Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 6 giúp các em học cách hỏi xem có đồ vật hay con vật nào đó ở đâu đó hay không bằng mẫu câu “Is there a/an ___?” (Có một ___ không?) và trả lời “Yes, there is.” (Có.) hoặc “No, there isn’t.” (Không có.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát vui nhộn để ôn lại toàn bộ mẫu câu vừa học.
I. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu để hỏi và trả lời có hay không có gì đó:
Câu hỏi: Is there a/an ___? (Có một ___ không?)
Câu trả lời khẳng định: Yes, there is. (Có.)
Câu trả lời phủ định: No, there isn’t. (Không có.)
Ví dụ:
- A: Is there a fox? (Có một con cáo không?) → B: Yes, there is. (Có.)
- A: Is there an ox? (Có một con bò không?) → B: No, there isn’t. (Không có.)
Lưu ý quan trọng về “a” và “an”:
- Dùng “a” trước từ bắt đầu bằng phụ âm: Is there a box/a fox?
- Dùng “an” trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): Is there an ox?
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
Hình 1:
- Is there a fox?
- Yes, there is.
Hình 2:
- Is there a fox?
- No, there isn’t.
Dịch:
Hình 1:
- Có một con cáo không?
- Có.
Hình 2:
- Có một con cáo không?
- Không có.
Giải thích: Các em nhìn vào hai hình:
- Hình 1: Có một con cáo đứng phía sau → Trả lời “Yes, there is.” (Có.)
- Hình 2: Không có con cáo nào, chỉ có con bò → Trả lời “No, there isn’t.” (Không có.)
Các em nghe audio (Track 33) và lặp lại câu hỏi cùng câu trả lời thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình rồi dùng mẫu câu “Is there a/an ___?” để hỏi và trả lời “Yes, there is.” hoặc “No, there isn’t.” về những gì có trong hình.

Đáp án:
Hình a (có cái hộp):
- Is there a box? → Yes, there is. (Có một cái hộp không? – Có.)
- Is there an ox? → No, there isn’t. (Có một con bò không? – Không có.)
- Is there a fox? → No, there isn’t. (Có một con cáo không? – Không có.)
Hình b (có con cáo):
- Is there a box? → No, there isn’t. (Có một cái hộp không? – Không có.)
- Is there an ox? → No, there isn’t. (Có một con bò không? – Không có.)
- Is there a fox? → Yes, there is. (Có một con cáo không? – Có.)
Hình c (có con bò):
- Is there a box? → No, there isn’t. (Có một cái hộp không? – Không có.)
- Is there an ox? → Yes, there is. (Có một con bò không? – Có.)
- Is there a fox? → No, there isn’t. (Có một con cáo không? – Không có.)
Giải thích:
Trong mỗi hình chỉ có một thứ duy nhất. Khi hỏi về thứ có trong hình thì trả lời “Yes, there is.”, khi hỏi về thứ không có trong hình thì trả lời “No, there isn’t.”
Các em hãy nhớ dùng “a” với box và fox, dùng “an” với ox nhé! Các em có thể thực hành hỏi đáp với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình rồi hỏi, bạn kia nhìn hình và trả lời.
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Is there a fox? Is there a fox?
Yes, there is. Yes, there is.
There’s a fox in the box.
Is there an ox? Is there an ox?
No, there isn’t. No, there isn’t.
There isn’t an ox on the farm.
Dịch:
Có một con cáo không? Có một con cáo không?
Có. Có.
Có một con cáo trong cái hộp.
Có một con bò không? Có một con bò không?
Không có. Không có.
Không có con bò nào trên trang trại.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 34) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu hỏi đáp “Is there a/an ___?” – “Yes, there is.” / “No, there isn’t.” đã học ở đầu bài.
Ngoài ra, bài hát còn có hai câu mới nói về vị trí:
- There’s a fox in the box. (Có một con cáo ở trong cái hộp.) – dùng “in” để nói ở trong.
- There isn’t an ox on the farm. (Không có con bò nào ở trên trang trại.) – dùng “on” để nói ở trên.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc lắc lư theo điệu nhạc cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
