Bài tập Khtn 8 Bài 10: Oxide (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 10

Oxide

Khái niệm, phân loại, gọi tên và tính chất hoá học của các loại oxide

1
Khái niệm oxide
OXIDE LÀ GÌ?
Oxide là hợp chất của HAI nguyên tố, trong đó có MỘT nguyên tố là oxygen.
XNguyên tố khác
+
OOxygen
=
$X_xO_y$OXIDE
Hợp chất chỉ gồm 2 nguyên tố, bắt buộc có oxygen

Một số ví dụ về oxide: CaO, $Fe_2O_3$, CuO, $Na_2O$, $CO_2$, $SO_2$, $SO_3$, $P_2O_5$,…

⚠️Lưu ý quan trọng:
• Hợp chất phải có đúng 2 nguyên tố, một trong đó là O.
• Hợp chất không chứa O hoặc chứa nhiều hơn 2 nguyên tố thì không phải oxide.
Ví dụ: $CuS$, $Na_2S$ (không có O); $H_2SO_4$, $NaOH$ (có 3 nguyên tố) → đều không là oxide.

▸ Phân loại theo thành phần nguyên tố:

  • Oxide kim loại: tạo từ kim loại + oxygen.
    Ví dụ: CaO, $Fe_2O_3$, CuO, $Na_2O$, $Al_2O_3$,…
    PTHH: $2Ba + O_2 \rightarrow 2BaO$.
  • Oxide phi kim: tạo từ phi kim + oxygen.
    Ví dụ: $CO_2$, $SO_2$, $SO_3$, $P_2O_5$, CO, NO,…
    PTHH: $C + O_2 \rightarrow CO_2$.
2
Phân loại oxide theo tính chất hoá học

Dựa vào tính chất hoá học, oxide được chia thành 4 loại:

① Oxide acid
Tác dụng với dung dịch base → muối + nước
$CO_2$, $SO_2$, $SO_3$, $P_2O_5$
② Oxide base
Tác dụng với dung dịch acid → muối + nước
CaO, $Fe_2O_3$, CuO, $Na_2O$, BaO
③ Oxide lưỡng tính
Tác dụng được với cả acid lẫn base → muối + nước
$Al_2O_3$, ZnO
④ Oxide trung tính
Không tác dụng với acid, không tác dụng với base
CO, NO

Bảng tổng hợp tính chất:

Loại oxide Tác dụng acid Tác dụng base
Oxide acid → muối + nước
Oxide base → muối + nước
Oxide lưỡng tính → muối + nước → muối + nước
Oxide trung tính
💡Mẹo nhận diện nhanh:
• Oxide của phi kim (trừ CO, NO) → thường là oxide acid.
• Oxide của kim loại → thường là oxide base (trừ $Al_2O_3$, ZnO là oxide lưỡng tính).
CO, NO → oxide trung tính (không tạo muối).
Lưu ý đặc biệt về CO: Mặc dù CO là oxide của phi kim (carbon), nhưng CO không tác dụng với acid hay base nên là oxide trung tính, không phải oxide acid.
3
Cách gọi tên oxide

▸ Trường hợp 1: Nguyên tố có 1 hoá trị

Tên nguyên tố + oxide
VÍ DỤ • CaO → calcium oxide
• $Na_2O$ → sodium oxide
• ZnO → zinc oxide
• $Al_2O_3$ → aluminium oxide

▸ Trường hợp 2: Nguyên tố có nhiều hoá trị (kim loại nhiều hoá trị)

Tên nguyên tố (hoá trị) + oxide
VÍ DỤ • FeO → iron(II) oxide (Fe có hoá trị II)
• $Fe_2O_3$ → iron(III) oxide (Fe có hoá trị III)
• CuO → copper(II) oxide
• $Cu_2O$ → copper(I) oxide

▸ Trường hợp 3: Oxide phi kim nhiều hoá trị (dùng tiền tố)

(Tiền tố số nguyên tử nguyên tố) + Tên nguyên tố + (tiền tố số nguyên tử O) + oxide

Các tiền tố Hy Lạp dùng để chỉ số nguyên tử:

Tiền tốSố lượngVí dụ
mono1monoxide
di2dioxide
tri3trioxide
tetra4tetraoxide
penta5pentaoxide
hepta7heptaoxide
VÍ DỤ • CO → carbon monoxide (1 C, 1 O)
• $CO_2$ → carbon dioxide (1 C, 2 O)
• $SO_2$ → sulfur dioxide
• $SO_3$ → sulfur trioxide
• $P_2O_5$ → diphosphorus pentaoxide (2 P, 5 O)
📌Lưu ý: Khi tiền tố cho nguyên tố đầu là "mono" thì thường được lược bỏ. Ví dụ: $CO_2$ đọc là "carbon dioxide" (không đọc "monocarbon dioxide").
4
Tính chất hoá học của Oxide acid
OXIDE ACID
Oxide acid + Dung dịch base (kiềm) → Muối + Nước
Oxide acid
+
dd Base
Muối
+
Nước

Một số phương trình ví dụ:

$Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + H_2O$
$2NaOH + SO_2 \rightarrow Na_2SO_3 + H_2O$
$2NaOH + SO_3 \rightarrow Na_2SO_4 + H_2O$
$6KOH + P_2O_5 \rightarrow 2K_3PO_4 + 3H_2O$
Ứng dụng quan trọng – Nhận biết khí $CO_2$:
Khi sục khí $CO_2$ vào nước vôi trong ($Ca(OH)_2$), dung dịch trở nên vẩn đục do tạo $CaCO_3$ kết tủa trắng:
$Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + H_2O$
→ Đây là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết khí $CO_2$.
🌍 Cảnh báo môi trường
$CO_2$khí nhà kính chính, gây hiện tượng Trái Đất nóng lên, biến đổi khí hậu.
$SO_2$$NO_2$ trong khí thải công nghiệp, khí thải xe cộ là nguyên nhân chính gây mưa acid, ăn mòn công trình, làm chua đất, ô nhiễm nguồn nước.
5
Tính chất hoá học của Oxide base
OXIDE BASE
Oxide base + Dung dịch acid → Muối + Nước
Oxide base
+
dd Acid
Muối
+
Nước

Một số phương trình ví dụ:

$CuO + H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + H_2O$
$Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$
$CaO + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O$
$Na_2O + 2HCl \rightarrow 2NaCl + H_2O$
Ứng dụng thực tế:
Loại bỏ gỉ sắt ($Fe_2O_3$) bằng acid: $Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$.
Khử chua đất bằng vôi sống (CaO): CaO tác dụng với nước trong đất tạo $Ca(OH)_2$, $Ca(OH)_2$ trung hoà acid trong đất → đất bớt chua.
💡Cách viết công thức muối nhanh: Muối tạo ra = kim loại của oxide + gốc acid. Sau đó cân bằng phương trình theo hoá trị.
6
Oxide lưỡng tính & Oxide trung tính

▸ Oxide lưỡng tính

Là những oxide tác dụng được với cả acid lẫn base tạo muối và nước.

VÍ DỤ Hai oxide lưỡng tính thường gặp:
$Al_2O_3$ (aluminium oxide)
ZnO (zinc oxide)
Cả 2 đều phản ứng được với acid (HCl) và base (NaOH).

▸ Oxide trung tính

Là những oxide không tác dụng với acid, không tác dụng với base. Còn được gọi là oxide không tạo muối.

VÍ DỤ Hai oxide trung tính thường gặp:
CO (carbon monoxide)
NO (nitrogen monoxide)
📌Mẹo phân biệt nhanh CO và $CO_2$:
CO → oxide trung tính (không tạo muối).
$CO_2$ → oxide acid (tác dụng với base tạo muối carbonate).
Đừng nhầm 2 oxide này nhé!
7
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải
💡Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu trắc nghiệm và tự luận bám sát chương trình lớp 8 nhé!
1
Điểm: 0/22
🧪

Cùng luyện bài Oxide!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu