Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 16 Tiếng Anh lớp 2 có tên “At the campsite” (Ở khu cắm trại). Đây là bài học giúp các em làm quen với các đồ vật thường gặp khi đi cắm trại bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giúp các em học chữ cái T/t và âm /t/. Qua bài học này, các em sẽ biết ba từ mới có chứa chữ t: tent (cái lều), teapot (ấm trà) và blanket (cái chăn). Đây đều là những đồ vật mà gia đình thường mang theo khi đi cắm trại.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tent | /tent/ | cái lều |
| teapot | /ˈtiːpɒt/ | ấm trà |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | cái chăn |
Lưu ý: Cả ba từ tent, teapot, blanket đều có chữ cái t ở cuối, phát âm là /t/. Khi đọc âm /t/, các em đặt đầu lưỡi chạm vào phía sau răng trên rồi bật ra nhẹ nhàng nhé!
II. Chữ cái trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu |
|---|---|---|
| T/t | /t/ | tent, teapot, blanket |
Chữ T viết hoa và chữ t viết thường đều phát âm là /t/. Các em nhìn vào các từ mới sẽ thấy chữ t được tô màu đỏ ở cuối mỗi từ, giúp các em dễ nhận ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe audio (Track 86) và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ vựng.
T/t → tent → teapot → blanket

Hướng dẫn cách đọc:
- tent /tent/: đọc là “ten-t” → nghĩa là cái lều (nhà nhỏ bằng vải dùng khi đi cắm trại).
- teapot /ˈtiːpɒt/: đọc là “ti-pót” → nghĩa là ấm trà (dùng để pha và rót trà).
- blanket /ˈblæŋkɪt/: đọc là “blen-kịt” → nghĩa là cái chăn (dùng để đắp cho ấm).
Mô tả hình: Trong hình, một gia đình đang cắm trại vào buổi tối. Bố đang nướng thịt trên bếp nướng, bên cạnh có hai bạn nhỏ ngồi ghế. Phía sau là một chiếc lều (tent) màu tím. Trên bàn nhỏ bên cạnh lều có chiếc ấm trà (teapot) và cốc trà. Một bạn nhỏ đang ngồi trên ghế và quấn chiếc chăn (blanket) cho ấm.
Giải thích: Các em nhìn vào hình, nghe audio rồi chỉ vào từng đồ vật và lặp lại tên của chúng. Chú ý phát âm rõ âm /t/ ở cuối mỗi từ nhé!
Task 2: Point and say
Chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình ở bài 1, chỉ tay vào từng đồ vật rồi nói tên của chúng bằng tiếng Anh:
- (Chỉ vào cái lều màu tím phía sau) → tent
- (Chỉ vào ấm trà trên bàn) → teapot
- (Chỉ vào cái chăn bạn nhỏ đang quấn) → blanket
Giải thích: Ở bài tập này, các em thực hành nói mà không cần nghe audio. Các em nhìn hình, chỉ vào đồ vật rồi nói tên bằng tiếng Anh. Các em có thể luyện tập với bạn bên cạnh: một bạn chỉ vào hình, bạn còn lại nói tên đồ vật, rồi đổi lại nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
