes (những quả nho).
Cô ấy đang ăn nho.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 64) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ A, a, các em chú ý phát âm rõ âm /eɪ/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- He’s having a cake.
- She’s having grapes.
Dịch:
- Cậu ấy đang ăn một cái bánh.
- Cô ấy đang ăn nho.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “He’s having a cake.” (Cậu ấy đang ăn một cái bánh.) → Nhìn hình 1a là một bạn trai đang ăn bánh, hình 1b là một bạn trai đang ăn táo → Khoanh vào a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “She’s having grapes.” (Cô ấy đang ăn nho.) → Nhìn hình 2a là một bạn gái đang ăn nho, hình 2b là một bạn gái đang ăn bánh → Khoanh vào a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Write and say
Viết và nói.
Các em nhìn vào hình và điền chữ a vào chỗ trống để hoàn thành các từ:

Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Cái bàn | t_ble | Table (thêm chữ a) |
| Những quả nho | gr_pes | Grapes (thêm chữ a) |
| Cái bánh | c__ke | Cake (thêm chữ a) |
Giải thích:
Cả ba từ table, grapes, cake đều có chữ a ở trong từ. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ a vào chỗ trống:
- Hình cái bàn → điền a → thành từ Table.
- Hình những quả nho → điền a → thành từ Grapes.
- Hình cái bánh → điền a → thành từ Cake.
Sau khi điền xong, các em đọc to từng từ để luyện phát âm nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
