Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 15 Tiếng Anh lớp 2 có tên “In the clothes shop” (Trong cửa hàng quần áo). Đây là bài học giúp các em làm quen với các món đồ quần áo bằng tiếng Anh khi đi mua sắm.
Bài học Lesson 1 giới thiệu cách phát âm tổ hợp chữ cái “sh” và ba từ vựng mới: shirts (áo sơ mi), shorts (quần soóc) và shoes (đôi giày). Đây là những món đồ quen thuộc mà các em hay mặc hằng ngày.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shirts | /ʃɜːts/ | những chiếc áo sơ mi |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần soóc (quần ngắn) |
| shoes | /ʃuːz/ | đôi giày |
Lưu ý: Cả ba từ shirts, shorts, shoes đều bắt đầu bằng “sh”, phát âm là /ʃ/ (đọc gần giống “sờ”). Khi đọc âm /ʃ/, các em chu môi lại và đẩy hơi ra ngoài, giống như khi muốn “suỵt” người khác giữ im lặng vậy!
II. Âm trọng tâm (Phonics)
| Tổ hợp chữ | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| sh | /ʃ/ | shirts, shorts, shoes |
Tổ hợp chữ “sh” (hai chữ s và h đứng cạnh nhau) phát âm là /ʃ/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy “sh” được tô màu đỏ ở đầu mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 81) và lặp lại theo thứ tự: tổ hợp chữ → từ vựng.
sh → shirts → shorts → shoes

Hướng dẫn cách đọc:
- shirts /ʃɜːts/: đọc là “sớt” → nghĩa là áo sơ mi (số nhiều).
- shorts /ʃɔːts/: đọc là “soóc” → nghĩa là quần soóc (quần ngắn).
- shoes /ʃuːz/: đọc là “su” → nghĩa là đôi giày.
Mô tả hình: Trong hình, các em thấy một cửa hàng quần áo. Có một người phụ nữ đang cầm chiếc quần soóc (shorts) màu xanh, bên cạnh là một bạn nhỏ đang nhìn. Phía trên treo những chiếc áo sơ mi (shirts) nhiều màu, dưới đất có một đôi giày (shoes) thể thao.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng món đồ và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /ʃ/ ở đầu mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng món đồ rồi nói tên của chúng bằng tiếng Anh:
- (Chỉ vào những chiếc áo treo trên móc) → shirts
- (Chỉ vào chiếc quần xanh người phụ nữ đang cầm) → shorts
- (Chỉ vào đôi giày thể thao dưới đất) → shoes
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào món đồ rồi nói tên bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên món đồ, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
