Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 10 giúp các em học cách hỏi và trả lời về việc có thích điều gì đó không bằng mẫu câu “Do you like the ___?” (Bạn có thích ___ không?) và trả lời “Yes, I do.” (Có, mình thích.) hoặc “No, I don’t.” (Không, mình không thích.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “We’re at the zoo” để ôn lại từ vựng và mẫu câu đã học trong Unit 10.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| zoo | /zuː/ | sở thú |
| zebu | /ˈziːbuː/ | bò u |
| zebra | /ˈzebrə/ | ngựa vằn |
| like | /laɪk/ | thích |
| yes | /jes/ | có, vâng |
| no | /nəʊ/ | không |
| don’t (= do not) | /dəʊnt/ | không |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu mới để hỏi xem ai đó có thích gì đó không:
Câu hỏi: Do you like the ___? (Bạn có thích ___ không?)
Câu trả lời khẳng định: Yes, I do. (Có, mình thích.)
Câu trả lời phủ định: No, I don’t. (Không, mình không thích.)
Ví dụ:
- A: Do you like the zoo? (Bạn có thích sở thú không?)
- B: Yes, I do. (Có, mình thích.)
- A: Do you like the zebra? (Bạn có thích ngựa vằn không?)
- B: No, I don’t. (Không, mình không thích.)
Lưu ý: Khi có thích thì trả lời “Yes, I do.”, khi không thích thì trả lời “No, I don’t.”. Các em chọn câu trả lời theo ý mình nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
– Do you like the zoo?
– Yes, I do. / No, I don’t.
Dịch:
– Bạn có thích sở thú không?
– Có, mình thích. / Không, mình không thích.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn nhỏ đang hỏi hai bạn khác ở trước cổng sở thú (zoo): “Do you like the zoo?” (Bạn có thích sở thú không?). Một bạn trả lời “Yes, I do.” (Có, mình thích.) và một bạn trả lời “No, I don’t.” (Không, mình không thích.). Các em nghe audio (Track 56) rồi lặp lại cả ba câu thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “Do you like the ___?” – “Yes, I do.” / “No, I don’t.” để thực hành hỏi đáp:

Đáp án mẫu:
| Hình | Con vật/Nơi | Câu hỏi – Trả lời |
|---|---|---|
| a | ngựa vằn | – Do you like the zebra? – Yes, I do. / No, I don’t. |
| b | bò u | – Do you like the zebu? – Yes, I do. / No, I don’t. |
| c | sở thú | – Do you like the zoo? – Yes, I do. / No, I don’t. |
Dịch:
a. – Bạn có thích ngựa vằn không? – Có, mình thích. / Không, mình không thích.
b. – Bạn có thích bò u không? – Có, mình thích. / Không, mình không thích.
c. – Bạn có thích sở thú không? – Có, mình thích. / Không, mình không thích.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy con ngựa vằn → Điền zebra vào câu hỏi → Do you like the zebra?
- Hình b: Nhìn thấy con bò u → Điền zebu vào câu hỏi → Do you like the zebu?
- Hình c: Nhìn thấy sở thú với các con vật → Điền zoo vào câu hỏi → Do you like the zoo?
Khi trả lời, các em chọn “Yes, I do.” nếu thích hoặc “No, I don’t.” nếu không thích theo ý mình. Các em hãy thực hành với bạn bên cạnh: một bạn hỏi, một bạn trả lời, rồi đổi vai cho nhau nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: We’re at the zoo
We’re at the zoo.
Do you like the zebu?
Yes, I do. Yes, I do.
We’re at the zoo.
Do you like the zebra?
Yes, I do. Yes, I do.
Dịch:
Chúng ta đang ở sở thú.
Bạn có thích bò u không?
Có, mình thích. Có, mình thích.
Chúng ta đang ở sở thú.
Bạn có thích ngựa vằn không?
Có, mình thích. Có, mình thích.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 57) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “Do you like the ___?” và câu trả lời “Yes, I do.”.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc chỉ vào hình con vật tương ứng khi hát đến tên con đó cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
