Unit 8 Tiếng Anh 2 Lesson 2 trang 35 | In the village

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 8 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái V/v và ba từ village, van, volleyball. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách giới thiệu sự vật bằng mẫu câu “This is a ___.” (Đây là một ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ V/v và hoàn thành các từ đã học.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
village /ˈvɪlɪdʒ/ ngôi làng
van /væn/ xe tải nhỏ
volleyball /ˈvɒlibɔːl/ bóng chuyền
this /ðɪs/ đây, cái này

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu một sự vật:

Cấu trúc: This is a ___. (Đây là một ___.)

Ví dụ:

  • This is a van. (Đây là một chiếc xe tải nhỏ.)
  • This is a village. (Đây là một ngôi làng.)
  • This is a volleyball. (Đây là một quả bóng chuyền.)

Lưu ý: Khi muốn chỉ vào một đồ vật hoặc sự vật ở gần mình và giới thiệu nó, các em dùng câu “This is a ___.” Chữ a đứng trước danh từ để chỉ “một”.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 3: Listen and chant

Nghe và đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lời bài chant:

V, v, van.

This is a van.

V, v, village.

This is a village.

V, v, volleyball.

This is a volleyball.

Dịch:

V, v, ven (xe tải nhỏ).

Đây là một chiếc xe tải nhỏ.

V, v, vi-lịt-giơ (ngôi làng).

Đây là một ngôi làng.

V, v, vô-li-bon (bóng chuyền).

Đây là một quả bóng chuyền.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 41) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ V/v, các em chú ý phát âm rõ âm /v/ (răng trên chạm nhẹ môi dưới). Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Lop 2 Unit 8 Lesson 2

Bài nghe (Audio script):

  1. This is a van.
  2. This is a village.

Dịch:

  1. Đây là một chiếc xe tải nhỏ.
  2. Đây là một ngôi làng.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 a

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “This is a van.” (Đây là một chiếc xe tải nhỏ.) → Nhìn hình 1a là xe ô tô con màu đỏ, hình 1b là xe tải nhỏ màu xanh → Khoanh b vì đúng với bài nghe.

Câu 2: Nghe thấy “This is a village.” (Đây là một ngôi làng.) → Nhìn hình 2a là ngôi làng có nhiều nhà và núi, hình 2b là xe tải nhỏ màu vàng → Khoanh a vì đúng với bài nghe.

Task 5: Look and write

Nhìn và viết.

Lop 2 Unit 8 Lesson 2

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ V (viết hoa) và chữ v (viết thường) cho thật đẹp.

Phần 2 – Hoàn thành từ:

Đáp án:

Hình Từ cần hoàn thành Đáp án
Ngôi làng _illage Village (thêm chữ V)
Bóng chuyền _olleyball Volleyball (thêm chữ V)
Xe tải nhỏ _an Van (thêm chữ V)

Giải thích:

Cả ba từ village, volleyball, van đều bắt đầu bằng chữ V/v. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ V vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:

  • Hình ngôi làng → điền V → thành từ Village.
  • Hình quả bóng chuyền → điền V → thành từ Volleyball.
  • Hình chiếc xe tải nhỏ → điền V → thành từ Van.

Các em nhớ viết chữ V thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh