Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 5 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái Q/q và ba từ question, square, quiz. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách nói về hành động đang diễn ra bằng mẫu câu “He’s/She’s ___ (verb + -ing).” (Cậu ấy/Cô ấy đang ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ Q/q và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| question | /ˈkwestʃən/ | câu hỏi |
| square | /skweə(r)/ | hình vuông |
| quiz | /kwɪz/ | câu đố |
| colouring | /ˈkʌlərɪŋ/ | đang tô màu |
| answering | /ˈɑːnsərɪŋ/ | đang trả lời |
| doing | /ˈduːɪŋ/ | đang làm |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để nói về hành động đang diễn ra:
Cấu trúc: He’s/She’s ___ (verb + -ing).
- He’s /hiːz/ = He is → Cậu ấy đang (dùng cho bạn nam).
- She’s /ʃiːz/ = She is → Cô ấy đang (dùng cho bạn nữ).
Ví dụ:
- He’s colouring a square. (Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.)
- He’s answering a question. (Cậu ấy đang trả lời một câu hỏi.)
- She’s doing a quiz. (Cô ấy đang làm một câu đố.)
Lưu ý: Khi nói về bạn nam thì dùng He’s, khi nói về bạn nữ thì dùng She’s nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Q, q, a square.
He’s colouring a square.
Q, q, a question.
He’s answering a question.
Q, q, a quiz.
She’s doing a quiz.
Dịch:
Q, q, một hình vuông.
Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.
Q, q, một câu hỏi.
Cậu ấy đang trả lời một câu hỏi.
Q, q, một câu đố.
Cô ấy đang làm một câu đố.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 26) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ Q/q, các em chú ý phát âm rõ âm /k/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.
Bài nghe (Audio script):
- He’s colouring a square.
- She’s doing a quiz.

Dịch:
- Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.
- Cô ấy đang làm một câu đố.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “He’s colouring a square.” (Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.) → Nhìn hình 1a là hình vuông màu đỏ, hình 1b là hình tròn màu đỏ → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “She’s doing a quiz.” (Cô ấy đang làm một câu đố.) → Nhìn hình 2a là bạn nữ cầm tờ QUESTION (câu hỏi), hình 2b là bạn nữ cầm tờ QUIZ (câu đố) → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ Q (viết hoa) và chữ q (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Hình vuông màu đỏ | s_uare | Square (thêm chữ q) |
| Tờ giấy câu đố | _uiz | Quiz (thêm chữ Q) |
| Dấu hỏi | _uestion | Question (thêm chữ Q) |
Giải thích:
Cả ba từ square, quiz, question đều có chữ Q/q. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:
- Hình hình vuông màu đỏ → điền q → thành từ Square.
- Hình tờ giấy câu đố → điền Q → thành từ Quiz.
- Hình dấu hỏi → điền Q → thành từ Question.
Các em nhớ viết chữ Q/q thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
