Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 10 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái Z/z và ba từ zoo, zebu, zebra. Bên cạnh đó, các em sẽ được học cách giới thiệu một con vật ở sở thú bằng mẫu câu “That’s a ___.” (Kia là một ___.). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ Z/z và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| zoo | /zuː/ | sở thú |
| zebu | /ˈziːbuː/ | bò u |
| zebra | /ˈzebrə/ | ngựa vằn |
| that’s (= that is) | /ðæts/ | kia là, đó là |
| we’re (= we are) | /wɪə/ | chúng ta đang |
| at | /æt/ | ở, tại |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để giới thiệu một con vật các em nhìn thấy:
Cấu trúc: That’s a ___. (Kia là một ___.)
Ví dụ:
- That’s a zebra. (Kia là một chú ngựa vằn.)
- That’s a zebu. (Kia là một con bò u.)
Lưu ý: Các em cũng có thể dùng “We’re at the ___.” (Chúng ta đang ở ___.) để nói nơi mà các em đang đứng. Ví dụ: We’re at the zoo. (Chúng ta đang ở sở thú.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Z, z, zoo.
We’re at the zoo.
Z, z, zebra.
That’s a zebra.
Z, z, zebu.
That’s a zebu.
Dịch:
Z, z, zoo (sở thú).
Chúng ta đang ở sở thú.
Z, z, zebra (ngựa vằn).
Kia là một chú ngựa vằn.
Z, z, zebu (bò u).
Kia là một con bò u.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 54) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ Z/z, các em chú ý phát âm rõ âm /z/. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- That’s a zebra.
- That’s a zebu.
Dịch:
- Kia là một chú ngựa vằn.
- Kia là một con bò u.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “That’s a zebra.” (Kia là một chú ngựa vằn.) → Nhìn hình 1a là con ngựa vằn, hình 1b là con hổ → Khoanh vào a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “That’s a zebu.” (Kia là một con bò u.) → Nhìn hình 2a là con khỉ, hình 2b là con bò u → Khoanh vào b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look and write
Nhìn và viết.

Phần 1 – Tô chữ: Các em dùng bút chì tô theo nét đứt của chữ Z (viết hoa) và chữ z (viết thường) cho thật đẹp.
Phần 2 – Hoàn thành từ:
Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Sở thú | _oo | Zoo (thêm chữ Z) |
| Ngựa vằn | _ebra | Zebra (thêm chữ Z) |
| Bò u | _ebu | Zebu (thêm chữ Z) |
Giải thích:
Cả ba từ zoo, zebra, zebu đều bắt đầu bằng chữ Z/z. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ Z vào chỗ trống ở đầu mỗi từ:
- Hình sở thú → điền Z → thành từ Zoo.
- Hình ngựa vằn → điền Z → thành từ Zebra.
- Hình bò u → điền Z → thành từ Zebu.
Các em nhớ viết chữ Z thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
