Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 8 giúp các em học cách hỏi về khả năng vẽ của ai đó bằng mẫu câu “Can you draw a ___?” (Bạn có thể vẽ ___ không?) và cách trả lời “Yes, I can.” (Có, mình có thể.) hoặc “No, I can’t.” (Không, mình không thể.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài hát vui để ôn lại các mẫu câu và từ vựng đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | ngôi làng |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
| can | /kæn/ | có thể |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để hỏi về khả năng vẽ của ai đó:
Câu hỏi: Can you draw a ___? (Bạn có thể vẽ ___ không?)
Câu trả lời:
- Yes, I can. (Có, mình có thể.) – nếu em vẽ được.
- No, I can’t. (Không, mình không thể.) – nếu em không vẽ được.
Ví dụ:
- Can you draw a van? → Yes, I can. (Bạn có thể vẽ một chiếc xe tải nhỏ không? → Có, mình có thể.)
- Can you draw a village? → No, I can’t. (Bạn có thể vẽ một ngôi làng không? → Không, mình không thể.)
Lưu ý: “can’t” là dạng viết tắt của “cannot”, có nghĩa là “không thể”.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
Bạn nữ 1: Can you draw a van?
Bạn nữ 2: No, I can’t.
Bạn nam: Yes, I can.
Dịch:
Bạn nữ 1: Các bạn có thể vẽ một chiếc xe tải nhỏ không?
Bạn nữ 2: Không, mình không thể.
Bạn nam: Có, mình có thể.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy bạn nữ hỏi hai bạn khác có vẽ được chiếc xe tải không. Một bạn trả lời “Không, mình không thể” còn bạn kia trả lời “Có, mình có thể”. Các em nghe audio (Track 43) rồi lặp lại từng câu thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào từng hình và dùng mẫu câu “Can you draw a ___?” để hỏi bạn, bạn trả lời “Yes, I can.” hoặc “No, I can’t.” tùy vào khả năng vẽ của mình.

Đáp án:
| Hình | Đồ vật | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|---|
| a | xe tải nhỏ | Can you draw a van? | Yes, I can. / No, I can’t. |
| b | bóng chuyền | Can you draw a volleyball? | Yes, I can. / No, I can’t. |
| c | quả bóng | Can you draw a ball? | Yes, I can. / No, I can’t. |
| d | ngôi làng | Can you draw a village? | Yes, I can. / No, I can’t. |
Dịch:
a. Bạn có thể vẽ một chiếc xe tải nhỏ không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
b. Bạn có thể vẽ một quả bóng chuyền không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
c. Bạn có thể vẽ một quả bóng không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
d. Bạn có thể vẽ một ngôi làng không? – Có, mình có thể. / Không, mình không thể.
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành hỏi – đáp với bạn bên cạnh. Nhìn vào hình rồi hỏi bạn: “Can you draw a ___?”
- Nếu bạn vẽ được thì trả lời: “Yes, I can.”
- Nếu bạn không vẽ được thì trả lời: “No, I can’t.”
Câu trả lời phụ thuộc vào khả năng thật của mỗi bạn, không có đáp án đúng/sai cố định nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát:
Can you draw a van?
Yes, I can.
Can you draw a volleyball?
Yes, I can.
Can you draw a village?
No, I can’t.
Dịch:
Bạn có thể vẽ một chiếc xe tải nhỏ không?
Có, mình có thể.
Bạn có thể vẽ một quả bóng chuyền không?
Có, mình có thể.
Bạn có thể vẽ một ngôi làng không?
Không, mình không thể.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 44) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “Can you draw a ___?” và hai câu trả lời “Yes, I can.” / “No, I can’t.”. Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc làm động tác vẽ bằng tay khi hát đến chữ “draw” cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
