Unit 4 Tiếng Anh 2 Lesson 3 trang 19 | In the countryside

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 4 giúp các em học cách hỏi và trả lời về cảnh vật mình nhìn thấy bằng mẫu câu “What can you see?” (Bạn có thể thấy gì?) – “I can see a ___.” (Mình có thể thấy ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát với chủ đề cảnh vật miền quê để ôn lại các từ rainbow, river, road đã học trong Unit 4.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
rainbow /ˈreɪnbəʊ/ cầu vồng
river /ˈrɪvə(r)/ dòng sông
road /rəʊd/ con đường
see /siː/ thấy, nhìn thấy
sky /skaɪ/ bầu trời
near /nɪə(r)/ gần

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để hỏi và trả lời về những gì mình nhìn thấy:

Câu hỏi: What can you see? (Bạn có thể thấy gì?)

Câu trả lời: I can see a ___. (Mình có thể thấy một ___.)

Ví dụ:

  • What can you see? – I can see a rainbow. (Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một cái cầu vồng.)
  • What can you see? – I can see a river. (Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một dòng sông.)
  • What can you see? – I can see a road. (Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một con đường.)

Lưu ý: Ở Lesson 2 các em đã học mẫu câu “There’s a ___.” (Có một ___.). Ở Lesson 3 này, các em học thêm cách hỏi và trả lời về cảnh vật: “What can you see?”“I can see a ___.”.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 6: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 6:
0:000:00

Lop 2 Unit 4 Lesson 3

Bài nghe (Audio script):

A: What can you see?

B: I can see a rainbow.

Dịch:

A: Bạn có thể thấy gì?

B: Mình có thể thấy một cái cầu vồng.

Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy hai bạn nhỏ đang đứng trên đồi, phía xa có chiếc cầu vồng đẹp. Một bạn hỏi “What can you see?” (Bạn có thể thấy gì?), bạn kia trả lời “I can see a rainbow.” (Mình có thể thấy một cái cầu vồng.). Các em nghe audio (Track 20) rồi lặp lại cả câu hỏi và câu trả lời thật rõ ràng nhé!

Task 7: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình, thực hành hỏi và trả lời theo mẫu “What can you see?”“I can see a ___.”.

Lop 2 Unit 4 Lesson 3

Đáp án:

Hình Cảnh vật Câu trả lời
a con đường I can see a road.
b cầu vồng I can see a rainbow.
c dòng sông I can see a river.

Dịch:

a. Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một con đường.

b. Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một cái cầu vồng.

c. Bạn có thể thấy gì? – Mình có thể thấy một dòng sông.

Giải thích:

  • Hình a: Nhìn thấy con đường uốn lượn → Điền road vào chỗ trống → I can see a road.
  • Hình b: Nhìn thấy cầu vồng trên bầu trời → Điền rainbow vào chỗ trống → I can see a rainbow.
  • Hình c: Nhìn thấy dòng sông → Điền river vào chỗ trống → I can see a river.

Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: một bạn hỏi “What can you see?”, bạn kia chỉ vào hình và trả lời “I can see a ___.” rồi đổi lại nhé!

Task 8: Let’s sing

Hãy hát.

Bài nghe Task 8:
0:000:00

Lời bài hát:

What can you see?

I can see a rainbow.

A rainbow in the sky.

What can you see?

I can see a river.

A river near the road.

Dịch:

Bạn có thể thấy gì?

Mình có thể thấy một cái cầu vồng.

Một cái cầu vồng trên bầu trời.

Bạn có thể thấy gì?

Mình có thể thấy một dòng sông.

Một dòng sông gần con đường.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 21) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “What can you see?”“I can see a ___.” và các từ rainbow, river, road đã học. Khi hát đến tên cảnh vật nào, các em có thể chỉ tay lên trời (rainbow), làm động tác uốn lượn (river) hoặc chỉ xuống đất (road) cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh