Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 16 giúp các em luyện đọc bài chant với chữ cái T/t và ba từ tent, teapot, blanket. Bên cạnh đó, các em sẽ được làm quen với cách mô tả vị trí đồ vật bằng các giới từ đơn giản: near (gần), in (ở trong), on (ở trên). Cuối bài, các em sẽ luyện viết chữ t và hoàn thành các từ đã học.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tent | /tent/ | cái lều |
| teapot | /ˈtiːpɒt/ | ấm trà |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | cái chăn |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| table | /ˈteɪbl/ | cái bàn |
| near | /nɪə(r)/ | ở gần |
| in | /ɪn/ | ở trong |
| on | /ɒn/ | ở trên |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em làm quen với cách nói vị trí đồ vật:
Cấu trúc: The ___ is near/in/on the . ( ở gần/trong/trên ___.)
Ví dụ:
- The tent is near the fence. (Cái lều ở gần hàng rào.)
- The blanket is in the tent. (Cái chăn ở trong lều.)
- The teapot is on the table. (Ấm trà ở trên bàn.)
Lưu ý: Các em chỉ cần nhớ: near = gần, in = ở trong, on = ở trên nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Listen and chant
Nghe và đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
T, t, tent.
The tent is near the fence.
T, t, blanket.
The blanket is in the tent.
T, t, teapot.
The teapot is on the table.
Dịch:
T, t, tent (cái lều).
Cái lều ở gần hàng rào.
T, t, blanket (cái chăn).
Cái chăn ở trong lều.
T, t, teapot (ấm trà).
Ấm trà ở trên bàn.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc (Track 87) và đọc theo nhịp. Khi đọc đến chữ T/t, các em chú ý phát âm rõ âm /t/ ở cuối mỗi từ. Các em có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- The teapot is on the table.
- The blanket is in the tent.
Dịch:
- Ấm trà ở trên bàn.
- Cái chăn ở trong lều.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “The teapot is on the table.” (Ấm trà ở trên bàn.) → Nhìn hình 1a là chiếc bàn có ấm trà đặt trên, hình 1b là một chiếc chăn gấp lại → Khoanh vào a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “The blanket is in the tent.” (Cái chăn ở trong lều.) → Nhìn hình 2a là chiếc lều không có chăn bên trong, hình 2b là chiếc lều có chăn ở bên trong → Khoanh vào b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Write and say
Viết và nói.

Đáp án:
| Hình | Từ cần hoàn thành | Đáp án |
|---|---|---|
| Cái lều | ten_ | tent (thêm chữ t) |
| Ấm trà | teapo_ | teapot (thêm chữ t) |
| Cái chăn | blanke_ | blanket (thêm chữ t) |
Giải thích:
Cả ba từ tent, teapot, blanket đều kết thúc bằng chữ t. Các em nhìn vào hình rồi điền chữ t vào chỗ trống ở cuối mỗi từ:
- Hình cái lều → điền t → thành từ tent.
- Hình ấm trà → điền t → thành từ teapot.
- Hình cái chăn → điền t → thành từ blanket.
Sau khi viết xong, các em đọc to từng từ cho rõ ràng. Nhớ viết chữ t thật đẹp và đúng nét nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
