Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 9 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái Y/y và ba từ yogurt, yams, yo-yos. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách hỏi xem bạn có nhìn thấy món gì đó không bằng mẫu câu “Can you see the ___?” (Bạn có thấy ___ không?). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ Y/y và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| yogurt | /ˈjɒɡət/ | sữa chua |
| yams | /jæmz/ | khoai mỡ |
| yo-yos | /ˈjəʊ jəʊz/ | đồ chơi yo-yo |
| can you see | /kæn ju siː/ | bạn có thấy … không |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để hỏi xem ai đó có nhìn thấy vật gì đó không:
Cấu trúc: Can you see the ___? (Bạn có thấy ___ không?)
Ví dụ:
- Can you see the yo-yos? (Bạn có thấy những cái yo-yo không?)
- Can you see the yams? (Bạn có thấy những củ khoai mỡ không?)
- Can you see the yogurt? (Bạn có thấy sữa chua không?)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Y, y, yo-yos.
Can you see the yo-yos?
Y, y, yams.
Can you see the yams?
Y, y, yogurt.
Can you see the yogurt?
Dịch:
Y, y, yo-yos (những cái yo-yo).
Bạn có thấy những cái yo-yo không?
Y, y, yams (những củ khoai mỡ).
Bạn có thấy những củ khoai mỡ không?
Y, y, yogurt (sữa chua).
Bạn có thấy sữa chua không?
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 49) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ Y/y, các em chú ý phát âm rõ âm /j/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và tích.

Bài nghe (Audio script):
- I can see some yo-yos.
- I can see some yogurt.
Dịch:
- Mình có thể thấy vài cái yo-yo.
- Mình có thể thấy một ít sữa chua.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I can see some yo-yos.” (Mình có thể thấy vài cái yo-yo.) → Nhìn hình 1a là những cái yo-yo, hình 1b là một con quay → Tích vào ô a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I can see some yogurt.” (Mình có thể thấy một ít sữa chua.) → Nhìn hình 2a là hộp sữa tươi, hình 2b là hộp sữa chua → Tích vào ô b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ Y (viết hoa) và chữ y (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Khoai mỡ | _ams | Yams (thêm chữ Y) |
| Sữa chua | _ogurt | Yogurt (thêm chữ Y) |
| Đồ chơi yo-yo | _o-_os | Yo-yos (thêm chữ Y vào hai chỗ trống) |
Giải thích:
Cả ba từ yams, yogurt, yo-yos đều bắt đầu bằng chữ Y/y. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ Y vào chỗ trống:
- Hình khoai mỡ → điền Y → thành từ Yams.
- Hình sữa chua → điền Y → thành từ Yogurt.
- Hình đồ chơi yo-yo → điền Y vào cả hai chỗ trống → thành từ Yo-yos.
Các em nhớ viết chữ Y thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
