Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 5 giúp các em học cách hỏi ai đó đang làm gì bằng mẫu câu “What’s he/she doing?” (Cậu ấy/Cô ấy đang làm gì?) và cách trả lời bằng “He’s/She’s ___ (V-ing).” (Cậu ấy/Cô ấy đang ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát một bài hát thật vui để ôn lại các mẫu câu đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng/Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| colouring a square | /ˈkʌlərɪŋ ə skweə(r)/ | đang tô màu một hình vuông |
| answering a question | /ˈɑːnsərɪŋ ə ˈkwestʃən/ | đang trả lời một câu hỏi |
| doing a quiz | /ˈduːɪŋ ə kwɪz/ | đang làm một câu đố |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ hai mẫu câu:
Cấu trúc 1 – Hỏi ai đó đang làm gì:
- Hỏi về bạn nam: What’s he doing? (Cậu ấy đang làm gì?)
- Hỏi về bạn nữ: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì?)
Cấu trúc 2 – Trả lời:
- Trả lời về bạn nam: He’s ___ (V-ing). (Cậu ấy đang ___.)
- Trả lời về bạn nữ: She’s ___ (V-ing). (Cô ấy đang ___.)
Ví dụ:
- What’s he doing? → He’s doing a quiz. (Cậu ấy đang làm gì? → Cậu ấy đang làm một câu đố.)
- What’s she doing? → She’s colouring a square. (Cô ấy đang làm gì? → Cô ấy đang tô màu một hình vuông.)
Lưu ý: Các em nhớ khi hỏi về bạn nam thì dùng he, hỏi về bạn nữ thì dùng she nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
Hội thoại 1:
- What’s she doing?
- She’s colouring a square.
Hội thoại 2:
- What’s he doing?
- He’s doing a quiz.
Dịch:
Hội thoại 1:
- Cô ấy đang làm gì?
- Cô ấy đang tô màu một hình vuông.
Hội thoại 2:
- Cậu ấy đang làm gì?
- Cậu ấy đang làm một câu đố.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy hai bạn nhỏ đang hỏi nhau về các bạn khác trong lớp. Một bạn đang tô màu hình vuông trên bảng, một bạn đang làm câu đố. Các em nghe audio (Track 28) rồi lặp lại từng câu thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và thực hành hỏi đáp theo mẫu:

Câu mẫu: What’s ___? – ___.
Đáp án:
| Hình | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| a | What’s she doing? | She’s answering a question. |
| b | What’s he doing? | He’s doing a quiz. |
| c | What’s she doing? | She’s colouring a square. |
Dịch:
a. Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang trả lời một câu hỏi.
b. Cậu ấy đang làm gì? – Cậu ấy đang làm một câu đố.
c. Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang tô màu một hình vuông.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy một bạn nữ đang ngồi ở bàn trả lời câu hỏi → Dùng she → What’s she doing? – She’s answering a question.
- Hình b: Nhìn thấy một bạn nam đang ngồi ở bàn làm câu đố → Dùng he → What’s he doing? – He’s doing a quiz.
- Hình c: Nhìn thấy một bạn nữ đang tô màu hình vuông trên bảng → Dùng she → What’s she doing? – She’s colouring a square.
Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn hỏi, bạn còn lại trả lời, rồi đổi vai nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
What’s he doing?
He’s doing a quiz.
What’s he doing?
He’s colouring a square.
What’s she doing?
She’s answering a question.
Dịch:
Cậu ấy đang làm gì?
Cậu ấy đang làm một câu đố.
Cậu ấy đang làm gì?
Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.
Cô ấy đang làm gì?
Cô ấy đang trả lời một câu hỏi.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 29) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại cả hai mẫu câu đã học:
- “What’s he/she doing?” (Cậu ấy/Cô ấy đang làm gì?) – câu hỏi.
- “He’s/She’s + V-ing.” (Cậu ấy/Cô ấy đang ___.) – câu trả lời.
Các em có thể chia nhóm hát theo kiểu: một nhóm hát câu hỏi, một nhóm hát câu trả lời. Vừa hát vừa làm động tác như tô màu, trả lời hoặc làm bài cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
