Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 14 Tiếng Anh lớp 2 có tên “At home” (Ở nhà). Đây là bài học giúp các em làm quen với các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu cách phát âm tổ hợp chữ cái “er” và ba từ vựng mới: brother (anh trai/em trai), sister (chị gái/em gái) và grandmother (bà). Đây là những người thân quen thuộc trong gia đình của các em.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh trai / em trai |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị gái / em gái |
| grandmother | /ˈɡrænˌmʌðə(r)/ | bà (nội, ngoại) |
Lưu ý: Cả ba từ brother, sister, grandmother đều có “er” ở cuối, phát âm là /ə(r)/ (đọc gần giống “ờ”). Khi đọc âm /ə(r)/, các em chỉ cần mở miệng vừa phải và đẩy nhẹ hơi ra ngoài nhé!
II. Âm trọng tâm (Phonics)
| Tổ hợp chữ | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| er | /ə(r)/ | brother, sister, grandmother |
Tổ hợp chữ “er” (hai chữ e và r đứng cạnh nhau) thường đứng ở cuối từ và phát âm là /ə(r)/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy “er” được tô màu đỏ ở cuối mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 76) và lặp lại theo thứ tự: tổ hợp chữ → từ vựng.
er → brother → sister → grandmother

Hướng dẫn cách đọc:
- brother /ˈbrʌðə(r)/: đọc là “bra-đờ” → nghĩa là anh trai hoặc em trai.
- sister /ˈsɪstə(r)/: đọc là “sít-tờ” → nghĩa là chị gái hoặc em gái.
- grandmother /ˈɡrænˌmʌðə(r)/: đọc là “gren-ma-đờ” → nghĩa là bà (bà nội hoặc bà ngoại).
Mô tả hình: Trong hình, các em thấy một gia đình đang quây quần ở nhà. Có một bạn sister (chị gái) đứng bên trái, một bạn brother (anh trai) ở giữa đang cầm một chiếc bánh sinh nhật có số 19, và grandmother (bà) ngồi bên phải. Ngoài ra còn có một em nhỏ, một chú chó và một chú mèo đáng yêu nữa.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng thành viên trong gia đình và lặp lại tên của họ. Chú ý phát âm rõ âm /ə(r)/ ở cuối mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng người trong gia đình rồi nói tên của họ bằng tiếng Anh:
- (Chỉ vào bạn gái đứng bên trái) → sister
- (Chỉ vào bạn trai ở giữa cầm bánh) → brother
- (Chỉ vào bà ngồi bên phải) → grandmother
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào từng người rồi nói tên bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên thành viên trong gia đình, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
