Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 11 giúp các em luyện cách nói về nhiều người đang cùng làm một việc gì đó bằng mẫu câu “They’re ___.” (Họ đang ___.). Cuối bài, các em sẽ cùng hát bài “In the playground” để ôn lại từ vựng và mẫu câu đã học trong Unit 11.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sliding | /ˈslaɪdɪŋ/ | đang trượt cầu trượt |
| riding | /ˈraɪdɪŋ/ | đang đạp xe |
| driving | /ˈdraɪvɪŋ/ | đang lái xe |
| bikes | /baɪks/ | những chiếc xe đạp |
| cars | /kɑːz/ | những chiếc ô tô |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ mẫu câu để nói về hoạt động của nhiều người đang cùng làm:
Cấu trúc: They’re ___. (Họ đang ___.)
Ví dụ:
- They’re driving cars. (Họ đang lái ô tô.)
- They’re riding bikes. (Họ đang đạp xe đạp.)
- They’re sliding. (Họ đang trượt cầu trượt.)
Lưu ý: Khi nói về nhiều chiếc xe, các em dùng “cars” (nhiều ô tô) và “bikes” (nhiều xe đạp) – thêm chữ s vào cuối từ.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 6: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.

Bài nghe (Audio script):
They’re driving cars.
Dịch:
Họ đang lái ô tô.
Giải thích: Các em nhìn vào hình thấy một bạn gái đang chỉ vào các bạn đang lái những chiếc ô tô đồ chơi và nói: “They’re driving cars.” (Họ đang lái ô tô.). Các em nghe audio (Track 61) rồi lặp lại câu này thật rõ ràng nhé!
Task 7: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “They’re ___.” để nói về hoạt động của các bạn trong mỗi hình:
Đáp án:
| Hình | Hoạt động | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| a | lái ô tô | They’re driving cars. |
| b | trượt cầu trượt | They’re sliding. |
| c | đạp xe đạp | They’re riding bikes. |
Dịch:
a. Họ đang lái ô tô.
b. Họ đang trượt cầu trượt.
c. Họ đang đạp xe đạp.
Giải thích:
- Hình a: Nhìn thấy các bạn đang lái ô tô đồ chơi → Điền driving cars vào chỗ trống → They’re driving cars.
- Hình b: Nhìn thấy các bạn đang trượt cầu trượt → Điền sliding vào chỗ trống → They’re sliding.
- Hình c: Nhìn thấy các bạn đang đạp xe đạp → Điền riding bikes vào chỗ trống → They’re riding bikes.
Các em có thể thực hành nói với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại đọc câu hoàn chỉnh rồi đổi vai nhé!
Task 8: Let’s sing
Hãy hát.

Lời bài hát: In the playground
Riding bikes, riding bikes.
They’re riding bikes.
Driving cars, driving cars.
They’re driving cars.
Sliding, sliding, sliding.
They’re sliding.
In the playground.
Dịch:
Đạp xe đạp, đạp xe đạp.
Họ đang đạp xe đạp.
Lái ô tô, lái ô tô.
Họ đang lái ô tô.
Trượt, trượt, trượt.
Họ đang trượt cầu trượt.
Ở sân chơi.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 62) và hát theo. Bài hát này giúp các em ôn lại mẫu câu “They’re ___.” và các hoạt động vui chơi ở sân chơi.
Các em có thể vỗ tay theo nhịp hoặc làm động tác mô phỏng (giả vờ đạp xe, lái ô tô, trượt cầu trượt) khi hát đến từng hoạt động cho bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
