Bài tập Khtn 8 Bài 11: Muối (22 bài tập)

Lớp 8 · KHTN Bài 11

Muối

Khái niệm, gọi tên, phân loại, tính tan, tính chất hoá học và phương pháp điều chế muối

1
Khái niệm muối
MUỐI LÀ GÌ?
Muối là hợp chất được tạo thành từ sự thay thế ion $H^+$ của acid bằng ion kim loại hoặc ion ammonium ($NH_4^+$).

Thành phần phân tử của muối gồm:

Cation kim loạihoặc $NH_4^+$
+
Anion gốc acid$Cl^-$, $SO_4^{2-}$,...
=
MUỐI$NaCl$, $CuSO_4$,...
Ví dụ: $Na_2SO_4$ (sodium sulfate), $NH_4Cl$ (ammonium chloride)
⚠️Cách phân biệt muối với các hợp chất khác:
Muối: kim loại + gốc acid (NaCl, $CuSO_4$, $Na_2CO_3$).
Acid: H + gốc acid (HCl, $H_2SO_4$).
Base: kim loại + nhóm –OH (NaOH, $Cu(OH)_2$).
Oxide: nguyên tố + O (CaO, $CO_2$).
2
Cách gọi tên muối

Quy tắc gọi tên muối:

Tên kim loại (kèm hoá trị nếu nhiều hoá trị) + tên gốc acid
VÍ DỤNaCl → Sodium chloride (Na chỉ 1 hoá trị, không cần ghi)
$FeCl_3$ → Iron(III) chloride (Fe có nhiều hoá trị → ghi rõ III)
$CuSO_4$ → Copper(II) sulfate
$Ca(NO_3)_2$ → Calcium nitrate

Bảng tên gọi một số gốc acid thường gặp:

Gốc acidTên gọiGốc acidTên gọi
$-Cl$chloride$-CH_3COO$acetate
$-Br$bromide$=S$sulfide
$-NO_3$nitrate$-HS$hydrogensulfide
$=SO_4$sulfate$=CO_3$carbonate
$-HSO_4$hydrogensulfate$-HCO_3$hydrogencarbonate
$=SO_3$sulfite$\equiv PO_4$phosphate
💡Mẹo nhớ: Gốc không có H đọc bình thường (sulfate, carbonate). Gốc còn H thì thêm "hydrogen" phía trước: $HSO_4$ → hydrogensulfate, $HCO_3$ → hydrogencarbonate.
3
Phân loại muối

Dựa vào việc gốc acid có còn nguyên tử hydrogen hay không, muối được chia thành 2 loại:

① Muối trung hoà
Gốc acid không còn nguyên tử hydrogen có thể thay thế bằng kim loại
$NaCl$, $CuSO_4$, $Fe(NO_3)_3$
② Muối acid
Gốc acid vẫn còn nguyên tử hydrogen chưa được thay thế
$NaHCO_3$, $KHSO_4$, $NaH_2PO_4$
Cách nhận biết nhanh:
• Muối có chữ H trong công thức → muối acid (ví dụ: NaHCO₃, KHSO₄).
• Muối không có chữ H trong công thức → muối trung hoà (ví dụ: NaCl, CuSO₄).
4
Tính tan của muối

Đa số muối là chất rắn. Có muối tan tốt, có muối ít tan, có muối không tan trong nước. Để tra cứu, ta dùng bảng tính tan.

▸ Quy tắc tính tan cần nhớ:

TAN HẾT
Muối của Na, K (kim loại kiềm): hầu hết đều tan.
TAN HẾT
Muối nitrate ($-NO_3$): tất cả đều tan.
ĐA SỐ TAN
Muối chloride ($-Cl$): đa số tan, trừ AgCl không tan, $PbCl_2$ ít tan.
ĐA SỐ TAN
Muối sulfate ($=SO_4$): đa số tan, trừ $BaSO_4$, $PbSO_4$ không tan; $Ag_2SO_4$, $CaSO_4$ ít tan.
ĐA SỐ KHÔNG TAN
Muối carbonate ($=CO_3$): đa số không tan, trừ muối của Na, K.
ĐA SỐ KHÔNG TAN
Muối phosphate ($\equiv PO_4$): đa số không tan, trừ muối của Na, K.
📌Lưu ý đặc biệt: Một số muối không tồn tại trong dung dịch hoặc bị nước phân huỷ. Ví dụ: $Fe_2(CO_3)_3$ không tồn tại được trong dung dịch.
5
Tính chất hoá học của muối

Muối có 4 tính chất hoá học cơ bản:

① Dung dịch muối + Kim loại

dd Muối
+
Kim loại
Muối mới
+
Kim loại mới
$Zn + FeSO_4 \rightarrow ZnSO_4 + Fe \downarrow$

Điều kiện: Kim loại tham gia phải hoạt động mạnh hơn kim loại trong muối.

② Muối + Dung dịch acid

Muối
+
dd Acid
Muối mới
+
Acid mới
$CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + CO_2 \uparrow + H_2O$

③ Dung dịch muối + Dung dịch base

dd Muối
+
dd Base
Muối mới
+
Base mới
$FeSO_4 + 2NaOH \rightarrow Fe(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4$

④ Dung dịch muối + Dung dịch muối

dd Muối
+
dd Muối
Muối mới
+
Muối mới
$2AgNO_3 + BaCl_2 \rightarrow 2AgCl \downarrow + Ba(NO_3)_2$
Màu của một số kết tủa thường gặp (cần ghi nhớ):
$Cu(OH)_2$: màu xanh lam.
$Fe(OH)_2$: màu trắng xanh.
$Fe(OH)_3$: màu nâu đỏ.
AgCl, $BaSO_4$, $CaCO_3$, $BaCO_3$: kết tủa màu trắng.
6
Phản ứng trao đổi và điều kiện xảy ra
PHẢN ỨNG TRAO ĐỔI
Là phản ứng trong đó hai hợp chất trao đổi thành phần cấu tạo cho nhau để tạo hợp chất mới.

Các phản ứng giữa muối với acid, base, muối trong dung dịch đều thuộc loại phản ứng trao đổi.

▸ Điều kiện để phản ứng trao đổi xảy ra:

Sản phẩm tạo thành phải có ít nhất một trong ba dấu hiệu sau:

Chất không tan
(kết tủa)
$BaSO_4$, $AgCl$,...
💨
Chất khí
(bay hơi)
$CO_2$, $H_2$, $SO_2$,...
💧
Nước
$H_2O$
💡Cách kiểm tra phản ứng có xảy ra hay không:
① Viết sản phẩm dự kiến (trao đổi cation – anion).
② Tra bảng tính tan: sản phẩm có chất nào không tan / khí / nước không?
③ Nếu → phản ứng xảy ra. Nếu không → không phản ứng.
VÍ DỤ Trộn dung dịch NaCl$K_2SO_4$:
• Sản phẩm dự kiến: $Na_2SO_4$ và $KCl$ → cả hai đều tan.
• Không có chất không tan / khí / nước → phản ứng KHÔNG xảy ra.

Trộn dung dịch $BaCl_2$$Na_2SO_4$:
• $BaCl_2 + Na_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2NaCl$.
• Có $BaSO_4$ kết tủa trắng → phản ứng XẢY RA.
7
Điều chế muối

5 phương pháp phổ biến để điều chế muối:

1 Acid + Base → Muối + Nước
VD: $HCl + NaOH \rightarrow NaCl + H_2O$
2 Acid + Oxide base → Muối + Nước
VD: $2HNO_3 + CuO \rightarrow Cu(NO_3)_2 + H_2O$
3 Acid + Muối → Muối mới + Acid mới
VD: $H_2SO_4 + BaCl_2 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2HCl$
4 Oxide acid + Base → Muối + Nước
VD: $CO_2 + 2NaOH \rightarrow Na_2CO_3 + H_2O$
5 Muối + Muối → 2 Muối mới
VD: $NaCl + AgNO_3 \rightarrow AgCl \downarrow + NaNO_3$
Sản xuất muối ăn ($NaCl$) trong thực tế:
• Từ nước biển: phơi nước biển cho bay hơi → còn lại tinh thể muối.
• Từ muối mỏ: khai thác trong các mỏ muối tự nhiên.
8
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải
💡Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu trắc nghiệm và tự luận bám sát chương trình lớp 8 nhé!
1
Điểm: 0/22
🧂

Cùng luyện bài Muối!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu