Oxide
Khái niệm, phân loại, gọi tên và tính chất hoá học của các loại oxide
Một số ví dụ về oxide: CaO, $Fe_2O_3$, CuO, $Na_2O$, $CO_2$, $SO_2$, $SO_3$, $P_2O_5$,…
• Hợp chất phải có đúng 2 nguyên tố, một trong đó là O.
• Hợp chất không chứa O hoặc chứa nhiều hơn 2 nguyên tố thì không phải oxide.
Ví dụ: $CuS$, $Na_2S$ (không có O); $H_2SO_4$, $NaOH$ (có 3 nguyên tố) → đều không là oxide.
▸ Phân loại theo thành phần nguyên tố:
- Oxide kim loại: tạo từ kim loại + oxygen.
Ví dụ: CaO, $Fe_2O_3$, CuO, $Na_2O$, $Al_2O_3$,…
PTHH: $2Ba + O_2 \rightarrow 2BaO$. - Oxide phi kim: tạo từ phi kim + oxygen.
Ví dụ: $CO_2$, $SO_2$, $SO_3$, $P_2O_5$, CO, NO,…
PTHH: $C + O_2 \rightarrow CO_2$.
Dựa vào tính chất hoá học, oxide được chia thành 4 loại:
Bảng tổng hợp tính chất:
| Loại oxide | Tác dụng acid | Tác dụng base |
|---|---|---|
| Oxide acid | ✗ | ✓ → muối + nước |
| Oxide base | ✓ → muối + nước | ✗ |
| Oxide lưỡng tính | ✓ → muối + nước | ✓ → muối + nước |
| Oxide trung tính | ✗ | ✗ |
• Oxide của phi kim (trừ CO, NO) → thường là oxide acid.
• Oxide của kim loại → thường là oxide base (trừ $Al_2O_3$, ZnO là oxide lưỡng tính).
• CO, NO → oxide trung tính (không tạo muối).
▸ Trường hợp 1: Nguyên tố có 1 hoá trị
• $Na_2O$ → sodium oxide
• ZnO → zinc oxide
• $Al_2O_3$ → aluminium oxide
▸ Trường hợp 2: Nguyên tố có nhiều hoá trị (kim loại nhiều hoá trị)
• $Fe_2O_3$ → iron(III) oxide (Fe có hoá trị III)
• CuO → copper(II) oxide
• $Cu_2O$ → copper(I) oxide
▸ Trường hợp 3: Oxide phi kim nhiều hoá trị (dùng tiền tố)
Các tiền tố Hy Lạp dùng để chỉ số nguyên tử:
| Tiền tố | Số lượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| mono | 1 | monoxide |
| di | 2 | dioxide |
| tri | 3 | trioxide |
| tetra | 4 | tetraoxide |
| penta | 5 | pentaoxide |
| hepta | 7 | heptaoxide |
• $CO_2$ → carbon dioxide (1 C, 2 O)
• $SO_2$ → sulfur dioxide
• $SO_3$ → sulfur trioxide
• $P_2O_5$ → diphosphorus pentaoxide (2 P, 5 O)
Một số phương trình ví dụ:
Khi sục khí $CO_2$ vào nước vôi trong ($Ca(OH)_2$), dung dịch trở nên vẩn đục do tạo $CaCO_3$ kết tủa trắng:
$Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + H_2O$
→ Đây là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết khí $CO_2$.
• $SO_2$ và $NO_2$ trong khí thải công nghiệp, khí thải xe cộ là nguyên nhân chính gây mưa acid, ăn mòn công trình, làm chua đất, ô nhiễm nguồn nước.
Một số phương trình ví dụ:
• Loại bỏ gỉ sắt ($Fe_2O_3$) bằng acid: $Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$.
• Khử chua đất bằng vôi sống (CaO): CaO tác dụng với nước trong đất tạo $Ca(OH)_2$, $Ca(OH)_2$ trung hoà acid trong đất → đất bớt chua.
▸ Oxide lưỡng tính
Là những oxide tác dụng được với cả acid lẫn base tạo muối và nước.
• $Al_2O_3$ (aluminium oxide)
• ZnO (zinc oxide)
Cả 2 đều phản ứng được với acid (HCl) và base (NaOH).
▸ Oxide trung tính
Là những oxide không tác dụng với acid, không tác dụng với base. Còn được gọi là oxide không tạo muối.
• CO (carbon monoxide)
• NO (nitrogen monoxide)
• CO → oxide trung tính (không tạo muối).
• $CO_2$ → oxide acid (tác dụng với base tạo muối carbonate).
Đừng nhầm 2 oxide này nhé!
Đầy đủ phân loại 4 loại oxide, cách gọi tên chi tiết, các dạng bài tính theo PTHH, tìm công thức oxide qua phần trăm khối lượng – có lời giải.
Cùng luyện bài Oxide!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
