Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 2 giúp các em học cách hỏi và trả lời về hoạt động đang diễn ra bằng mẫu câu “Is he/she + đang làm gì?” (Cậu ấy/Cô ấy đang ___ phải không?) và trả lời “Yes, he/she is.” (Đúng vậy.) hoặc “No, he/she isn’t.” (Không, không phải.) Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “Where’s Kate? Where’s Ken?” để ôn tập các mẫu câu đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ Vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| kite | /kaɪt/ | con diều |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| kitten | /ˈkɪtən/ | mèo con |
| fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đạp xe |
| play with a kitten | /pleɪ wɪð ə ˈkɪtən/ | chơi với mèo con |
| yard | /jɑːd/ | sân vườn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động của bạn khác:
Câu hỏi: Is he/she + (đang làm gì)? (Cậu ấy/Cô ấy đang ___ phải không?)
Câu trả lời:
- Yes, he/she is. (Đúng vậy.) – khi câu trả lời là đúng.
- No, he/she isn’t. (Không, không phải.) – khi câu trả lời là sai.
Ví dụ:
- Hỏi: Is he flying a kite? (Cậu ấy đang thả diều phải không?) → Đáp: Yes, he is. (Đúng vậy.)
- Hỏi: Is she riding a bike? (Cô ấy đang đạp xe phải không?) → Đáp: No, she isn’t. (Không, không phải.)
Lưu ý: isn’t = is not (không phải).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
- Is she flying a kite?
- Yes, she is.
- Is he flying a kite?
- No, he isn’t.
Dịch:
- Cô ấy đang thả diều phải không?
- Đúng vậy.
- Cậu ấy đang thả diều phải không?
- Không, không phải.
Giải thích:
- Hình bên trái: Bạn gái đang thả diều → Hỏi “Is she flying a kite?” → Trả lời “Yes, she is.” (Đúng vậy.)
- Hình bên phải: Bạn trai đang đạp xe (không phải thả diều) → Hỏi “Is he flying a kite?” → Trả lời “No, he isn’t.” (Không, không phải.)
Các em nghe audio (Track 10) rồi lặp lại cho đúng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình và dùng mẫu câu “Is he/she ___?” để hỏi và trả lời “Yes, he/she is.” hoặc “No, he/she isn’t.”.

Hình a: Bạn trai đang thả diều
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| Is he flying a kite? (Cậu ấy đang thả diều phải không?) | Yes, he is. (Đúng vậy.) |
| Is he playing with a kitten? (Cậu ấy đang chơi với mèo con phải không?) | No, he isn’t. (Không, không phải.) |
| Is he riding a bike? (Cậu ấy đang đạp xe phải không?) | No, he isn’t. (Không, không phải.) |
Hình b: Bạn gái đang chơi với mèo con
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| Is she flying a kite? (Cô ấy đang thả diều phải không?) | No, she isn’t. (Không, không phải.) |
| Is she playing with a kitten? (Cô ấy đang chơi với mèo con phải không?) | Yes, she is. (Đúng vậy.) |
| Is she riding a bike? (Cô ấy đang đạp xe phải không?) | No, she isn’t. (Không, không phải.) |
Hình c: Bạn trai đang đạp xe
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| Is he flying a kite? (Cậu ấy đang thả diều phải không?) | No, he isn’t. (Không, không phải.) |
| Is he playing with a kitten? (Cậu ấy đang chơi với mèo con phải không?) | No, he isn’t. (Không, không phải.) |
| Is he riding a bike? (Cậu ấy đang đạp xe phải không?) | Yes, he is. (Đúng vậy.) |
Giải thích: Các em nhìn vào hình xem bạn đó đang làm gì. Nếu câu hỏi đúng với hoạt động trong hình thì trả lời “Yes”, nếu sai thì trả lời “No”. Nhớ dùng he cho bạn nam và she cho bạn nữ nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Where’s Kate? Where’s Ken?
Where’s Kate?
She’s in the yard.
Is she riding a bike?
Yes, she is. Yes, she is.
Where’s Ken?
He’s in the yard.
Is he riding a bike?
No, he isn’t. No, he isn’t.
Dịch:
Kate đâu rồi?
Cô ấy ở sân vườn.
Cô ấy đang đạp xe phải không?
Đúng vậy, đúng vậy.
Ken đâu rồi?
Cậu ấy ở sân vườn.
Cậu ấy đang đạp xe phải không?
Không, không phải. Không, không phải.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 11) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại các mẫu câu đã học:
- “Is he/she + đang làm gì?” – câu hỏi về hoạt động.
- “Yes, he/she is.” hoặc “No, he/she isn’t.” – câu trả lời.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
