Review 3 Self-check TIếng Anh 2 trang 55, 56 | Ôn tập Unit 9-12

Review 3 – Self-check là phần tự kiểm tra giúp các em đánh giá lại những gì đã học từ Unit 9 đến Unit 12. Bài gồm 6 bài tập: nghe, đọc, viết, nói và vẽ – giúp các em ôn luyện toàn diện các kỹ năng.

I. Từ vựng và cấu trúc ôn tập

Từ vựng theo chữ cái:

  • Y: yogurt (sữa chua), yams (khoai mỡ), yo-yos (đồ chơi yo-yo)
  • Z: zoo (sở thú), zebu (bò u), zebra (ngựa vằn)
  • I: sliding (trượt), riding (đạp xe), driving (lái xe)
  • A: grapes (quả nho), cake (bánh), table (cái bàn)

Cấu trúc câu chính:

  • What do you want? – I want some ___. (Bạn muốn gì? – Mình muốn một ít ___.)
  • Do you like the ___? – Yes, I do. / No, I don’t. (Bạn có thích ___ không? – Có/Không.)
  • That’s a ___. (Kia là một ___.)
  • He’s / She’s / They’re ___. (Cậu ấy/Cô ấy/Họ đang ___.)
  • The ___ is/are on the table. (___ ở trên bàn.)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and tick or cross

Nghe và tích V hoặc đánh dấu X.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 2 Review 3 Self-check

Bài nghe (Audio script):

  1. A: What do you want? – B: I want some yo-yos.
  2. The cake is on the table.
  3. I like the zebra.
  4. They’re riding bikes.

Dịch:

  1. A: Bạn muốn gì? – B: Mình muốn vài cái yo-yo.
  2. Cái bánh ở trên bàn.
  3. Mình thích ngựa vằn.
  4. Họ đang đạp xe đạp.

Đáp án:

Câu Hình Nghe được Đáp án
1 yo-yos “yo-yos” V (đúng)
2 bánh trên bàn “The cake is on the table” V (đúng)
3 bò u (zebu) “I like the zebra” X (sai)
4 trượt cầu trượt (sliding) “They’re riding bikes” X (sai)

Giải thích:

  • Câu 1: Hình là yo-yos, bài nghe nói “yo-yos” → hình và lời nghe khớp nhau → tích V.
  • Câu 2: Hình là bánh trên bàn, bài nghe nói “The cake is on the table.” → hình và lời nghe khớp nhau → tích V.
  • Câu 3: Hình là zebu (bò u) nhưng bài nghe nói “zebra” (ngựa vằn) → hình và lời nghe không khớp → đánh X.
  • Câu 4: Hình là sliding (trượt cầu trượt) nhưng bài nghe nói “riding bikes” (đạp xe) → hình và lời nghe không khớp → đánh X.

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Lop 2 Review 3 Self-check

Bài nghe (Audio script):

  1. a
  2. y
  3. z
  4. i

Đáp án:

Câu Lựa chọn Đáp án
1 a / i a
2 y / a y
3 y / z z
4 i / z i

Giải thích: Các em nghe audio đọc từng chữ cái rồi khoanh tròn đúng chữ cái đó. Đây là các chữ cái các em đã học ở Unit 9 (y), Unit 10 (z), Unit 11 (i) và Unit 12 (a).

Task 3: Write and say

Viết và nói.

Các em nhìn hình và điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành từ:

Lop 2 Review 3 Self-check

Đáp án:

Câu Hình Từ cần hoàn thành Đáp án
1 những quả nho gr_pes Grapes (điền chữ a)
2 những củ khoai mỡ _ams Yams (điền chữ y)
3 bạn đang lái ô tô dr_ving Driving (điền chữ i)
4 sở thú có voi, hươu cao cổ _oo Zoo (điền chữ z)

Dịch:

  1. Grapes – những quả nho
  2. Yams – những củ khoai mỡ
  3. Driving – đang lái xe
  4. Zoo – sở thú

Giải thích:

  • Câu 1: Hình là những quả nho → từ là grapes → chỗ trống cần chữ a → viết: Grapes.
  • Câu 2: Hình là những củ khoai mỡ → từ là yams → chỗ trống ở đầu cần chữ y → viết: Yams.
  • Câu 3: Hình là bạn đang lái ô tô → từ là driving → chỗ trống cần chữ i → viết: Driving.
  • Câu 4: Hình là sở thú → từ là zoo → chỗ trống ở đầu cần chữ z → viết: Zoo.

Task 4: Read and tick

Đọc và tích.

Các em đọc câu ở mỗi ô rồi tích vào hình phù hợp với nội dung câu.

Lop 2 Review 3 Self-check

Đáp án:

Câu Nội dung Đáp án
1 They’re sliding. (Họ đang trượt cầu trượt.) b
2 The grapes are on the table. (Những quả nho ở trên bàn.) b
3 A: What do you want? – B: I want some yogurt. (A: Bạn muốn gì? – B: Mình muốn một ít sữa chua.) a

Giải thích:

  • Câu 1: Câu nói “They’re sliding.” (Họ đang trượt cầu trượt.) → Hình 1a là các bạn đạp xe, hình 1b là các bạn đang trượt cầu trượt → Tích b.
  • Câu 2: Câu nói “The grapes are on the table.” (Những quả nho ở trên bàn.) → Hình 2a là cái bánh/quả táo trên bàn, hình 2b là những quả nho trên bàn → Tích b.
  • Câu 3: Câu nói “I want some yogurt.” (Mình muốn một ít sữa chua.) → Hình 3a là hộp sữa chua, hình 3b là khoai mỡ → Tích a.

Task 5: Draw a zebra or a zebu. Then ask your friend

Vẽ một con ngựa vằn hoặc một con bò u. Sau đó hỏi bạn.

Lop 2 Review 3 Self-check

Cách làm:

  1. Các em vẽ một con ngựa vằn (zebra) hoặc một con bò u (zebu) vào ô trống bên phải.
  2. Sau đó, cầm hình vẽ của mình và hỏi bạn bên cạnh bằng mẫu câu:

A: Do you like the zebra? (Bạn có thích ngựa vằn không?)

hoặc

A: Do you like the zebu? (Bạn có thích bò u không?)

  1. Bạn trả lời bằng một trong hai câu:

B: Yes, I do. (Có, mình thích.)

B: No, I don’t. (Không, mình không thích.)

Ví dụ hội thoại:

A: Do you like the zebra? (Bạn có thích ngựa vằn không?)

B: Yes, I do. (Có, mình thích.)

Giải thích: Ở bài tập này, các em được tự do vẽ con vật mình thích và thực hành hỏi đáp với bạn. Nhớ dùng đúng mẫu câu “Do you like the ___?” đã học ở Unit 10 nhé!

Task 6: Write the words

Viết các từ.

Các em nhìn vào hình các bạn đang đi dã ngoại và viết đầy đủ các từ vào ô trống tương ứng:

Lop 2 Review 3 Self-check

Đáp án:

Ô Hình minh hoạ Từ cần viết
s_____ bạn đang trượt cầu trượt Sliding
r_____ các bạn đang đạp xe Riding
z____ con ngựa vằn Zebra
c___ cái bánh Cake
y_____ hộp sữa chua Yogurt
g_____ những quả nho Grapes

Dịch:

  • Sliding – đang trượt cầu trượt
  • Riding – đang đạp xe
  • Zebra – ngựa vằn
  • Cake – cái bánh
  • Yogurt – sữa chua
  • Grapes – những quả nho

Giải thích: Các em nhìn vào hình rồi nhớ lại từ vựng đã học để viết đầy đủ từ. Đây là các từ thuộc 4 unit đã học (Unit 9, 10, 11, 12), các em cố gắng viết đúng chính tả nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh