Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 6 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái X/x và ba từ box, fox, ox. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách nói về những gì mình nhìn thấy ở trang trại bằng mẫu câu “I can see a/an ___.” (Mình có thể thấy một ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ X/x và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| box | /bɒks/ | cái hộp |
| fox | /fɒks/ | con cáo |
| ox | /ɒks/ | con bò |
| farm | /fɑːm/ | trang trại, nông trại |
| I can see | /aɪ kæn siː/ | mình có thể thấy |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu để nói về những gì mình nhìn thấy:
Cấu trúc: I can see a/an ___. (Mình có thể thấy một ___.)
Ví dụ:
- I can see a box. (Mình có thể thấy một cái hộp.)
- I can see a fox. (Mình có thể thấy một con cáo.)
- I can see an ox. (Mình có thể thấy một con bò.)
Lưu ý quan trọng về “a” và “an”:
- Dùng “a” trước từ bắt đầu bằng phụ âm: a box, a fox.
- Dùng “an” trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): an ox (vì ox bắt đầu bằng chữ o).
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
X, x, a box.
I can see a box on the farm.
X, x, a fox.
I can see a fox on the farm.
X, x, an ox.
I can see an ox on the farm.
Dịch:
X, x, một cái hộp.
Mình có thể thấy một cái hộp trên trang trại.
X, x, một con cáo.
Mình có thể thấy một con cáo trên trang trại.
X, x, một con bò.
Mình có thể thấy một con bò trên trang trại.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 31) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ X, x, các em chú ý phát âm rõ âm /ks/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào từng đồ vật/con vật khi đọc đến tên của chúng cho bài chant thêm vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe (Audio script):
- I can see an ox.
- I can see a fox.
Dịch:
- Mình có thể thấy một con bò.
- Mình có thể thấy một con cáo.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I can see an ox.” (Mình có thể thấy một con bò.) → Nhìn hình 1a là con cáo, hình 1b là con bò → Khoanh b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I can see a fox.” (Mình có thể thấy một con cáo.) → Nhìn hình 2a là con cáo, hình 2b là con chó → Khoanh a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ X (viết hoa) và chữ x (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Con cáo | fo_ | Fox (thêm chữ x) |
| Con bò | o_ | Ox (thêm chữ x) |
| Cái hộp | bo_ | Box (thêm chữ x) |
Giải thích:
Cả ba từ fox, ox, box đều kết thúc bằng chữ x. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ x vào chỗ trống ở cuối mỗi từ:
- Hình con cáo → điền x → thành từ Fox.
- Hình con bò → điền x → thành từ Ox.
- Hình cái hộp → điền x → thành từ Box.
Các em nhớ viết chữ x thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
