Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 15 giúp các em học cách hỏi và trả lời vị trí đồ vật trong cửa hàng quần áo bằng mẫu câu “Where are the ___?” (___ ở đâu?) và “Over there.” (Ở đằng kia.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát vui nhộn về các món đồ trong cửa hàng để ôn lại từ vựng và cấu trúc câu trong Unit 15.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shirts | /ʃɜːts/ | những chiếc áo sơ mi |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần soóc (quần ngắn) |
| shoes | /ʃuːz/ | đôi giày |
| where | /weə(r)/ | ở đâu |
| over there | /ˈəʊvə ðeə/ | ở đằng kia |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu hỏi và trả lời về vị trí đồ vật:
Câu hỏi: Where are the ? ( ở đâu?)
Câu trả lời: Over there. (Ở đằng kia.)
Ví dụ:
- A: Where are the shoes? → B: Over there. (A: Giày ở đâu? → B: Ở đằng kia.)
- A: Where are the shirts? → B: Over there. (A: Áo sơ mi ở đâu? → B: Ở đằng kia.)
Lưu ý: Các em dùng “Where are the ___?” với shirts, shorts, shoes vì đây là các từ chỉ nhiều đồ vật (số nhiều, có chữ s ở cuối). Khi trả lời, các em có thể vừa nói “Over there.” vừa chỉ tay về phía đồ vật đó cho rõ nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- Where are the shoes?
- Over there.
Dịch:
- Giày ở đâu vậy?
- Ở đằng kia.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn nhỏ và mẹ đang vào cửa hàng quần áo. Mẹ hỏi cô bán hàng “Where are the shoes?” (Giày ở đâu vậy?), cô bán hàng trả lời “Over there.” (Ở đằng kia.) và chỉ tay về phía kệ giày. Các em nghe audio (Track 84) rồi lặp lại câu hỏi và câu trả lời thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “Where are the ___?” – “Over there.” để hỏi và trả lời về vị trí từng món đồ:

Đáp án:
| Hình | Đồ vật | Câu hỏi – Câu trả lời |
|---|---|---|
| a | shorts | Where are the shorts? – Over there. |
| b | shirts | Where are the shirts? – Over there. |
| c | shoes | Where are the shoes? – Over there. |
Dịch:
a. Quần soóc ở đâu? – Ở đằng kia.
b. Áo sơ mi ở đâu? – Ở đằng kia.
c. Giày ở đâu? – Ở đằng kia.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy những chiếc quần soóc (cam và xanh) → Hỏi: Where are the shorts? → Trả lời: Over there.
- Hình b: Nhìn thấy những chiếc áo sơ mi (cam và xanh) → Hỏi: Where are the shirts? → Trả lời: Over there.
- Hình c: Nhìn thấy những đôi giày (đỏ và xanh) → Hỏi: Where are the shoes? → Trả lời: Over there.
Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình và hỏi, bạn còn lại trả lời, sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
I like shoes.
Where are the shoes?
Over there. Over there.
I like shirts.
Where are the shirts?
Over there. Over there.
Dịch:
Mình thích giày.
Giày ở đâu?
Ở đằng kia. Ở đằng kia.
Mình thích áo sơ mi.
Áo sơ mi ở đâu?
Ở đằng kia. Ở đằng kia.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 85) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại hai mẫu câu đã học:
- “I like ___.” (Mình thích ___.) – đã học từ Unit 1.
- “Where are the ___?” – “Over there.” (___ ở đâu? – Ở đằng kia.) – mẫu câu mới của bài này.
Các em có thể vừa hát vừa chỉ tay về phía món đồ mình yêu thích cho bài hát thêm vui nhộn nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
